Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。39701〜39750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
282000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
282000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
282000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
14227500
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T02 · 02007
VN-22494-20 Ống 28455 2026-05-04
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200 mcg + 6mcg; 120 liều · Hít
数量
190 Bình
合計
29471090
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T38 · 38150
VN-22022-19 Bình 155111 2026-05-04
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
250 Lọ
合計
1955000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T40 · 40026
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg; 200mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
83520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg; 200mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
83520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg; 200mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
83520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg; 200mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
83520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg; 200mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
83520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg; 200mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
83520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg; 200mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
83520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg; 200mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
83520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg; 200mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
83520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg; 200mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
83520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
40 Ống
合計
1400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46144
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
40 Ống
合計
1400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46329
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
40 Ống
合計
1400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46141
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
40 Ống
合計
1400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46140
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
40 Ống
合計
1400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46127
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
40 Ống
合計
1400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46149
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
40 Ống
合計
1400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46129
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Gacopen 300
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 viên
合計
13280000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110211823 viên 664 2026-05-04
Gaphyton
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
含量/投与経路
100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1120000
グループ
N1
製造業者
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35110
VD-25344-16 Viên 560 2026-05-04
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
31500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F60
893112426324 Viên 315 2026-05-04
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
31500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ7
893112426324 Viên 315 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
数量
40 Túi
合計
4400000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi France (Pháp)
省/施設
T46 · 46144
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
数量
40 Túi
合計
4400000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi France (Pháp)
省/施設
T46 · 46329
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
数量
40 Túi
合計
4400000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi France (Pháp)
省/施設
T46 · 46141
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
数量
40 Túi
合計
4400000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi France (Pháp)
省/施設
T46 · 46140
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
数量
40 Túi
合計
4400000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi France (Pháp)
省/施設
T46 · 46127
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
数量
40 Túi
合計
4400000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi France (Pháp)
省/施設
T46 · 46149
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
数量
40 Túi
合計
4400000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi France (Pháp)
省/施設
T46 · 46129
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
480000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01043
383110130824 Viên 4800 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
909300
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
909300
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
909300
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
909300
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
909300
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
909300
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
909300
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
909300
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
909300
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
909300
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%,500ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
33831000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%,500ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
33831000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%,500ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
33831000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%,500ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
33831000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%,500ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
33831000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。