Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。39751〜39800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%,500ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
33831000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%,500ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
33831000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%,500ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
33831000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%,500ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
33831000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%,500ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
33831000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35537-22 Viên 1080 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 viên
合計
297500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 viên
合計
297500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 viên
合計
297500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 viên
合計
297500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 viên
合計
297500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 viên
合計
297500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 viên
合計
297500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 viên
合計
297500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 viên
合計
297500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 viên
合計
297500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glupain
Glucosamin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
省/施設
T01 · 01043
930100003324 Viên 3000 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
486450000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn độ)
省/施設
T46 · 46144
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
486450000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn độ)
省/施設
T46 · 46329
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
486450000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn độ)
省/施設
T46 · 46133
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
486450000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn độ)
省/施設
T46 · 46141
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
486450000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn độ)
省/施設
T46 · 46142
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
486450000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn độ)
省/施設
T46 · 46132
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
486450000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn độ)
省/施設
T46 · 46140
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
486450000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn độ)
省/施設
T46 · 46127
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
486450000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn độ)
省/施設
T46 · 46149
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
486450000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn độ)
省/施設
T46 · 46129
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(417mg + 95mg)/1ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
22000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-05-04
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
10 Bơm tiêm
合計
59500000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) (Đức)
省/施設
T01 · 01043
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-05-04
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
30 Bơm tiêm
合計
67500000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) (Đức)
省/施設
T01 · 01043
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
0,6mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19540000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
0,6mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19540000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
0,6mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19540000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
0,6mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19540000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
0,6mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19540000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
0,6mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19540000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
0,6mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19540000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
0,6mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19540000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
0,6mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19540000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
0,6mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19540000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
30000 gói
合計
234570000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46144
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
30000 gói
合計
234570000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46329
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
30000 gói
合計
234570000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46158
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
30000 gói
合計
234570000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46133
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
30000 gói
合計
234570
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46152
880100006823 gói 8 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
30000 gói
合計
234570000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46141
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
30000 gói
合計
234570000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46142
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
30000 gói
合計
234570000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46132
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
30000 gói
合計
234570000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46147
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
30000 gói
合計
234570000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46140
880100006823 gói 7819 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。