Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。39651〜39700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
5670000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89085
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
3780000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89179
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
5670000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89082
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
2835000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89091
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
3780000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89096
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
5670000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89093
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ettaby
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
39800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-36223-22 Viên 3980 2026-05-04
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg+80mg · Uống
数量
1512 Viên
合計
15100344
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T54 · 54001
VN-16344-13 Viên 9987 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 viên
合計
22400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 viên
合計
22400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 viên
合計
22400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 viên
合計
22400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 viên
合計
22400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 viên
合計
22400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 viên
合計
22400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 viên
合計
22400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 viên
合計
22400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 viên
合計
22400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110378824 viên 448 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
197500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
197500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
197500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
197500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
197500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
197500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
197500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Famodin 20mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
38925000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01043
594110768124 Viên 2595 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
303000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
303000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
303000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
303000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
303000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
303000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
303000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
303000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
303000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
303000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Fatelmed 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
28050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100026624 Viên 935 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
282000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
282000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
282000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
282000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
282000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110697324 Viên 1410 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。