Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。39601〜39650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
14312500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46141
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
14312500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46140
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
14312500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46127
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
14312500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46149
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
14312500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46129
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
200520000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46144
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
200520000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46329
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
200520000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46133
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
200520000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46141
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
200520000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46142
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
200520000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46132
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
200520000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46140
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
200520000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46127
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
200520000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46149
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
200520000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46129
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Elaria
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
3960000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T01 · 01043
VN-16829-13 Ống 9900 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35044
893110218825 Viên 3090 2026-05-04
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
618000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35044
VD-34906-20 Viên 3090 2026-05-04
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
14437500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-04
Ertapenem VCP
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
312000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110035700 Lọ 520000 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
74400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
74400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
74400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
74400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
74400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
74400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
74400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
74400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
74400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
74400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1890000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89202
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
141750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89009
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
7560000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89084
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
3780000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89090
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
5670000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89094
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
2835000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89081
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
3780000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89086
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
7560000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89087
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
5670000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89083
893110437024 Viên 1575 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。