Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。39551〜39600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
数量
300 Ống
合計
209400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
数量
300 Ống
合計
209400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
数量
300 Ống
合計
209400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
数量
300 Ống
合計
209400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
数量
300 Ống
合計
209400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
21400000
グループ
N1
製造業者
Sia Pharmidea (Latvia)
省/施設
T19 · 19013
475114010723 Lọ 428000 2026-05-04
Dialamic
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3720000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110140224 Viên 1240 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Lọ
合計
52200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T46 · 46144
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Lọ
合計
52200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T46 · 46329
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Lọ
合計
52200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T46 · 46141
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Lọ
合計
52200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T46 · 46140
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Lọ
合計
52200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T46 · 46127
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Lọ
合計
52200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T46 · 46149
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Lọ
合計
52200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T46 · 46129
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893112683724 Ống 8000 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
8175000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01043
520110518724 Ống 27250 2026-05-04
Dkasonide
Budesonid
含量/投与経路
64µg (mcg)/ liều xịt x 240 liều · Xịt mũi
数量
300 Lọ
合計
53685300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110148523 Lọ 178951 2026-05-04
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/ 20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1400 Lọ
合計
126000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01043
400110402723 Lọ 90000 2026-05-04
Dodylan
Diệp hạ châu
含量/投与経路
550mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
945600
グループ
N3
製造業者
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35110
VD-24483-16 Viên 788 2026-05-04
Dogmakern 50mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01043
840110784324 Viên 3500 2026-05-04
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/ 5ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
4500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
300110348224 Ống 45000 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
70560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
70560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
70560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
70560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
70560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
70560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
70560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
70560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
70560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
70560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
40000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110411324 Viên 5000 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44440000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46144
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44440000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46329
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44440000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46141
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44440000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46132
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44440000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46140
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44440000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46149
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44440000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46127
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44440000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46129
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44440000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V. (Hà Lan)
省/施設
T24 · 24003
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
14312500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46144
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
14312500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46329
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。