Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。39501〜39550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
182000000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01043
840115989624 Viên 5200 2026-05-04
Colistin 3 MIU
Colistin*
含量/投与経路
3.000.000 IU · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
425000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114940624 Lọ 850000 2026-05-04
Colistin TZF
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
3300 Lọ
合計
1247400000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01043
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg+2mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg +500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg +500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg+2mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg +500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg+2mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg +500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg+2mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg +500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg+2mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg +500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg+2mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg+2mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg +500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg+2mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg +500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg+2mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg +500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg +500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg+2mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
365400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35110
893110617124 Viên 2500 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
87500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110617124 Viên 2500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
672 Viên
合計
6650112
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T54 · 54001
VN-18150-14 Viên 9896 2026-05-04
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
938 Viên
合計
13979014
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T54 · 54001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-05-04
Cyrabol
Cytarabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
31800000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T01 · 01043
890114184100 Lọ 318000 2026-05-04
Degida
Mupirocin
含量/投与経路
20mg/g; 5g · Dùng ngoài
数量
1700 Tuýp
合計
38250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100246425 Tuýp 22500 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
数量
300 Ống
合計
209400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
数量
300 Ống
合計
209400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
数量
300 Ống
合計
209400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
数量
300 Ống
合計
209400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110812324 Ống 698 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。