Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。39451〜39500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cefuroxim 500
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
283500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
283500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
283500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
283500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cerepax 250
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19013
VD-21665-14 Viên 3800 2026-05-04
Cerepax 250
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
15200000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19013
893110139525 Viên 3800 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
51750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
51750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
51750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
51750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
51750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
51750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
51750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
51750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
500 Viên
合計
350000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T46 · 46160
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-04
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T46 · 46160
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
5988000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
5988000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
5988000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
5988000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
5988000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
5988000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
5988000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 100mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
113400000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110271424 Lọ 37800 2026-05-04
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2040000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100040623 Viên 204 2026-05-04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
30000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35014
VD-34186-20 Viên 30 2026-05-04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
30000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35110
VD-34186-20 Viên 30 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893100204325 Viên 26 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。