Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。39301〜39350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
184000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amphotret
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
7800 Lọ
合計
1560000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
省/施設
T79 · 79428
VN-18166-14 Lọ 200000 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
55000 viên
合計
31900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110477824 viên 580 2026-05-04
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
126000000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
300110005624 Viên 9000 2026-05-04
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
2,5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
13400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114148324 Ống 6700 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 viên
合計
115000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 viên
合計
115000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 viên
合計
115000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 viên
合計
115000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 viên
合計
115000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 viên
合計
115000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 viên
合計
115000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 viên
合計
115000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 viên
合計
115000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 viên
合計
115000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1550000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T35 · 35110
VN-15827-12 Viên 1550 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
30000 viên
合計
10710000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
30000 viên
合計
10710000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
30000 viên
合計
10710000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
30000 viên
合計
10710000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
30000 viên
合計
10710000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
30000 viên
合計
10710000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
30000 viên
合計
10710000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
30000 viên
合計
10710000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
30000 viên
合計
10710000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
30000 viên
合計
10710000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110337023 viên 357 2026-05-04
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepin
含量/投与経路
60mg/ml (6% (w/v)); 5ml · Uống
数量
1000 Ống
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110325100 Ống 12000 2026-05-04
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepin
含量/投与経路
60mg/ml (6% (w/v)); 10ml · Uống
数量
1000 Ống
合計
19500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110325100 Ống 19500 2026-05-04
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
385000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110369923 Viên 5500 2026-05-04
Avarino
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2500000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T35 · 35014
VN-14740-12 Viên 2500 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。