Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。39351〜39400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Avarino
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2500000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T35 · 35110
VN-14740-12 Viên 2500 2026-05-04
Avarino
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1250000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T35 · 35115
VN-14740-12 Viên 2500 2026-05-04
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
300 Viên
合計
2100000
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40026
890115349724 Viên 7000 2026-05-04
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
含量/投与経路
Dextran 40: 10g; Sodium cloride: 0,9g · Tiêm truyền
数量
40 Túi
合計
15540000
グループ
N2
製造業者
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T89 · 89009
KD.2025.2845.1 Túi 388500 2026-05-04
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
119900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100267624 Viên 5995 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
370500000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T46 · 46144
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
370500000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T46 · 46329
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
370500000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T46 · 46141
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
370500000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T46 · 46140
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
370500000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T46 · 46127
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
370500000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T46 · 46149
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
370500000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T46 · 46129
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
100 Lọ
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
100 Lọ
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
100 Lọ
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
100 Lọ
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
100 Lọ
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
100 Lọ
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
100 Lọ
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
100 Lọ
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6510000
グループ
N2
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T01 · 01099
400110324425 Viên 651 2026-05-04
Betahema
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/1ml · Tiêm
数量
2800 Lọ
合計
604800000
グループ
N5
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
省/施設
T01 · 01043
778410048425 Lọ 216000 2026-05-04
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
8900 Viên
合計
23140000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
省/施設
T01 · 01043
475110353324 Viên 2600 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg+ 0,35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg+ 0,35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg+ 0,35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg+ 0,35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg+ 0,35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg+ 0,35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg+ 0,35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg+ 0,35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg+ 0,35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg+ 0,35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893100120825 Viên 315 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。