|
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 26460000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
893100283424 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
441
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 26460000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
893100283424 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
441
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 26460000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
893100283424 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
441
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 26460000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
893100283424 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
441
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 26460000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
893100283424 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
441
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 26460000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
893100283424 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
441
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 26460000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
893100283424 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
441
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 26460000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
893100283424 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
441
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 26460000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
893100283424 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
441
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Altamin
Cao actiso (tương đương 2,5g lá Actiso) 100mg, Cao khô rau đắng đất (tương đương 0,525g rau đắng đất) 75mg, Cao khô hạt bìm bìm biếc (tương đương 75mg bột hạt bìm bìm biếc)
- 含量/投与経路
- 100mg+ 75mg+ 5,245mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46160
|
VD-23773-15 |
100mg+ 75mg+ 5,245mg
Uống
|
Viên |
500
|
800
|
400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46160
|
2026-05-04 |
|
Alzepil
Donepezil
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 204000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
599110011624 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
25500
|
204000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- (390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 270000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
893100050425 |
(390mg; 336,6mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
2700
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- (390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 270000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
893100050425 |
(390mg; 336,6mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
2700
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- (390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 270000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
893100050425 |
(390mg; 336,6mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
2700
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- (390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 270000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
893100050425 |
(390mg; 336,6mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
2700
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- (390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 270000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
893100050425 |
(390mg; 336,6mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
2700
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- (390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 270000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
893100050425 |
(390mg; 336,6mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
2700
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- (390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 270000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
893100050425 |
(390mg; 336,6mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
2700
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- (390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 270000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
893100050425 |
(390mg; 336,6mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
2700
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- (390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 270000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
893100050425 |
(390mg; 336,6mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
2700
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- (390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 270000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
893100050425 |
(390mg; 336,6mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
2700
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 3600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01F60
|
893115285300 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
120
|
3600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01F60
|
2026-05-04 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 3600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OQ7
|
893115285300 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
120
|
3600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ7
|
2026-05-04 |
|
Aminoplasm al B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
- 数量
- 150 Chai
- 合計
- 24333750
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
150
|
162225
|
24333750
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Aminoplasm al B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
- 数量
- 150 Chai
- 合計
- 24333750
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
150
|
162225
|
24333750
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Aminoplasm al B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
- 数量
- 150 Chai
- 合計
- 24333750
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
150
|
162225
|
24333750
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Aminoplasm al B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
- 数量
- 150 Chai
- 合計
- 24333750
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
150
|
162225
|
24333750
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Aminoplasm al B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
- 数量
- 150 Chai
- 合計
- 24333750
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
150
|
162225
|
24333750
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Aminoplasm al B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
- 数量
- 150 Chai
- 合計
- 24333750
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
150
|
162225
|
24333750
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Aminoplasm al B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
- 数量
- 150 Chai
- 合計
- 24333750
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
150
|
162225
|
24333750
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 4mg + 10mg · Uống
- 数量
- 16000 Viên
- 合計
- 90880000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
383110520224 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
16000
|
5680
|
90880000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 150000 viên
- 合計
- 99750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
150000
|
665
|
99750000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 150000 viên
- 合計
- 99750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
150000
|
665
|
99750000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 150000 viên
- 合計
- 99750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
150000
|
665
|
99750000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 150000 viên
- 合計
- 99750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
150000
|
665
|
99750000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 150000 viên
- 合計
- 99750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
150000
|
665
|
99750000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 150000 viên
- 合計
- 99750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
150000
|
665
|
99750000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 150000 viên
- 合計
- 99750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
150000
|
665
|
99750000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 150000 viên
- 合計
- 99750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
150000
|
665
|
99750000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 150000 viên
- 合計
- 99750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
150000
|
665
|
99750000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 150000 viên
- 合計
- 99750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
150000
|
665
|
99750000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 184000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2300
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 184000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2300
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 184000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2300
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 184000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2300
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 184000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2300
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 184000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2300
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 184000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2300
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 184000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2300
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 184000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2300
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |