Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。39251〜39300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100283424 Viên 441 2026-05-04
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893100283424 Viên 441 2026-05-04
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100283424 Viên 441 2026-05-04
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893100283424 Viên 441 2026-05-04
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893100283424 Viên 441 2026-05-04
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893100283424 Viên 441 2026-05-04
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893100283424 Viên 441 2026-05-04
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893100283424 Viên 441 2026-05-04
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893100283424 Viên 441 2026-05-04
Altamin
Cao actiso (tương đương 2,5g lá Actiso) 100mg, Cao khô rau đắng đất (tương đương 0,525g rau đắng đất) 75mg, Cao khô hạt bìm bìm biếc (tương đương 75mg bột hạt bìm bìm biếc)
含量/投与経路
100mg+ 75mg+ 5,245mg · Uống
数量
500 Viên
合計
400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46160
VD-23773-15 Viên 800 2026-05-04
Alzepil
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
204000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01043
599110011624 Viên 25500 2026-05-04
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100050425 Gói 2700 2026-05-04
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100050425 Gói 2700 2026-05-04
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893100050425 Gói 2700 2026-05-04
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100050425 Gói 2700 2026-05-04
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893100050425 Gói 2700 2026-05-04
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893100050425 Gói 2700 2026-05-04
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893100050425 Gói 2700 2026-05-04
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893100050425 Gói 2700 2026-05-04
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893100050425 Gói 2700 2026-05-04
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893100050425 Gói 2700 2026-05-04
Aminazin 25mg
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F60
893115285300 Viên 120 2026-05-04
Aminazin 25mg
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ7
893115285300 Viên 120 2026-05-04
Aminoplasm al B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
150 Chai
合計
24333750
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46144
VN-18160-14 Chai 162225 2026-05-04
Aminoplasm al B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
150 Chai
合計
24333750
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46329
VN-18160-14 Chai 162225 2026-05-04
Aminoplasm al B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
150 Chai
合計
24333750
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46141
VN-18160-14 Chai 162225 2026-05-04
Aminoplasm al B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
150 Chai
合計
24333750
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46140
VN-18160-14 Chai 162225 2026-05-04
Aminoplasm al B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
150 Chai
合計
24333750
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46127
VN-18160-14 Chai 162225 2026-05-04
Aminoplasm al B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
150 Chai
合計
24333750
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46149
VN-18160-14 Chai 162225 2026-05-04
Aminoplasm al B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
150 Chai
合計
24333750
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46129
VN-18160-14 Chai 162225 2026-05-04
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
90880000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01043
383110520224 Viên 5680 2026-05-04
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 viên
合計
99750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 viên
合計
99750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 viên
合計
99750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 viên
合計
99750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 viên
合計
99750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 viên
合計
99750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 viên
合計
99750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 viên
合計
99750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 viên
合計
99750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 viên
合計
99750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
184000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
184000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
184000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
184000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
184000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
184000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
184000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
184000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
184000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。