Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。39201〜39250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
5205000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
5205000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
5205000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
5205000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
5205000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
5205000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
5205000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-18434-13 Tuýp 4000 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
490000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
490000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
490000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
490000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
490000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
490000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
490000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
490000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
490000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
490000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
300410198725 Lọ 75000 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
5184000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
5184000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
5184000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
5184000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
5184000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
5184000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
5184000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
5184000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
5184000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
5184000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Adrelido
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
2 % (w/v) + 0,001% (w/v); 1,8ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
39690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110091425 Ống 4410 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-34894-20 Viên 7455 2026-05-04
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-34894-20 Viên 7455 2026-05-04
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-34894-20 Viên 7455 2026-05-04
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
VD-34894-20 Viên 7455 2026-05-04
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-34894-20 Viên 7455 2026-05-04
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-34894-20 Viên 7455 2026-05-04
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-34894-20 Viên 7455 2026-05-04
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-34894-20 Viên 7455 2026-05-04
Algesin - N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
175000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01043
594110446325 Ống 35000 2026-05-04
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100283424 Viên 441 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。