288443 件のレコードが見つかりました。39151〜39200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Zibifer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
893100708024 | Chai | 71200 | 2026-05-05 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
|
880110045325 | Lọ | 135996 | 2026-05-05 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
|
880110045325 | Lọ | 128982 | 2026-05-05 |
|
Zlatko-50
Sitagliptin
|
893110594224 | Viên | 2089 | 2026-05-05 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 15750 | 2026-05-05 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-05-05 |
|
Zolafren
Olanzapin
|
590110019723 | Viên | 2882 | 2026-05-05 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
|
VN-22321-19 | Lọ | 290000 | 2026-05-05 |
|
Zolemax 4mg/5ml
Zoledronic acid
|
800110020625 | Lọ | 288750 | 2026-05-05 |
|
Zonazi
Cefdinir
|
893110808824 | Chai | 124998 | 2026-05-05 |
|
Zopinox 7.5
Zopiclon
|
475110189123 | Viên | 2400 | 2026-05-05 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
|
471110304225 | Viên | 2100 | 2026-05-05 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
|
471110304225 | Viên | 2373 | 2026-05-05 |
|
Zoximcef 2g
Ceftizoxim
|
VD-35870-22 | Lọ | 109999 | 2026-05-05 |
|
pms-Deferasirox 125 mg
Deferasirox
|
VN-23043-22 | Viên | 76000 | 2026-05-05 |
|
pms-Deferasirox 250 mg
Deferasirox
|
VN-23135-22 | Viên | 151900 | 2026-05-05 |
|
Ích mẫu
Ích mẫu
|
VD-33542-19 | gam | 99 | 2026-05-05 |
|
Ô dược
Ô dược
|
VD-31899-19 | gam | 200 | 2026-05-05 |
|
Ô tặc cốt
Ô tặc cốt
|
26.CBTC/DLHN GMP/2025 | gam | 441 | 2026-05-05 |
|
Ý dĩ
Ý dĩ
|
39.CBTC/DLHN GMP/2025 | gam | 116 | 2026-05-05 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
VCT-00263-22 | gam | 268 | 2026-05-05 |
|
Đào nhân
Đào nhân
|
VCT-00009-20 | gam | 525 | 2026-05-05 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00394-23 | gam | 522 | 2026-05-05 |
|
Đương quy (di thực)
Đương quy (di thực)
|
VCT-00054-20 | gam | 656 | 2026-05-05 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1190 | 2026-05-05 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1190 | 2026-05-05 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1190 | 2026-05-05 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1190 | 2026-05-05 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-27232-17 | Viên | 1000 | 2026-05-05 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-27232-17 | Viên | 1000 | 2026-05-05 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-27232-17 | Viên | 1000 | 2026-05-05 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-27232-17 | Viên | 1000 | 2026-05-05 |
|
Đại táo
Đại táo
|
VCT-00262-22 | gam | 99 | 2026-05-05 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
|
VCT-00587-25 | gam | 588 | 2026-05-05 |
|
Địa long
Địa long
|
VD-31172-18 | gam | 1287 | 2026-05-05 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00255-22 | gam | 153 | 2026-05-05 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
03.CBTC/DLHN GMP/2025 | gam | 147 | 2026-05-05 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
|
VD-24127-16 | Gói | 1470 | 2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
|
VD-24127-16 | Gói | 1470 | 2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
|
VD-24127-16 | Gói | 1470 | 2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
|
VD-24127-16 | Gói | 1470 | 2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
|
VD-24127-16 | Gói | 1470 | 2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
|
VD-24127-16 | Gói | 1470 | 2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
|
VD-24127-16 | Gói | 1470 | 2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
|
VD-24127-16 | Gói | 1470 | 2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
|
VD-24127-16 | Gói | 1470 | 2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
|
VD-24127-16 | Gói | 1470 | 2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
|
893110065324 | Viên | 347 | 2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
|
893110065324 | Viên | 347 | 2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
|
893110065324 | Viên | 347 | 2026-05-04 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。