Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。38051〜38100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
25,96g; 1,28g; 0,904g; 0,272g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,448g; 0,632g; 0,723g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,36g; 0,448g; 0,152g; 0,018g; 0,584g; 0,059g; 0,403g; 0,128g; 0,478g; 0,392g; 13,6g · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
744000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T79 · 79037
880110443323 Túi 620000 2026-05-05
Combiwave FB 200
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(200mcg + 6mcg)/liều; 120 liều · Dạng hít
数量
2400 Bình
合計
598560000
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79037
890110028723 Bình 249400 2026-05-05
Combiwave SF 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(25µg (mcg) + 250µg (mcg))/ liều · Dạng hít
数量
1200 Bình
合計
111597600
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79037
VN-18898-15 Bình 92998 2026-05-05
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(460mg + 400mg)/ 10ml · Uống
数量
120000 Gói
合計
340200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100473524 Gói 2835 2026-05-05
Comegim
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
504000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110257823 Viên 2100 2026-05-05
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1461600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110617124 Viên 2436 2026-05-05
Compacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
24000 Gói
合計
117600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-29775-18 Gói 4900 2026-05-05
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01043
VN-23124-22 Viên 1260 2026-05-05
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
14400000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79037
VN-23264-22 Viên 4000 2026-05-05
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
920000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110159324 Viên 230 2026-05-05
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
790680000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T79 · 79037
VN-18634-15 Viên 6589 2026-05-05
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
790680000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T79 · 79037
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-05
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
350 Viên
合計
1759800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-05
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
624000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79037
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-05
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-05
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
260000000
グループ
N4
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-05
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3300 Lọ
合計
292099500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46185
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-05-05
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Lọ
合計
885150000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01907
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-05-05
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
28000 Lọ
合計
3247972000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01907
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-05-05
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg+25mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
231840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110073225 Viên 4830 2026-05-05
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11045
893210191725 Viên 0 2026-05-05
Cruderan 500
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
28980000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110409324 Viên 2415 2026-05-05
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
720 Viên
合計
3888000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893114134923 Viên 5400 2026-05-05
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
720 Viên
合計
4392000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893114135023 Viên 6100 2026-05-05
Cyrabol
Cytarabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
190800000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T79 · 79037
890114184100 Lọ 318000 2026-05-05
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g · Tiêm
数量
4200 Ống
合計
541800000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
省/施設
T79 · 79037
460110356225 Ống 129000 2026-05-05
Cát cánh
Cát cánh
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gam
合計
21840000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VCT-00199-22 gam 273 2026-05-05
Cát căn
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
11319000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VCT-00005-20 gam 162 2026-05-05
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
78000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VCT-00427-23 gam 260 2026-05-05
Câu đằng
Câu đằng
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
11550000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
10.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 231 2026-05-05
Cúc hoa vàng
Cúc hoa vàng
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
63000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
35.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 630 2026-05-05
Cỏ nhọ nồi
Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
3370500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VCT-00404-23 gam 112 2026-05-05
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-31170-18 gam 150 2026-05-05
DIPVENTIN 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml; 20ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890114426525 Lọ 20000 2026-05-05
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
5,764 % (kl/tt) · Uống
数量
180 Chai
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-18679-13 Chai 80000 2026-05-05
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
68040000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-24082-16 Viên 1890 2026-05-05
Danazol 200
Danazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
11760000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110147523 Viên 9800 2026-05-05
Daptomred 500
Daptomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
101940000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79037
890110027425 Lọ 1699000 2026-05-05
Daquetin 25
Quetiapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
264000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110307524 Viên 2200 2026-05-05
Dasoltac 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg/8ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110207624 Ống 4200 2026-05-05
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
102000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-34628-20 Ống 8500 2026-05-05
Debomin
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
10mg + 940mg · Uống
数量
156000 Viên
合計
405600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110071600 Viên 2600 2026-05-05
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
72 Lọ
合計
636012000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79037
890110407223 Lọ 8833500 2026-05-05
Decolic
Trimebutin maleat
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
96000 Gói
合計
201600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110199724 Gói 2100 2026-05-05
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
148740000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79037
840114019124 Viên 2479 2026-05-05
Derikad
Deferoxamine mesylate
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1900 Lọ
合計
241300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110878924 Lọ 127000 2026-05-05
Derikad
Deferoxamine mesylate
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1900 Lọ
合計
241300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110878924 Lọ 127000 2026-05-05
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,0005 · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
6420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-05-05
Desalmux
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
24000 Gói
合計
111600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-28433-17 Gói 4650 2026-05-05
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/60ml · Uống
数量
7200 Lọ
合計
464400000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79037
890100444425 Lọ 64500 2026-05-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。