Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。38101〜38150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Desloratadine Danapha
Desloratadin
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Uống
数量
14400 Chai
合計
169920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100211323 Chai 11800 2026-05-05
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
15600 Ống
合計
10374000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110172124 Ống 665 2026-05-05
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
3300 Ống
合計
2191200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46185
893110172124 Ống 664 2026-05-05
Dexdor
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg/ml (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) · Tiêm
数量
120 Ống
合計
56400000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T79 · 79037
640114770124 Ống 470000 2026-05-05
Dexibuprofen 200mg
Dexibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
114180000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110216923 Viên 865 2026-05-05
Diadopa 100/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
461664000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110286025 Viên 4809 2026-05-05
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1096000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01817
896410048825 Lọ 54800 2026-05-05
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
20000 Lọ
合計
1096000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01817
896410048825 Lọ 54800 2026-05-05
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
20000 Lọ
合計
1096000000
グループ
N4
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01817
896410048825 Lọ 54800 2026-05-05
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893112683724 Ống 8000 2026-05-05
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
VD-25308-16 Ống 8000 2026-05-05
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
960 Ống
合計
710400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110304023 Ống 740 2026-05-05
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
10200 Viên
合計
44880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110087824 Viên 4400 2026-05-05
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
Diclofenac dạng muối 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02013
893110303923 Viên 150 2026-05-05
Difen Plaster
Diclofenac
含量/投与経路
15mg · Dùng ngoài
数量
60000 Miếng
合計
498000000
グループ
N2
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co.,Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79037
VN-22546-20 Miếng 8300 2026-05-05
Diffeton
Adapalen
含量/投与経路
0.1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
41856000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110198623 Tuýp 34880 2026-05-05
Digorich
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
7536000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-22981-15 Viên 628 2026-05-05
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
1920000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-05-05
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
240 Ống
合計
7200000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79037
520110518724 Ống 30000 2026-05-05
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
168000 Viên
合計
81144000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110058423 Viên 483 2026-05-05
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
44650
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46185
893110688824 Ống 893 2026-05-05
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
446500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46205
893110688824 Ống 893 2026-05-05
Diosplus
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
117000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100399925 Viên 1950 2026-05-05
Dipemloz 10
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
84000 Viên
合計
1579200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110742424 Viên 18800 2026-05-05
Dipemloz 25
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
1776000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110276624 Viên 18500 2026-05-05
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
360 Lọ
合計
920519640
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T79 · 79037
300114408823 Lọ 2556999 2026-05-05
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin
含量/投与経路
11,25mg · Tiêm
数量
84 Lọ
合計
646799916
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T79 · 79037
300114997424 Lọ 7699999 2026-05-05
Diplem 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893110110400 Viên 2800 2026-05-05
Disomic
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
116400000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T79 · 79037
594110014025 Ống 19400 2026-05-05
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
12000 Viên
合計
3528000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-05
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/liều, 60 liều · Xịt mũi
数量
1200 Lọ
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110874524 Lọ 94500 2026-05-05
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/liều, 60 liều xịt · Xịt mũi
数量
1600 Lọ
合計
151200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110874524 Lọ 94500 2026-05-05
Dobucin
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
12560000
グループ
N5
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890110022824 Ống 31400 2026-05-05
Dobutamin-BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
1100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110845924 Lọ 55000 2026-05-05
Dobutil argin 10
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
592200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-24825-16 Viên 4935 2026-05-05
DogrelSaVi
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
480000 Viên
合計
487200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110393724 Viên 1015 2026-05-05
Domperidona GP
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
225000000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T79 · 79037
560110011423 Viên 1250 2026-05-05
Domperidona GP
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T66 · 66001
560110011423 Viên 1250 2026-05-05
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
数量
240000 Ống
合計
1320000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893400090523 Ống 5500 2026-05-05
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
136500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110316923 Viên 2275 2026-05-05
Doripure 500
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
410873400
グループ
N2
製造業者
Eugia Pharma Specialities Limited (India)
省/施設
T79 · 79037
890110118124 Lọ 684789 2026-05-05
Doripure 500
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
616320000
グループ
N2
製造業者
Eugia Pharma Specialities Limited (India)
省/施設
T01 · 01043
890110118124 Lọ 684800 2026-05-05
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg + 1,5mg + 1mg · Ngậm
数量
96000 Viên
合計
276480000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79037
400100014224 Viên 2880 2026-05-05
Dorocardyl 40 mg
Propranolol hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110317623 Viên 990 2026-05-05
Dotagraf
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
290430000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
省/施設
T79 · 79037
900110961224 Lọ 484050 2026-05-05
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
91353600
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79037
900114412423 Lọ 380640 2026-05-05
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
9752400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
QLĐB-635-17 Lọ 40635 2026-05-05
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
38379600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893114093323 Lọ 159915 2026-05-05
Dozinco 15 mg
Kẽm gluconat
含量/投与経路
105mg (dưới dạng kẽm 15mg) · Uống
数量
60000 Viên
合計
57600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110217124 Viên 960 2026-05-05
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
68040000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110204725 Viên 567 2026-05-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。