Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。38001〜38050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110205925 Gói 1613 2026-05-05
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46159
893210194025 Viên 2150 2026-05-05
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46157
893210194025 Viên 2150 2026-05-05
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46154
893210194025 Viên 2150 2026-05-05
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46156
893210194025 Viên 2150 2026-05-05
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46324
893210194025 Viên 2150 2026-05-05
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
23659000
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01907
800114432423 Viên 23659 2026-05-05
Centocalcium vitamin D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
(1250mg (tương đương với 500mg Calci) + 400IU)/2,5g · Uống
数量
120000 Gói
合計
567360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-22498-15 Gói 4728 2026-05-05
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,5g + 0,5g · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
737460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110484924 Lọ 40970 2026-05-05
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,5g + 0,5g · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
50940000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110484924 Lọ 42450 2026-05-05
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
576000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110242100 Viên 9600 2026-05-05
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
16500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110890124 Viên 550 2026-05-05
Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
1372000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46185
893100360223 Viên 98 2026-05-05
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
2400 Ống
合計
20640000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79037
840115525624 Ống 8600 2026-05-05
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
111600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110295000 Tuýp 186000 2026-05-05
Chemodox
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
228000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79037
890114019424 Lọ 3800000 2026-05-05
Chi tử
Chi tử
含量/投与経路
Uống
数量
60000 gam
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VCT-00052-20 gam 315 2026-05-05
Cilnidipine 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
756000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110300724 Viên 4200 2026-05-05
Cilnistella 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
540000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110239124 Viên 4500 2026-05-05
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
129360000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-20040-13 Viên 539 2026-05-05
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5900000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-20040-13 Viên 590 2026-05-05
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin
含量/投与経路
750mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) · Uống
数量
12000 Viên
合計
195600000
グループ
N1
製造業者
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79037
400115772924 Viên 16300 2026-05-05
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
5232000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893115489824 Viên 436 2026-05-05
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
800 Lọ
合計
1577600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893115292000 Lọ 1972 2026-05-05
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
5225000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-34943-21 Lọ 10450 2026-05-05
Cisplaton
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/20ml · Tiêm
数量
240 Chai
合計
15168000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn độ)
省/施設
T79 · 79037
890114182423 Chai 63200 2026-05-05
Cisplaton
Cisplatin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
120 Chai
合計
21672000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn độ)
省/施設
T79 · 79037
890114086123 Chai 180600 2026-05-05
Citalopram STELLA 20 mg
Citalopram
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
71520000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110462124 Viên 1490 2026-05-05
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
2000mg + 200mg · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
204000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110271324 Lọ 85000 2026-05-05
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
414000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110135625 Gói 6900 2026-05-05
Clealine 100mg
Sertralin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
432000000
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
省/施設
T79 · 79037
560110988524 Viên 12000 2026-05-05
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(13,91g + 3,18g)/ 100ml; Lọ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
3000 Lọ
合計
177000000
グループ
N1
製造業者
Sofar S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79037
800110986024 Lọ 59000 2026-05-05
Clomedin tablets
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
54000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79037
VN-22888-21 Viên 9000 2026-05-05
Clopidogrel 75
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2400000 Viên
合計
556800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110231425 Viên 232 2026-05-05
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46205
893100204325 Viên 80 2026-05-05
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
249600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100307823 Viên 26 2026-05-05
Clotannex
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) + 160mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
219600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110203923 Viên 9150 2026-05-05
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
111600000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
省/施設
T79 · 79037
VN-22611-20 Viên 3100 2026-05-05
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg; 12,5mg · Uống
数量
180000 viên
合計
623700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110331423 viên 3465 2026-05-05
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
312000000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79037
840115989624 Viên 5200 2026-05-05
Colenol
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan
含量/投与経路
325mg; 2mg; 5mg; 10,00mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
288000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110236424 Viên 1200 2026-05-05
Colisodi 2,0 MIU
Colistin*
含量/投与経路
2.000.000 IU (tương đương 156,66mg) · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
453600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-34658-20 Lọ 378000 2026-05-05
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000IU · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
907200000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79037
840114001625 Lọ 378000 2026-05-05
Colistin 2 MIU
Colistin*
含量/投与経路
66,67mg (tương đương với Colistimethat natri 2.000.000IU) · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Chi Nhánh Công ty CPDP Imexpharm- Nhà Máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-35189-21 Lọ 600000 2026-05-05
Colistin 3 MIU
Colistin*
含量/投与経路
100mg (tương đương colistin base 3.000.000IU) · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
1030680000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893114940624 Lọ 858900 2026-05-05
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
110107800
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79037
539110074923 Lọ 183513 2026-05-05
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2400 Lọ
合計
481920000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46185
539110074923 Lọ 200800 2026-05-05
Combikit 3,1g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,1g · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110667524 Lọ 98000 2026-05-05
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: 24g; 0,351g; 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: 1,455g; 0,81g; 0, · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
336000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T79 · 79037
880110997624 Túi 560000 2026-05-05
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: 24g; 0,351g; 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: 1,455g; 0,81g; 0, · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
492000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T79 · 79037
880110997624 Túi 820000 2026-05-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。