|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- 含量/投与経路
- 125mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
0
|
1613
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-05-05 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46159
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46159
|
2026-05-05 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46157
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46157
|
2026-05-05 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46154
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46154
|
2026-05-05 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46156
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46156
|
2026-05-05 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46324
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46324
|
2026-05-05 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 23659000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T01 · 01907
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
1000
|
23659
|
23659000
|
N1 |
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Centocalcium vitamin D
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- (1250mg (tương đương với 500mg Calci) + 400IU)/2,5g · Uống
- 数量
- 120000 Gói
- 合計
- 567360000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VD-22498-15 |
(1250mg (tương đương với 500mg Calci) + 400IU)/2,5g
Uống
|
Gói |
120000
|
4728
|
567360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
- 含量/投与経路
- 0,5g + 0,5g · Tiêm
- 数量
- 18000 Lọ
- 合計
- 737460000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
40970
|
737460000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
- 含量/投与経路
- 0,5g + 0,5g · Tiêm
- 数量
- 1200 Lọ
- 合計
- 50940000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
42450
|
50940000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 576000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110242100 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9600
|
576000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 16500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
30000
|
550
|
16500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 14000 Viên
- 合計
- 1372000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược 3/2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46185
|
893100360223 |
10mg
Uống
|
Viên |
14000
|
98
|
1372000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược 3/2
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 0,2% (w/v) · Nhỏ tai
- 数量
- 2400 Ống
- 合計
- 20640000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
840115525624 |
0,2% (w/v)
Nhỏ tai
|
Ống |
2400
|
8600
|
20640000
|
N1 |
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- 数量
- 600 Tuýp
- 合計
- 111600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110295000 |
0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
186000
|
111600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Chemodox
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 2mg/ml · Tiêm
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 228000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
890114019424 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
60
|
3800000
|
228000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Chi tử
Chi tử
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 60000 gam
- 合計
- 18900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VCT-00052-20 |
Uống
|
gam |
60000
|
315
|
18900000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 756000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110300724 |
5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
4200
|
756000000
|
N3 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cilnistella 5
Cilnidipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 540000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110239124 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
4500
|
540000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 240000 Viên
- 合計
- 129360000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
240000
|
539
|
129360000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 5900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
590
|
5900000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 750mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 195600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
400115772924 |
750mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg)
Uống
|
Viên |
12000
|
16300
|
195600000
|
N1 |
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH
Germany
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 5232000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893115489824 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
436
|
5232000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 800 Lọ
- 合計
- 1577600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893115292000 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
800
|
1972
|
1577600
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/ 100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 5225000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-34943-21 |
200mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
10450
|
5225000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Cisplaton
Cisplatin
- 含量/投与経路
- 10mg/20ml · Tiêm
- 数量
- 240 Chai
- 合計
- 15168000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Venus Remedies Limited (Ấn độ)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
890114182423 |
10mg/20ml
Tiêm
|
Chai |
240
|
63200
|
15168000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
Ấn độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cisplaton
Cisplatin
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm
- 数量
- 120 Chai
- 合計
- 21672000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Venus Remedies Limited (Ấn độ)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
890114086123 |
50mg
Tiêm
|
Chai |
120
|
180600
|
21672000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
Ấn độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Citalopram STELLA 20 mg
Citalopram
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 48000 Viên
- 合計
- 71520000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110462124 |
20mg
Uống
|
Viên |
48000
|
1490
|
71520000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 2000mg + 200mg · Tiêm
- 数量
- 2400 Lọ
- 合計
- 204000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110271324 |
2000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
85000
|
204000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 125mg · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 414000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110135625 |
500mg + 125mg
Uống
|
Gói |
60000
|
6900
|
414000000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 432000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
560110988524 |
100mg
Uống
|
Viên |
36000
|
12000
|
432000000
|
N1 |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- 含量/投与経路
- (13,91g + 3,18g)/ 100ml; Lọ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 177000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sofar S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
800110986024 |
(13,91g + 3,18g)/ 100ml; Lọ 133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Lọ |
3000
|
59000
|
177000000
|
N1 |
Sofar S.p.A
Ý
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Clomedin tablets
Clozapin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 54000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VN-22888-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
9000
|
54000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Clopidogrel 75
Clopidogrel
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 2400000 Viên
- 合計
- 556800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110231425 |
75mg
Uống
|
Viên |
2400000
|
232
|
556800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46205
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
80
|
400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 9600 Viên
- 合計
- 249600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893100307823 |
4mg
Uống
|
Viên |
9600
|
26
|
249600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Clotannex
Amlodipin + valsartan
- 含量/投与経路
- 5mg (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) + 160mg · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 219600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110203923 |
5mg (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) + 160mg
Uống
|
Viên |
24000
|
9150
|
219600000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
- 含量/投与経路
- 500mg + 30mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 111600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VN-22611-20 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
36000
|
3100
|
111600000
|
N1 |
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 150mg; 12,5mg · Uống
- 数量
- 180000 viên
- 合計
- 623700000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110331423 |
150mg; 12,5mg
Uống
|
viên |
180000
|
3465
|
623700000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 312000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Seid, S.A (Spain)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5200
|
312000000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Colenol
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan
- 含量/投与経路
- 325mg; 2mg; 5mg; 10,00mg · Uống
- 数量
- 240000 Viên
- 合計
- 288000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110236424 |
325mg; 2mg; 5mg; 10,00mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1200
|
288000000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Colisodi 2,0 MIU
Colistin*
- 含量/投与経路
- 2.000.000 IU (tương đương 156,66mg) · Tiêm
- 数量
- 1200 Lọ
- 合計
- 453600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VD-34658-20 |
2.000.000 IU (tương đương 156,66mg)
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
378000
|
453600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
- 含量/投与経路
- 1.000.000IU · Tiêm
- 数量
- 2400 Lọ
- 合計
- 907200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
840114001625 |
1.000.000IU
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
378000
|
907200000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Colistin 2 MIU
Colistin*
- 含量/投与経路
- 66,67mg (tương đương với Colistimethat natri 2.000.000IU) · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 120000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi Nhánh Công ty CPDP Imexpharm- Nhà Máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VD-35189-21 |
66,67mg (tương đương với Colistimethat natri 2.000.000IU)
Tiêm
|
Lọ |
200
|
600000
|
120000000
|
N2 |
Chi Nhánh Công ty CPDP Imexpharm- Nhà Máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Colistin 3 MIU
Colistin*
- 含量/投与経路
- 100mg (tương đương colistin base 3.000.000IU) · Tiêm
- 数量
- 1200 Lọ
- 合計
- 1030680000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893114940624 |
100mg (tương đương colistin base 3.000.000IU)
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
858900
|
1030680000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- 含量/投与経路
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 110107800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
183513
|
110107800
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- 含量/投与経路
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 2400 Lọ
- 合計
- 481920000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- 省/施設
- T46 · 46185
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2400
|
200800
|
481920000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Combikit 3,1g
Ticarcillin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 3g + 0,1g · Tiêm
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 29400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110667524 |
3g + 0,1g
Tiêm
|
Lọ |
300
|
98000
|
29400000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: 24g; 0,351g; 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: 1,455g; 0,81g; 0, · Tiêm truyền
- 数量
- 600 Túi
- 合計
- 336000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Korea)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
880110997624 |
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: 24g; 0,351g; 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: 1,455g; 0,81g; 0,
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
560000
|
336000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: 24g; 0,351g; 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: 1,455g; 0,81g; 0, · Tiêm truyền
- 数量
- 600 Túi
- 合計
- 492000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Korea)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
880110997624 |
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: 24g; 0,351g; 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: 1,455g; 0,81g; 0,
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
820000
|
492000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |