Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。37951〜38000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
263550000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VCT-00003-20 gam 527 2026-05-05
Bạch tật lê
Bạch tật lê
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
12033000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VCT-00041-20 gam 401 2026-05-05
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
9765000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VCT- 00271-22 gam 195 2026-05-05
CHICKENBE – New Cold & Flu for Kids
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg; 2mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22019
VD-26076-17 Gói 670 2026-05-05
CIMAher
Nimotuzumab
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
96 Lọ
合計
490080000
グループ
N5
製造業者
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) (CuBa)
省/施設
T01 · 01043
850410110124 Lọ 5105000 2026-05-05
CKDeloseta 150mg
Erlotinib
含量/投与経路
150mg (tương đương Erlotinib hydroclorid 163,9mg) · Uống
数量
720 Viên
合計
15768000
グループ
N2
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79037
880114177123 Viên 21900 2026-05-05
CLINOLEIC 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
360 Túi
合計
115200000
グループ
N1
製造業者
Baxter SA (Bỉ)
省/施設
T79 · 79037
VN-18163-14 Túi 320000 2026-05-05
CLINOLEIC 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
204000000
グループ
N1
製造業者
Baxter SA (Bỉ)
省/施設
T79 · 79037
VN-18164-14 Túi 170000 2026-05-05
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
10mg + 1,25mg + 3,34mg (tương đương 4mg Perindopril tert-butylamine) · Uống
数量
60000 Viên
合計
504000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79037
383110184200 Viên 8400 2026-05-05
CO-AMLESSA 8MG/10MG/2.5 MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
10mg + 2,5mg + 6,68mg (tương đương với 8mg perindopril tert-butylamin) · Uống
数量
60000 Viên
合計
657720000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79037
383110184300 Viên 10962 2026-05-05
Calci -D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
518mg + 100UI · Uống
数量
120000 Viên
合計
222000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100351723 Viên 1850 2026-05-05
Calci Clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
5070000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110337024 Ống 845 2026-05-05
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
960 Ống
合計
15321600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110025600 Ống 15960 2026-05-05
Calci folinat 5ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
960 Ống
合計
9998400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110374723 Ống 10415 2026-05-05
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg (tương ứng với 300mg Calci) + 200 IU · Uống
数量
204000 Viên
合計
162792000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100390124 Viên 798 2026-05-05
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
24000 Viên
合計
17136000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-35005-21 Viên 714 2026-05-05
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1470mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
214200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100174425 Viên 1785 2026-05-05
Caldicomplex Fort
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1500mg (dưới dạng calci 600mg); 400IU (dưới dạng dry vitamin D3 100 SD S PH 4mg) · Uống
数量
60000 viên
合計
216720000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100285825 viên 3612 2026-05-05
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg + 125UI · Uống
数量
180000 Viên
合計
151200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-34896-20 Viên 840 2026-05-05
Cam thảo
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
400000 gam
合計
67200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VCT-00551-25 gam 168 2026-05-05
Camicin 1.5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1000mg+500mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
271680000
グループ
N1
製造業者
Mitim s.r.l. (Italy)
省/施設
T79 · 79037
800110348624 Lọ 45280 2026-05-05
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25200 Viên
合計
22176000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-17592-12 Viên 880 2026-05-05
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
3500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46185
VD-17592-12 Viên 1000 2026-05-05
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46205
VD-17592-12 Viên 900 2026-05-05
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
449280000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T79 · 79037
594110008823 Viên 4680 2026-05-05
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
856800000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A (Portugal)
省/施設
T79 · 79037
VN-22015-19 Viên 2856 2026-05-05
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
327000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79037
840110007724 Viên 5450 2026-05-05
Candesarmac H
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1170000000
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T79 · 79037
890110775324 Viên 3900 2026-05-05
Candesarmac H Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
32mg + 25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
1080000000
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T79 · 79037
890110775424 Viên 9000 2026-05-05
Candesartan BluePharma
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
30000 viên
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01817
560110002624 viên 4500 2026-05-05
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
720000 Viên
合計
1073520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-36172-22 Viên 1491 2026-05-05
Canpaxel 150
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
105840000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893114248123 Lọ 441000 2026-05-05
Canpaxel 150
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
89250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893114248123 Lọ 446250 2026-05-05
Capbize 500mg
Capecitabin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
76800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893114227023 Viên 6400 2026-05-05
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
含量/投与経路
0,05g/100g · Dùng ngoài
数量
3600 Tuýp
合計
323946000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110077800 Tuýp 89985 2026-05-05
Carbetocin exela
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
304800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110395825 Lọ 254000 2026-05-05
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
347040000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79037
VN-22761-21 Viên 2892 2026-05-05
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
336000000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79037
890100125624 Viên 2800 2026-05-05
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
137500000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890100125624 Viên 2750 2026-05-05
Carboplatin
Carboplatin
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
64449000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-21241-14 Lọ 128898 2026-05-05
Carmotop 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
387840000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T79 · 79037
594110414025 Viên 1616 2026-05-05
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
226800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110245423 Viên 945 2026-05-05
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
667794000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79037
890110407323 Lọ 1112990 2026-05-05
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
24 Lọ
合計
39744000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79037
890110344925 Lọ 1656000 2026-05-05
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
252000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110387024 Lọ 63000 2026-05-05
Cefepim 1g
Cefepim*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
960 Lọ
合計
20424000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-21899-14 Lọ 21275 2026-05-05
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
6402000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110159124 Lọ 5335 2026-05-05
Ceftriaxon TFI 2g
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
491400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-35604-22 Lọ 27300 2026-05-05
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
330060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110889124 Lọ 5501 2026-05-05
Ceftriaxone 500
Ceftriaxon
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
178000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44194
VD-19011-13 Lọ 17800 2026-05-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。