|
Bezafibrat 200
Bezafibrat
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 168000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà Máy 2 Công Ty TNHH Liên doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110285625 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2800
|
168000000
|
N2 |
Nhà Máy 2 Công Ty TNHH Liên doanh Hasan -Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 8000 Lọ
- 合計
- 460000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
57500
|
460000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-05 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 8000 Lọ
- 合計
- 460000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15102
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
57500
|
460000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-05-05 |
|
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- 含量/投与経路
- (399mg (tương ứng với Sắt 50mg) + 10,77mg (tương ứng với Mangan 1,33mg) + 5mg(tương ứng với Đồng 0,7mg))/10ml · Uống
- 数量
- 12000 Ống
- 合計
- 39564000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893100353523 |
(399mg (tương ứng với Sắt 50mg) + 10,77mg (tương ứng với Mangan 1,33mg) + 5mg(tương ứng với Đồng 0,7mg))/10ml
Uống
|
Ống |
12000
|
3297
|
39564000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- 含量/投与経路
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- 数量
- 1200 Tuýp
- 合計
- 12600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
10500
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 540 Lọ
- 合計
- 165564000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893114121525 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
540
|
306600
|
165564000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- 含量/投与経路
- 200mg · Tiêm
- 数量
- 540 Lọ
- 合計
- 64638000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893114121625 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
540
|
119700
|
64638000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 600000 viên
- 合計
- 252000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
viên |
600000
|
420
|
252000000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bilason
Bilastine
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 48000 Viên
- 合計
- 412800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
890110180525 |
20mg
Uống
|
Viên |
48000
|
8600
|
412800000
|
N2 |
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bilumid
Bicalutamid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 1200 Viên
- 合計
- 18120000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893114465123 |
50mg
Uống
|
Viên |
1200
|
15100
|
18120000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
- 含量/投与経路
- 1g/20ml · Tiêm
- 数量
- 360 Lọ
- 合計
- 26278560
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
360
|
72996
|
26278560
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 330000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Biocodex (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
60000
|
5500
|
330000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 132000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Biocodex (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VN-16393-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
12000
|
11000
|
132000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 1400000 Viên
- 合計
- 2100000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
1400000
|
1500
|
2100000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bismogi
Bismuth
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 155400000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110055625 |
120mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2590
|
155400000
|
N5 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 6,25mg · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 450000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110563124 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
180000
|
2500
|
450000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg; 12,5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 288000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110049223 |
5mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2400
|
288000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 420000 Viên
- 合計
- 414540000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
420000
|
987
|
414540000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 79128000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110370323 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
36000
|
2198
|
79128000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bitolysis 1,5%
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- (1,5g + 538 mg +448mg +25,7mg +5,08 mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 3000 Túi
- 合計
- 209979000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VD-18929-13 |
(1,5g + 538 mg +448mg +25,7mg +5,08 mg)/100ml
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
3000
|
69993
|
209979000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bitolysis 2,5%
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- (25,7mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 1000 Túi
- 合計
- 69993000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VD-18931-13 |
(25,7mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
1000
|
69993
|
69993000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bitproton
Bismuth
- 含量/投与経路
- 262mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 71820000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893100152500 |
262mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1197
|
71820000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- (800,4mg + 612mg (tương đương nhôm oxyd 400mg) + 80mg)/10ml · Uống
- 数量
- 240000 Gói
- 合計
- 864000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893100343324 |
(800,4mg + 612mg (tương đương nhôm oxyd 400mg) + 80mg)/10ml
Uống
|
Gói |
240000
|
3600
|
864000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Biviantac JR
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 400mg; 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; 30mg · Uống
- 数量
- 240000 Viên
- 合計
- 324000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893100269100 |
400mg; 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; 30mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1350
|
324000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Blizadon 400
Fluconazol
- 含量/投与経路
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 180 Túi
- 合計
- 46440000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VD-35927-22 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
180
|
258000
|
46440000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bluecan Forte 16mg
Candesartan
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 504000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
560110180223 |
16mg
Uống
|
Viên |
80000
|
6300
|
504000000
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 16mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 96000 Viên
- 合計
- 862848000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
560110961524 |
16mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
96000
|
8988
|
862848000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bluetine
Paroxetin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 748800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VN-22594-20 |
20mg
Uống
|
Viên |
180000
|
4160
|
748800000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/ 15ml · Tiêm truyền
- 数量
- 145 Lọ
- 合計
- 48415500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01905
|
893114122725 |
150mg/ 15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
145
|
333900
|
48415500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01905
|
2026-05-05 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- 含量/投与経路
- 10^9 CFU · Uống
- 数量
- 120000 Gói
- 合計
- 396000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
120000
|
3300
|
396000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 1250mg (dưới dạng Calcium 500mg) + 250IU · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 444000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VN-20172-16 |
1250mg (dưới dạng Calcium 500mg) + 250IU
Uống
|
Viên |
120000
|
3700
|
444000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 1mg · Tiêm
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 264360000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd; Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐG sơ cấp: Czech Republic; CSĐG thứ cấp: Bulgari; CSXX: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
859114445025 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
60
|
4406000
|
264360000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd; Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CSSX, ĐG sơ cấp: Czech Republic; CSĐG thứ cấp: Bulgari; CSXX: Hà Lan
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 3,5mg · Tiêm
- 数量
- 240 Lọ
- 合計
- 51862080
- グループ
- N5
- 製造業者
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
890114446423 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
240
|
216092
|
51862080
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 456000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110434524 |
4mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3800
|
456000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bourabia-8
Thiocolchicosid
- 含量/投与経路
- 8mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 216000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110434624 |
8mg
Uống
|
Viên |
36000
|
6000
|
216000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Breezol
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 2mg/5ml; 100ml · Uống
- 数量
- 6000 Chai
- 合計
- 237000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VN-22939-21 |
2mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai |
6000
|
39500
|
237000000
|
N2 |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 52560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VD-36113-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
12000
|
4380
|
52560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,8mg/ml (0,08% (w/v) · Uống
- 数量
- 120000 Ống
- 合計
- 378000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893100210000 |
0,8mg/ml (0,08% (w/v)
Uống
|
Ống |
120000
|
3150
|
378000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml · Uống
- 数量
- 12000 Chai
- 合計
- 358800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893100714624 |
8mg/5ml
Uống
|
Chai |
12000
|
29900
|
358800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Brusonex
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 50mcg/liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 209160000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Farmea (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VN-22612-20 |
50mcg/liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
600
|
348600
|
209160000
|
N1 |
Farmea
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- 数量
- 12000 Ống
- 合計
- 144000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
12000
|
12000
|
144000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Burometam 2g
Ceftriaxon
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 342000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma (France)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
300110074123 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
28500
|
342000000
|
N1 |
Panpharma
France
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Busomax 100
Budesonid
- 含量/投与経路
- 100mcg/liều, 200 liều · Xịt mũi
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 108000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110937524 |
100mcg/liều, 200 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
600
|
180000
|
108000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Busomax 100
Budesonid
- 含量/投与経路
- 100µg (mcg)/ liều xịt x 200 liều · Xịt mũi
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 72000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110937524 |
100µg (mcg)/ liều xịt x 200 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
400
|
180000
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Bá tử nhân
Bá tử nhân
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 gam
- 合計
- 14500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VCT-00628-25 |
Uống
|
gam |
20000
|
725
|
14500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bán hạ bắc
Bán hạ bắc
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 40000 gam
- 合計
- 12600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VCT-00289-22 |
Uống
|
gam |
40000
|
315
|
12600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 gam
- 合計
- 3801000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VCT-00047-20 |
Uống
|
gam |
20000
|
190
|
3801000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bạch hoa xà thiệt thảo
Bạch hoa xà thiệt thảo
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 40000 gam
- 合計
- 6552000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VCT-00478-24 |
Uống
|
gam |
40000
|
164
|
6552000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 600000 gam
- 合計
- 86940000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VCT-00131-21 |
Uống
|
gam |
600000
|
145
|
86940000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 500000 gam
- 合計
- 175350000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VD-33311-19 |
Uống
|
gam |
500000
|
351
|
175350000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |