Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-29
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。37401〜37450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg /2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
45000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T92 · 92086
VN-18481-14 Ống 15000 2026-05-07
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg /2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T92 · 92151
VN-18481-14 Ống 15000 2026-05-07
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gram
合計
21000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VCT- 00364-23 gram 105 2026-05-07
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gram
合計
43500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VCT-00519-24 gram 145 2026-05-07
Tinidazol Kabi
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
8000 Chai
合計
108328000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893115051523 Chai 13541 2026-05-07
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
13000 Tuýp
合計
679900000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01907
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-07
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
15500 Lọ
合計
733150000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01907
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-07
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
220 Lọ
合計
8799780
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01907
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-05-07
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Trường Thọ (Việt nam)
省/施設
T01 · 01043
893110367524 Viên 7600 2026-05-07
Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
356000000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
省/施設
T01 · 01043
520110193700 Viên 8900 2026-05-07
Travatan
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
数量
900 Lọ
合計
227070000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01907
540110031923 Lọ 252300 2026-05-07
Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gram
合計
4300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VD-31910-19 gram 86 2026-05-07
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gram
合計
86310000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VCT-00411-23 gram 432 2026-05-07
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gram
合計
59692500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VCT- 00363-23 gram 1990 2026-05-07
Tục đoạn chế
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gram
合計
61110000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VD-33339-19 gram 204 2026-05-07
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
308000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VD-29131-18 Viên 2800 2026-05-07
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
308000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
893110393924 Viên 2800 2026-05-07
Usabetic-VG 50
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110457425 Viên 3000 2026-05-07
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gram
合計
21315000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VCT- 00369-23 gram 426 2026-05-07
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
8000 Viên
合計
30928000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38730
893110181924 Viên 3866 2026-05-07
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
155000000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
省/施設
T01 · 01043
520110775624 Viên 15500 2026-05-07
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 160mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
270000000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
省/施設
T01 · 01043
520110775724 Viên 13500 2026-05-07
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
264000000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
省/施設
T01 · 01043
520110976124 Viên 8800 2026-05-07
Vesepan 150
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
48597000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110224524 Viên 16199 2026-05-07
Viatrinil
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
3mg/3ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Plant A' (Greece)
省/施設
T01 · 01043
520110171500 Ống 150000 2026-05-07
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
211500000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-21898-14 Viên 4700 2026-05-07
Vikonon
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
21750000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01043
520110122424 Viên 14500 2026-05-07
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(2668mg + 4596mg + 276mg)/10g · Uống
数量
5000 Gói
合計
17220000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100346623 Gói 3444 2026-05-07
Vina-AD
Vitamin A + D2
含量/投与経路
2000UI + 400UI · Uống
数量
200000 Viên
合計
115200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-07
Vinbetocin
Carbetocin
含量/投与経路
100µg/1ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893110200723 Ống 300000 2026-05-07
Vinbroxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
3000 Lọ
合計
62910000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893100282624 Lọ 20970 2026-05-07
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
250 Viên
合計
275000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T01 · 01043
VN3-378-21 Viên 1100000 2026-05-07
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200 Viên
合計
330000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T01 · 01043
471110441323 Viên 1650000 2026-05-07
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
150 Viên
合計
615000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T01 · 01043
VN3-379-21 Viên 4100000 2026-05-07
Vinphacetam
Piracetam
含量/投与経路
1g/5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
34900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
893110304823 Ống 1745 2026-05-07
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
338000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
VD-26324-17 Ống 1690 2026-05-07
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5 mg/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893115305623 Ống 8400 2026-05-07
Vinsinat 10mg
Aescin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-36171-22 Lọ 84000 2026-05-07
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
280000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893110219923 Lọ 14000 2026-05-07
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
64000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893110219923 Lọ 16000 2026-05-07
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110339924 Ống 24000 2026-05-07
Vintanil 1g
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
480000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-05-07
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gram
合計
102816000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VCT-00471-23 gram 1285 2026-05-07
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
103320000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
省/施設
T01 · 01043
520115009624 Lọ 68880 2026-05-07
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gram
合計
4000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VD-32882-19 gram 80 2026-05-07
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gram
合計
51660000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
10.CBTC/DLHN GMP/2026 gram 172 2026-05-07
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gram
合計
46179000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VCT-00301-22 gram 154 2026-05-07
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
92000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01828
890410092323 Lọ 92000 2026-05-07
Xenetix 300
Iobitridol (tương đương với Iodine 15gam/50ml)
含量/投与経路
65,81g/100ml (tương đương với Iodine 30gam/100ml) · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
67600000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T24 · 24022
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-07
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gram
合計
46620000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VCT-00525-24 gram 155 2026-05-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。