288443 件のレコードが見つかりました。37351〜37400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
800110984824 | Túi | 700000 | 2026-05-07 |
|
Quế chi
Quế chi
|
VCT-00380-23 | gram | 50 | 2026-05-07 |
|
RINGER LACTATE
Ringer lactat
|
VD-22591-15 | Chai | 6890 | 2026-05-07 |
|
ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 X 5ML
Rocuronium bromide
|
VN-22745-21 | Lọ | 87300 | 2026-05-07 |
|
ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 X 5ML
Rocuronium bromide
|
VN-22745-21 | Lọ | 87300 | 2026-05-07 |
|
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
|
KD.2026.3515.1 | Lọ | 805000 | 2026-05-07 |
|
Revolade 25mg
Eltrombopag
|
840110351324 | Viên | 311025 | 2026-05-07 |
|
SIMULECT 20MG VIAL 1'S
Basiliximab
|
800410322725 | Lọ | 29682123 | 2026-05-07 |
|
SIMULECT 20MG VIAL 1'S
Basiliximab
|
800410322725 | Lọ | 29682123 | 2026-05-07 |
|
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
|
893115891524 | Viên | 1890 | 2026-05-07 |
|
Sa nhân
Sa nhân
|
VD-31900-19 | gram | 617 | 2026-05-07 |
|
Sa sâm
Sa sâm
|
VCT- 00400-23 | gram | 270 | 2026-05-07 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
|
893110543124 | Viên | 490 | 2026-05-07 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
|
893110543124 | Viên | 490 | 2026-05-07 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
|
893110543124 | Viên | 490 | 2026-05-07 |
|
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
|
VN-22785-21 | Viên | 67294 | 2026-05-07 |
|
Sazasuger 2,5
Saxagliptin
|
VD-36162-22 | Viên | 5100 | 2026-05-07 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410647424 | Lọ | 115000 | 2026-05-07 |
|
Secolin
Citicolin
|
893110340900 | Ống | 81000 | 2026-05-07 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-05-07 |
|
Seirato 5
Solifenacin succinate
|
840110426423 | Viên | 11900 | 2026-05-07 |
|
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
|
VN-23078-22 | Viên | 6900 | 2026-05-07 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
001110013824 | Bình | 199888 | 2026-05-07 |
|
Sinh địa
Sinh địa
|
VCT-00467-23 | gram | 120 | 2026-05-07 |
|
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
|
893110325700 | Viên | 7900 | 2026-05-07 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
|
893110325800 | Viên | 7518 | 2026-05-07 |
|
Skeleton
Methylene Diphosphonate (MDP)
|
KD.2026.1201.1 | Lọ | 820000 | 2026-05-07 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
|
690110784224 | Chai | 12495 | 2026-05-07 |
|
Sos Mectin-3
Ivermectin
|
893110311724 | Viên | 5018 | 2026-05-07 |
|
Spectrila
L-asparaginase
|
KD.2024.2506.2 | Lọ | 5302000 | 2026-05-07 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
|
893110298824 | Viên | 3800 | 2026-05-07 |
|
Sucfagel
Sucralfat
|
893100301824 | Gói | 4350 | 2026-05-07 |
|
Sulmuk
Carbocistein
|
893100218824 | Viên | 2100 | 2026-05-07 |
|
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
|
VN-22760-21 | Lọ | 75000 | 2026-05-07 |
|
Sài hồ
Sài hồ
|
VCT-00388-23 | gram | 653 | 2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | viên | 650 | 2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | viên | 650 | 2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | viên | 650 | 2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | viên | 650 | 2026-05-07 |
|
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
VN-22777-21 | Viên | 4200 | 2026-05-07 |
|
TP Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100894324 | Chai | 7140 | 2026-05-07 |
|
Taflotan
Tafluprost
|
VN-20088-16 | Lọ | 244799 | 2026-05-07 |
|
Taflotan-S
Tafluprost
|
499110080923 | Lọ | 11900 | 2026-05-07 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
|
300100036725 | Viên | 2849 | 2026-05-07 |
|
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
|
VD-35926-22 | Lọ | 79000 | 2026-05-07 |
|
Technescan DTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
|
KD.2026.174.4 | Lọ | 2157400 | 2026-05-07 |
|
Technescan HDP
Hydroxymethylene Diphosphonate(HMDP)
|
KD.2026.174.2 | Lọ | 1409900 | 2026-05-07 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
|
VD-35454-21 | Lọ | 63000 | 2026-05-07 |
|
Thiên môn đông
Thiên môn đông
|
VCT-00230-22 | gram | 435 | 2026-05-07 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
|
VD-33336-19 | gram | 127 | 2026-05-07 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。