Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。37451〜37500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gram
合計
54800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VCT-00482-24 gram 274 2026-05-07
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/ 2ml · Dạng hít
数量
5000 Lọ
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110281923 Lọ 12600 2026-05-07
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gram
合計
123291000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VCT-00337-22 gram 411 2026-05-07
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gram
合計
28350000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VCT- 00349-23 gram 95 2026-05-07
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gram
合計
30870000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VCT- 00354-23 gram 154 2026-05-07
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
58500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-32645-19 Viên 585 2026-05-07
β-Sol
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%, 30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66124
VD-19833-13 Tuýp 27500 2026-05-07
6-MP Hera
Mercaptopurin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1680000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114758124 Viên 2800 2026-05-06
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
55200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110234525 Viên 2760 2026-05-06
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-30299-18 Viên 2982 2026-05-06
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
8600 Viên
合計
25645200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110276723 Viên 2982 2026-05-06
Acritel-10
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
44850000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100415024 Viên 2990 2026-05-06
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
省/施設
T01 · 01056
VN-21654-19 viên 8700 2026-05-06
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
157000 viên
合計
1365900000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
省/施設
T01 · 01056
535110779924 viên 8700 2026-05-06
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
324900000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T36 · 36001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-06
Adenovin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
3mg/ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
13650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893110281724 Ống 455000 2026-05-06
Agifovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
75200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
893110429524 Viên 940 2026-05-06
Aharon 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893110226024 Ống 24000 2026-05-06
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01056
QLSP-1129-18 Lọ 725000 2026-05-06
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
1450000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01056
400410646324 Lọ 725000 2026-05-06
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
234000000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T44 · 44007
VN-22539-20 Viên 5850 2026-05-06
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml x 2ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
125000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T44 · 44007
520110337025 Lọ 25000 2026-05-06
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10%/200ml · Tiêm truyền
数量
5000 Túi
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893110453623 Túi 63000 2026-05-06
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01056
VN-22311-19 Viên 5700 2026-05-06
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
239400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01056
383110520224 Viên 5700 2026-05-06
Amphot
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
10000000
グループ
N5
製造業者
Lyka Labs Limited (India)
省/施設
T92 · 92118
VN-19777-16 Lọ 200000 2026-05-06
Anpemux
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
893100346923 Viên 1000 2026-05-06
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
1710mg/5ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110148224 Ống 70000 2026-05-06
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
105280000
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
省/施設
T01 · 01043
760110000825 Viên 6580 2026-05-06
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
204000000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01043
840110766024 Viên 6800 2026-05-06
Asbesone
Betamethason
含量/投与経路
0,5mg/1g; 30g · Dùng ngoài
数量
1300 Tuýp
合計
79950000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T01 · 01043
531110007624 Tuýp 61500 2026-05-06
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
179928000
グループ
N5
製造業者
Aishwarya Lifesciences (India)
省/施設
T01 · 01043
890110767624 Chai 89964 2026-05-06
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg/g + 0,5mg/g); 30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
95000000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T01 · 01043
531110404223 Tuýp 95000 2026-05-06
Atifibrate 145 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
20040 Viên
合計
60120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
893110025124 Viên 3000 2026-05-06
Atimecox 15 inj
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
5325000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82007
893110277723 Ống 1775 2026-05-06
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-26749-17 Gói 2982 2026-05-06
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
2982000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893100203124 Gói 2982 2026-05-06
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/ 2,5ml · Khí dung
数量
15000 ống
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893115025424 ống 8400 2026-05-06
Atizidin 10mg
Rupatadine
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3825000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-34656-20 Viên 765 2026-05-06
Atorvastatin TP
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
893110205424 Viên 1900 2026-05-06
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
9360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36032
VD-24897-16 Ống 780 2026-05-06
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g+1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
344000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T01 · 01043
890110068923 Lọ 86000 2026-05-06
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-31668-19 Viên 1995 2026-05-06
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
6700 Viên
合計
13366500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893100847024 Viên 1995 2026-05-06
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
587412000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T01 · 01043
460410249923 Lọ 2937060 2026-05-06
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm
数量
140 Lọ
合計
1543500000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T01 · 01043
460410250023 Lọ 11025000 2026-05-06
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
(10mg/ml + 5mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
124320000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T31 · 31291
540110079123 Lọ 310800 2026-05-06
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01056
VN-20510-17 Viên 4800 2026-05-06
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
480000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01056
599110028123 Viên 4800 2026-05-06
Beclozine 25
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1200000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110584624 Viên 1000 2026-05-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。