Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。37051〜37100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
575000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01817
590410647424 Lọ 115000 2026-05-08
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
970 Bình xịt
合計
269747300
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01056
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-08
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Dạng hít
数量
250 Chai
合計
894625000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T24 · 24022
800114034723 Chai 3578500 2026-05-08
Simecol
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml x 15ml · Uống
数量
600 Chai
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893100262000 Chai 21000 2026-05-08
Singulair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
162024000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79055
500110412923 Viên 13502 2026-05-08
Sitagliptin - 5A Farma 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
75750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110009400 Viên 505 2026-05-08
Sitaglo 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01056
VN-18985-15 Viên 9700 2026-05-08
Sitaglo 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
58200000
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01056
890110018624 Viên 9700 2026-05-08
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg; 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
791700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110325700 Viên 7917 2026-05-08
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg; 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
751800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110325800 Viên 7518 2026-05-08
Sitomet BD 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg + 50mg · Uống
数量
20000 viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110451023 viên 7500 2026-05-08
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
数量
6000 Lọ
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OM5
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-08
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
数量
6000 Lọ
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J15
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-08
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
数量
6000 Lọ
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J11
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-08
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
数量
6000 Lọ
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J01
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-08
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
数量
6000 Lọ
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J16
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-08
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
数量
6000 Lọ
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J14
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-08
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
150 Gói
合計
660000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (France)
省/施設
T01 · 01131
VN-19485-15 Gói 4400 2026-05-08
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
15000 Gói
合計
61230000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01010
VN-19485-15 Gói 4082 2026-05-08
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 500ml · Tiêm truyền
数量
40000 Chai
合計
499800000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01817
690110784224 Chai 12495 2026-05-08
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 500ml · Tiêm
数量
40000 Chai
合計
499800000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01817
690110784224 Chai 12495 2026-05-08
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
414000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110169523 Viên 230000 2026-05-08
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
15000 Gói
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893100685724 Gói 840 2026-05-08
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
26250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
VD-25582-16 Gói 2625 2026-05-08
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
88000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893115097124 Viên 1100 2026-05-08
Staclazide 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1320000
グループ
N2
製造業者
Stada (VN)
省/施設
T01 · 01131
VD-12599-10 Viên 1100 2026-05-08
Stadovas 5 CAP
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5 mg
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30335
VD-19692-13 Viên 800 2026-05-08
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
2131500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110238623 Viên 6090 2026-05-08
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
250mg+250mg+250mg+200mg+200mg+150mg+150mg+150mg+150mg+150mg+100mg+150mg · Thụt
数量
120 Viên
合計
831600
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20113
893100092424 Viên 6930 2026-05-08
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
12000 Tuýp
合計
83160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-08
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
50000 Gói
合計
100000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893400048725 Gói 2000 2026-05-08
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg, dung tích 150ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T82
893115615524 Túi 19180 2026-05-08
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg, dung tích 150ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T82
893115615524 Túi 19180 2026-05-08
Survanta
Phospholipids chiết xuất từ phổi bò
含量/投与経路
25mg/ml · Đường nội khí quản
数量
150 Lọ
合計
1320330000
グループ
N1
製造業者
AbbVie Inc. (Mỹ)
省/施設
T24 · 24022
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-05-08
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
240 Ống
合計
52560000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01056
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-08
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01817
590110006824 Lọ 60000 2026-05-08
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
32800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893100182624 Lọ 32800 2026-05-08
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
327810000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893110470625 Viên 4683 2026-05-08
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
129600 Viên
合計
413942400
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110445523 Viên 3194 2026-05-08
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
200000 viên
合計
590000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110001723 viên 2950 2026-05-08
Tamiflu
Oseltamivir*
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
121167900
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01056
VN-22143-19 Viên 44877 2026-05-08
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
300 Viên
合計
1350000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01131
VN-22534-20 Viên 4500 2026-05-08
Telfor 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 viên
合計
8280000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893100013900 viên 414 2026-05-08
Telmisartan 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01131
VD-26569-17 Viên 2500 2026-05-08
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
11100 Viên
合計
127039500
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
893110396723 Viên 11445 2026-05-08
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VD3-90-20 Viên 11445 2026-05-08
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110396723 Viên 12600 2026-05-08
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893100097000 Tuýp 10500 2026-05-08
Timolol 0,5%
Timolol
含量/投与経路
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
5400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110368323 Lọ 27000 2026-05-08
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0.03 · Nhỏ mắt
数量
30 Lọ
合計
1650000
グループ
N1
製造業者
s.a. Alcon-Couvreur N.V (Belgium)
省/施設
T01 · 01131
VN-20587-17 Lọ 55000 2026-05-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。