Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-29
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。37101〜37150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
2719000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110668324 Lọ 2719 2026-05-08
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
30 Lọ
合計
1353000
グループ
N1
製造業者
s.a Alcon Couvreur NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01131
VN-19385-15 Lọ 45100 2026-05-08
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
1245000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01010
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-05-08
Trafucef-S 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g;1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
149994000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110334100 Lọ 49998 2026-05-08
Trifungi
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 viên
合計
25900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110042300 viên 2590 2026-05-08
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
87000 Viên
合計
744459000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01056
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-08
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
数量
3000 Viên
合計
40500000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T38 · 38060
VN-19998-16 Viên 13500 2026-05-08
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
139840000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-08
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
200mg + 33mg + 83mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
233280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20108
893200131600 Viên 2916 2026-05-08
Tyrosur Gel
Tyrothricin
含量/投与経路
1mg/g x 5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
61950000
グループ
N1
製造業者
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
省/施設
T01 · 01817
400100016725 Tuýp 61950 2026-05-08
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86mg/ml X 100ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
324450000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110021124 Chai 648900 2026-05-08
Usarandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
130000 viên
合計
259350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110331800 viên 1995 2026-05-08
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg (dạng muối)+ 10mg · Uống
数量
120000 viên
合計
597600000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01817
VN-22964-21 viên 4980 2026-05-08
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
8mg + 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
555800000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01817
VN-23070-22 Viên 5558 2026-05-08
Valclorex
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01919
893110119723 Viên 5250 2026-05-08
Valclorex
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01075
893110119723 Viên 5250 2026-05-08
Valgesic 10
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110218025 viên 4620 2026-05-08
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
64920000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01056
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-08
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
300000 viên
合計
131700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110271223 viên 439 2026-05-08
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
160000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01817
840110521124 Viên 3200 2026-05-08
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1581360000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01056
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-08
Vildagold
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-30216-18 Viên 680 2026-05-08
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67074
893110448024 Ống 84000 2026-05-08
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
VD-21919-14 Ống 1000 2026-05-08
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
12978000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110219823 Lọ 6489 2026-05-08
Vinphaton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
16000 Ống
合計
44160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110376023 Ống 2760 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm truyền
数量
40 Ống
合計
259560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OM5
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm truyền
数量
40 Ống
合計
259560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J15
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm truyền
数量
40 Ống
合計
259560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J11
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm truyền
数量
40 Ống
合計
259560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J01
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm truyền
数量
40 Ống
合計
259560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J16
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm truyền
数量
40 Ống
合計
259560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J14
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
5950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110712324 Ống 1190 2026-05-08
Vinpocetin
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01131
VD-21654-14 Viên 450 2026-05-08
Vinpocetin TP
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110206324 Viên 1100 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110219923 Lọ 14000 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OM5
893110219923 Lọ 16000 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J15
893110219923 Lọ 16000 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J11
893110219923 Lọ 16000 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J01
893110219923 Lọ 16000 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J16
893110219923 Lọ 16000 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J14
893110219923 Lọ 16000 2026-05-08
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1450 Lọ
合計
10715500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-22552-15 Lọ 7390 2026-05-08
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1.000mg + 50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1260000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110081525 Viên 6300 2026-05-08
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg; 50mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
182700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110081525 Viên 6300 2026-05-08
Vitamin A-D
Vitamin A + D
含量/投与経路
400UI · Uống
数量
1000 Viên
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01131
VD-17089-12 Viên 600 2026-05-08
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000 IU+ 400IU · Uống
数量
100000 viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OM5
893100174025 viên 599 2026-05-08
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000 IU+ 400IU · Uống
数量
100000 viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J15
893100174025 viên 599 2026-05-08
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000 IU+ 400IU · Uống
数量
100000 viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J11
893100174025 viên 599 2026-05-08
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000 IU+ 400IU · Uống
数量
100000 viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J01
893100174025 viên 599 2026-05-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。