Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。37001〜37050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01010
599100133424 Viên 2800 2026-05-08
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-08
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU) · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-08
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU) · Uống
数量
40000 Viên
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893400174900 Viên 3000 2026-05-08
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
50000 Túi
合計
418500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110055900 Túi 8370 2026-05-08
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
250000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110158900 Viên 5000 2026-05-08
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
269748000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01010
VN-22575-20 Viên 7493 2026-05-08
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
32070000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
VD-34718-20 Ống 5345 2026-05-08
Piracetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
87750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893110213123 Viên 585 2026-05-08
Piracetam 400 mg
Piracetam
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2550000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01131
VD-22675-15 Viên 850 2026-05-08
Pirolam
Ciclopiroxolamin
含量/投与経路
10mg/g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
98000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
省/施設
T01 · 01007
590100017924 Tuýp 98000 2026-05-08
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
185009000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-16229-13 Viên 16819 2026-05-08
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
含量/投与経路
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
221880000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01010
VN-20224-17 Viên 7396 2026-05-08
Polnye
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
数量
600 Chai
合計
62400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110165623 Chai 104000 2026-05-08
Povidon iod
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/150ml · Dùng ngoài
数量
20000 Lọ
合計
478000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893100238300 Lọ 23900 2026-05-08
Pracetam 400 CAP
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
672000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20110
893110096824 Viên 672 2026-05-08
Pracetam 400 CAP
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
336000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20113
893110096824 Viên 672 2026-05-08
Pracetam 400 CAP
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
800 Viên
合計
537600
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20108
893110096824 Viên 672 2026-05-08
Proges 100
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T38 · 38190
VN-22902-21 Viên 6300 2026-05-08
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110286724 Viên 735 2026-05-08
Prusenza 5 mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 viên
合計
496440000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110223723 viên 4137 2026-05-08
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,05 % (w/w) + 0,005 % (w/w) · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
108000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110023200 Tuýp 180000 2026-05-08
Pyme Diapro MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
82500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110379023 Viên 275 2026-05-08
PymeFERON B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 350mcg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01131
VD-25896-16 Viên 900 2026-05-08
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
数量
9000 Bơm tiêm
合計
648000000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01010
890410176200 Bơm tiêm 72000 2026-05-08
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
159600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110004723 Viên 3990 2026-05-08
Ramipril MTD 5mg
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
74970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35085
893110118500 Viên 2499 2026-05-08
Rechopid 30
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
149940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110326300 Viên 2499 2026-05-08
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,3ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
458710000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01056
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-05-08
Renon (DTPA)
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
含量/投与経路
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
176 Lọ
合計
132176000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01007
KD.2025.3515.1; KD.2025.3870.1 Lọ 751000 2026-05-08
Reumokam
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
185000000
グループ
N2
製造業者
JSC Farmak (U-crai-na)
省/施設
T44 · 44003
482110442823 Ống 18500 2026-05-08
Ritocom
Lopinavir + Ritonavir
含量/投与経路
200mg, 50mg · Uống
数量
20592 Viên
合計
112988304
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110353124 Viên 5487 2026-05-08
Rosuvastatin 10mg (Dw-tra Timaro)
Telmisartan+Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
600 Uống
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01131
VD-35479-21 Uống 3000 2026-05-08
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
数量
120 Chai
合計
13200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01056
VN-19955-16 Chai 110000 2026-05-08
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1300 Viên
合計
4290000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
VN-21988-19 Viên 3300 2026-05-08
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-27047-17 viên 6500 2026-05-08
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
54000 viên
合計
351000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110338524 viên 6500 2026-05-08
SaVi Prolol 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600 Viên
合計
780000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01131
VD-23656-15 Viên 1300 2026-05-08
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
100000 viên
合計
43900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110543124 viên 439 2026-05-08
SaVi Valsartan 160
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
643500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110165124 Viên 4290 2026-05-08
SaViRisone 35
Risedronat
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
57600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-24277-16 Viên 9600 2026-05-08
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
92000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T01 · 01010
VN-16406-13 Ống 115000 2026-05-08
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
1150000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-16406-13 Ống 115000 2026-05-08
Salzol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
20400000
グループ
N5
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01817
VN-22767-21 Viên 680 2026-05-08
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
162mg + 0,75mg · Uống
数量
500 Viên
合計
425000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20110
893100344023 Viên 850 2026-05-08
Savi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
388500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110164524 Viên 3885 2026-05-08
Scanax 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01131
VD-22676-15 Viên 1600 2026-05-08
Schaaf
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-30348-18 viên 4000 2026-05-08
Schaaf
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
10000 viên
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110663824 viên 4000 2026-05-08
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
473245000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01010
590410647424 Ống 94649 2026-05-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。