Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。36751〜36800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
1500 Lọ
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J14
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
DIGOXINEQUALY
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110428024 Viên 630 2026-05-08
DIGOXINEQUALY
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110428024 Viên 630 2026-05-08
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
12500 Viên
合計
96175000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
300100088823 Viên 7694 2026-05-08
Degas
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4 ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110375023 Ống 2500 2026-05-08
Dekalite
Polystyren
含量/投与経路
5g · Uống
数量
180 Gói
合計
2646000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110236125 Gói 14700 2026-05-08
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
474000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110680424 Lọ 79000 2026-05-08
Demencur 50
Pregabalin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
69750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110564724 Viên 4650 2026-05-08
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
80696000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01010
868114087823 Chai 80696 2026-05-08
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/ 60ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01056
VN-20422-17 Lọ 62500 2026-05-08
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/ 60ml · Uống
数量
800 Lọ
合計
50000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01056
890100444425 Lọ 62500 2026-05-08
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/ 60ml · Uống
数量
3000 Lọ
合計
187440000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01817
890100444425 Lọ 62480 2026-05-08
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ ml concentrate for solution for infusion
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg · Tiêm
数量
400 Ống
合計
152000000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”) (Slovakia)
省/施設
T89 · 89013
858114169200 Ống 380000 2026-05-08
Dextrose 30%
Glucose
含量/投与経路
0,3g/ml · Tiêm truyền
数量
2041 Chai
合計
32145750
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01919
893110148225 Chai 15750 2026-05-08
Dextrose 30%
Glucose
含量/投与経路
0,3g/ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01075
893110148225 Chai 15750 2026-05-08
Diacerein/ Norma
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
14000 viên
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Greece)
省/施設
T01 · 01056
520110962424 viên 12000 2026-05-08
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
600 Viên
合計
2400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier (Pháp)
省/施設
T01 · 01131
VN-20549-17 Viên 4000 2026-05-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
3200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893112683724 Ống 8000 2026-05-08
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
数量
4000 Tuýp
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-08
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110288900 Lọ 16000 2026-05-08
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110428024 Viên 650 2026-05-08
Dimicox
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
262500
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20110
893110564124 Viên 525 2026-05-08
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
201600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110221924 Viên 1008 2026-05-08
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg;158mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110221924 Viên 1050 2026-05-08
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
200000 viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-21846-14 viên 294 2026-05-08
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg; +1,25mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
540000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110248423 Viên 1800 2026-05-08
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
200 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20113
893400090523 Ống 5250 2026-05-08
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
300 Ống
合計
1575000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20108
893400090523 Ống 5250 2026-05-08
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
7mg + 150mg + 150mg · Uống
数量
10000 viên
合計
29800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD3-172-22 viên 2980 2026-05-08
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
27,932g/100mL · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
487800000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-23274-22 Lọ 542000 2026-05-08
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
40000 viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110024600 viên 1050 2026-05-08
Duobivent
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
50000 viên
合計
304500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110238523 viên 6090 2026-05-08
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
14000 Gói
合計
78400000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01010
870100067323 Gói 5600 2026-05-08
Edmund Tab
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
200mg + 100mg +1mg · Uống
数量
150000 viên
合計
330000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893100650724 viên 2200 2026-05-08
Ednyt 5mg
Enalapril maleate 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
900 Viên
合計
1800000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01131
599110012924 (VN-21151-18) Viên 2000 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
40 Viên
合計
94000
グループ
N1
製造業者
Upsa SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01OM5
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
40 Viên
合計
126000
グループ
N1
製造業者
Upsa SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01OM5
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
40 Viên
合計
126000
グループ
N1
製造業者
Upsa SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01J15
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
40 Viên
合計
94000
グループ
N1
製造業者
Upsa SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01J15
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
40 Viên
合計
126000
グループ
N1
製造業者
Upsa SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01J11
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
40 Viên
合計
94000
グループ
N1
製造業者
Upsa SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01J11
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
40 Viên
合計
94000
グループ
N1
製造業者
Upsa SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01J01
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
40 Viên
合計
126000
グループ
N1
製造業者
Upsa SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01J01
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
40 Viên
合計
94000
グループ
N1
製造業者
Upsa SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01J16
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
40 Viên
合計
126000
グループ
N1
製造業者
Upsa SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01J16
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
40 Viên
合計
126000
グループ
N1
製造業者
Upsa SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01J14
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
40 Viên
合計
94000
グループ
N1
製造業者
Upsa SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01J14
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
337350000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (* Cssx: 1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120., Hungary * Đg, xx: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01817
599110027223 Viên 2249 2026-05-08
Enalapril
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (VN)
省/施設
T01 · 01131
VD-21768-14 Viên 1000 2026-05-08
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
525000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-35391-21 Viên 3500 2026-05-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。