288443 件のレコードが見つかりました。36701〜36750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
|
VN-16392-13 | Gói | 5500 | 2026-05-08 |
|
Baburol
Bambuterol
|
893110380824 | Viên | 336 | 2026-05-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
|
893110386824 | Lọ | 74000 | 2026-05-08 |
|
Bambec
Bambuterol
|
VN-16125-13 | Viên | 5639 | 2026-05-08 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
599110028123 | Viên | 4800 | 2026-05-08 |
|
Berberin
Berberin clorid 100 mg
|
VD-30853-18 | Viên | 600 | 2026-05-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
|
529100790424 | Chai | 42400 | 2026-05-08 |
|
Betahistin 24
Betahistin
|
893110294023 | Viên | 2300 | 2026-05-08 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-05-08 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
|
730110022123 | Viên | 5490 | 2026-05-08 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110286600 | Tuýp | 12000 | 2026-05-08 |
|
Bexita 50/1000
Sitagliptin + metformin
|
893110391625 | Viên | 2700 | 2026-05-08 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
|
893100198224 | gói | 840 | 2026-05-08 |
|
Bismuth
Bismuth
|
893110729924 | Viên | 3045 | 2026-05-08 |
|
Bisoloc
Bisoprolol
|
893110505524 | Viên | 540 | 2026-05-08 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19789-13 | Viên | 880 | 2026-05-08 |
|
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
|
893100388524 | Viên | 40 | 2026-05-08 |
|
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
|
893100420524 | Gói | 4548 | 2026-05-08 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
|
893110055423 | Lọ | 95000 | 2026-05-08 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
|
VD-35005-21 | viên | 693 | 2026-05-08 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-05-08 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
|
VN-22015-19 | Viên | 2900 | 2026-05-08 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
|
VD-21630-14 | Lọ | 222600 | 2026-05-08 |
|
Carsil 90 mg
Silymarin
|
VN-22116-19 | Viên | 3528 | 2026-05-08 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
|
893110387324 | Lọ | 46000 | 2026-05-08 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
|
893110894424 | Tuýp | 26390 | 2026-05-08 |
|
Cilnidipin Boston 10
Cilnidipin
|
893110236825 | Viên | 6500 | 2026-05-08 |
|
Cipostril
Calcipotriol
|
VD-20168-13 | Tuýp | 91980 | 2026-05-08 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110387624 | Lọ | 38850 | 2026-05-08 |
|
Colchicine Stella 1mg
Colchicin
|
893115193124 | Viên | 925 | 2026-05-08 |
|
Coldacmin 325mg
Paracetamol + chlorpheniramin
|
VD-7867-09 | Viên | 320 | 2026-05-08 |
|
Colistin TZF
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
|
VN-19363-15 | Lọ | 378000 | 2026-05-08 |
|
Colistin TZF
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
|
VN-19363-15 | Lọ | 378000 | 2026-05-08 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
880110997624 | Túi | 558900 | 2026-05-08 |
|
Comenazol
Pantoprazol
|
VD-29305-18 | Lọ | 40500 | 2026-05-08 |
|
Comenazol
Pantoprazol
|
893110123325 | Lọ | 40500 | 2026-05-08 |
|
Companity
Lactulose
|
893100151224 | Ống | 3300 | 2026-05-08 |
|
Coperil 5
Perindopril
|
893110268623 | viên | 2380 | 2026-05-08 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
|
800110429225 | Ống | 30048 | 2026-05-08 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110 342324 | Viên | 1100 | 2026-05-08 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 7000 | 2026-05-08 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-08 |
|
Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
|
V1326-H12-10 | Viên | 850 | 2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-08 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。