Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。36701〜36750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
9000 Gói
合計
49500000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
VN-16392-13 Gói 5500 2026-05-08
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
13440000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110380824 Viên 336 2026-05-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
148000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110386824 Lọ 74000 2026-05-08
Bambec
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
39473000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01010
VN-16125-13 Viên 5639 2026-05-08
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01010
599110028123 Viên 4800 2026-05-08
Berberin
Berberin clorid 100 mg
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
500 Viên
合計
300000
グループ
N4
製造業者
ông ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01131
VD-30853-18 Viên 600 2026-05-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
3000 Chai
合計
127200000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01010
529100790424 Chai 42400 2026-05-08
Betahistin 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
92000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110294023 Viên 2300 2026-05-08
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
263340000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01056
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-08
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
110000 Viên
合計
603900000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01056
730110022123 Viên 5490 2026-05-08
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-08
Bexita 50/1000
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg + 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
81000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110391625 Viên 2700 2026-05-08
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
2900 gói
合計
2436000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893100198224 gói 840 2026-05-08
Bismuth
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
30450000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110729924 Viên 3045 2026-05-08
Bisoloc
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
162000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110505524 Viên 540 2026-05-08
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2640000
グループ
N4
製造業者
Traphaco (VN)
省/施設
T01 · 01131
VD-19789-13 Viên 880 2026-05-08
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52017
893100388524 Viên 40 2026-05-08
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
9096000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893100420524 Gói 4548 2026-05-08
CRESIMEX 10 mg
Aescin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110055423 Lọ 95000 2026-05-08
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
90000 viên
合計
62370000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-35005-21 viên 693 2026-05-08
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
120000 Viên
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-34896-20 Viên 840 2026-05-08
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
174000000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T01 · 01817
VN-22015-19 Viên 2900 2026-05-08
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
2226000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-21630-14 Lọ 222600 2026-05-08
Carsil 90 mg
Silymarin
含量/投与経路
Cao khô quả kế sữa 163,6 - 225mg (tương đương 90mg Silymarin tính theo silibinin) · Uống
数量
100000 Viên
合計
352800000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01010
VN-22116-19 Viên 3528 2026-05-08
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82
893110387324 Lọ 46000 2026-05-08
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
(1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
7917000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110894424 Tuýp 26390 2026-05-08
Cilnidipin Boston 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
260000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110236825 Viên 6500 2026-05-08
Cipostril
Calcipotriol
含量/投与経路
1,5mg/30g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
55188000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-20168-13 Tuýp 91980 2026-05-08
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
233100000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110387624 Lọ 38850 2026-05-08
Colchicine Stella 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
55500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893115193124 Viên 925 2026-05-08
Coldacmin 325mg
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
640000
グループ
N2
製造業者
Hậu Giang (VN)
省/施設
T01 · 01131
VD-7867-09 Viên 320 2026-05-08
Colistin TZF
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
113400000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15 · 15101
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-05-08
Colistin TZF
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15 · 15102
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-05-08
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
670680000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01817
880110997624 Túi 558900 2026-05-08
Comenazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
121500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52017
VD-29305-18 Lọ 40500 2026-05-08
Comenazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52017
893110123325 Lọ 40500 2026-05-08
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml x 7,5ml · Uống
数量
14000 Ống
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893100151224 Ống 3300 2026-05-08
Coperil 5
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 viên
合計
357000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110268623 viên 2380 2026-05-08
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1500 Ống
合計
45072000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01010
800110429225 Ống 30048 2026-05-08
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
250000 Viên
合計
275000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110 342324 Viên 1100 2026-05-08
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600 Viên
合計
4200000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T01 · 01131
VN-17087-13 Viên 7000 2026-05-08
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
106000 Viên
合計
689000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-08
Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
170mg + 250mg + 190mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
850000
グループ
N4
製造業者
Yên Bái (VN)
省/施設
T01 · 01131
V1326-H12-10 Viên 850 2026-05-08
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
5000 Chai
合計
84525000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893110849624 Chai 16905 2026-05-08
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
5000 Chai
合計
84525000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110849624 Chai 16905 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
1500 Lọ
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OM5
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
1500 Lọ
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J15
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
1500 Lọ
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J11
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
1500 Lọ
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J01
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
1500 Lọ
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J16
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。