Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。36651〜36700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-34122-20 Ống 99000 2026-05-08
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1300 Ống
合計
128700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893115208600 Ống 99000 2026-05-08
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
7200 Ống
合計
169200000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
VN-18589-15 Ống 23500 2026-05-08
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
720 Viên
合計
5672160
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110007300 Viên 7878 2026-05-08
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 viên
合計
173880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110276723 viên 2898 2026-05-08
Acecyst
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
150 Gói
合計
299250
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20113
893100204500 Gói 1995 2026-05-08
Acecyst
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
160 Gói
合計
319200
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20108
893100204500 Gói 1995 2026-05-08
Acetacmin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
432000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110032524 Ống 7200 2026-05-08
Acetakan 120
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
120000 viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893210190025 viên 1575 2026-05-08
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1500 viên
合計
1638000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110030424 viên 1092 2026-05-08
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60000 viên
合計
132000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893100467825 viên 2200 2026-05-08
Acetylcystein Stada 200 mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1460000
グループ
N2
製造業者
Stada (VN)
省/施設
T01 · 01131
VD-22667-15 Viên 730 2026-05-08
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
8190000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-08
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
250mg/5g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
3326400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893100802024 Tuýp 4158 2026-05-08
Aeneas 5
Aescin
含量/投与経路
5mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
266445000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-35624-22 Lọ 53289 2026-05-08
Agicarvir
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12810000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893114428924 Viên 1281 2026-05-08
Agitritine 200
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
30450000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110233925 Viên 609 2026-05-08
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
264000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-34894-20 Viên 6600 2026-05-08
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
1600 Lọ
合計
1156800000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01817
400410646324 Lọ 723000 2026-05-08
Allopurinol Stella
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
600 Viên
合計
690000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01131
VD-23985-15 Viên 1150 2026-05-08
Alphachymotrypsine choay
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
1200 Viên
合計
2760000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (VN)
省/施設
T01 · 01131
VD-30983-18 Viên 2300 2026-05-08
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
620000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
省/施設
T01 · 01817
VN-19857-16 Lọ 62000 2026-05-08
Amiodarona GP
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
266720000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. Portugal (A. Portugal)
省/施設
T01 · 01010
VN-23269-22 Viên 6668 2026-05-08
Amlodipine Stella 5 mg
Amlodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2418000
グループ
N2
製造業者
Stella (VN)
省/施設
T01 · 01131
VD-30106-18 Viên 806 2026-05-08
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
320000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01010
840110183223 Viên 8000 2026-05-08
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
360000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110106625 Viên 3600 2026-05-08
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
9960000
グループ
N1
製造業者
Pfizer (Pháp)
省/施設
T01 · 01131
VN-10465-10 Viên 8300 2026-05-08
Antesik
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
200mg;50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
325500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-24402-16 Viên 3255 2026-05-08
Antesik
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
200mg;50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
325500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-24402-16 Viên 3255 2026-05-08
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1050000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110051025 Viên 3500 2026-05-08
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg +10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
350000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110051025 Viên 3500 2026-05-08
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
300000 viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110234624 viên 350 2026-05-08
Atipravas 10mg
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
95000 Viên
合計
53485000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110361924 Viên 563 2026-05-08
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
60000 gói
合計
226800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893115277823 gói 3780 2026-05-08
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
80000 ống
合計
352800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893115025324 ống 4410 2026-05-08
Atocib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
1400 viên
合計
4410000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110268223 viên 3150 2026-05-08
Atorvastatin+Ezetimibe-5A Farma 10+10mg
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
1250000 viên
合計
751250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110009000 viên 601 2026-05-08
Atosiban EVER Pharma 37,5 mg/5 ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate)
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
176 Lọ
合計
304128000
グループ
N1
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH (Germany)
省/施設
T37
400110773224 Lọ 1728000 2026-05-08
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylat
含量/投与経路
10mg/ml; 2,5ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
24890000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01010
890114328125 Ống 24890 2026-05-08
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
80000 viên
合計
159600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893100847024 viên 1995 2026-05-08
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
46620000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T89 · 89013
540110079123 Lọ 310800 2026-05-08
Azicine 250mg
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Gói
合計
13800000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110352023 Gói 3450 2026-05-08
Azopravas 10mg
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
332000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110278725 Viên 4150 2026-05-08
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
17505000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T89 · 89013
001110009924 Lọ 116700 2026-05-08
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
480 Lọ
合計
56016000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79055
001110009924 Lọ 116700 2026-05-08
BAMBUTEROL 20
Bambuterol hydrochloride
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
VD-35816-22 Viên 550 2026-05-08
BAMBUTEROL 20
Bambuterol hydrochloride
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
VD-35816-22 Viên 550 2026-05-08
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg (Adenosin)/2ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
160000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110433024 Lọ 800000 2026-05-08
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110538224 Lọ 24000 2026-05-08
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110017800 Ống 29400 2026-05-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。