Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。36601〜36650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
27050000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T38 · 38190
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-11
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01056
VN-21394-18 viên 3500 2026-05-11
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
320000 viên
合計
1120000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01056
840110521124 viên 3500 2026-05-11
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Dạng hít
数量
2100 Bình xịt
合計
160395900
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79054
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-11
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
39735320
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79658
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-11
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
59600000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T38 · 38190
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-11
Viatrinil
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
3mg · Tiêm
数量
67 ống
合計
10552500
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A.- Plant A (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79658
520110171500 ống 157500 2026-05-11
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
2000UI + 400UI · Uống
数量
11000 Viên
合計
6336000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-11
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
2000UI + 400UI · Uống
数量
11500 Viên
合計
6624000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-11
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
2000UI + 400UI · Uống
数量
11000 Viên
合計
6336000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-11
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
2000UI + 400UI · Uống
数量
11500 Viên
合計
6624000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-11
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
666 Ống
合計
912420
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-21919-14 Ống 1370 2026-05-11
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
146000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79030
893110219523 Viên 730 2026-05-11
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
3500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10055
893110219823 Lọ 7000 2026-05-11
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
668000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110395523 Lọ 6680 2026-05-11
Vinterlin 5mg
Terbutalin
含量/投与経路
5mg/2ml · Khí dung
数量
100 Ống
合計
4300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893115604124 Ống 43000 2026-05-11
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
167 Lọ
合計
1319300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-05-11
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
17850000
グループ
N2
製造業者
Nhà Máy HĐPHARMA EU- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35073-21 Viên 1190 2026-05-11
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
76000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110448724 Ống 760 2026-05-11
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
63000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110448824 Ống 630 2026-05-11
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
1855053
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110438324 Viên 159 2026-05-11
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí chích cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
6000 Gam
合計
8883000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00471-23 Gam 1481 2026-05-11
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
50 Túi
合計
5500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38190
VN-19956-16 Túi 110000 2026-05-11
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
19999500
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100421724 Viên 1500 2026-05-11
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
657 ống
合計
49932000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01820
890410177200 ống 76000 2026-05-11
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01820
VN-13913-11 ống 76000 2026-05-11
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
21334400
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T79 · 79658
VN-11880-11 Viên 3200 2026-05-11
Xonatrix forte
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
24499650
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34679-20 Viên 1050 2026-05-11
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung chích rượu
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
892500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00155-21 Gam 179 2026-05-11
Zinsol
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
1667 Chai
合計
25338400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100148023 Chai 15200 2026-05-11
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
54167750
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-36187-22 Viên 3250 2026-05-11
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ sao cám
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
598500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
24.CBVT/TL/2025 Gam 120 2026-05-11
Đan sâm chích rượu
Đan sâm chích rượu
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
2205000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00470-23 Gam 221 2026-05-11
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
含量/投与経路
Uống
数量
4000 Gam
合計
2142000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00486-24 Gam 536 2026-05-11
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
12800 Viên
合計
15360000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04175
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-05-11
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04025
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-05-11
Đương quy chích rượu
Đương quy chích rượu
含量/投与経路
Uống
数量
24000 Gam
合計
13608000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00250-22 Gam 567 2026-05-11
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
18000 Gam
合計
1814400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00153-21 Gam 101 2026-05-11
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm chích gừng
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
12768000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00143-21 Gam 638 2026-05-11
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
8000 Gam
合計
1444800
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00141-21 Gam 181 2026-05-11
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20211
893110265024 Viên 1890 2026-05-09
Ambroxol-H
Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg
含量/投与経路
(30mg/5ml)/ 90ml · Uống
数量
20 Chai
合計
1300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20211
893100073724 Chai 65000 2026-05-09
Ambroxol-H
Ambroxol
含量/投与経路
(30mg/5ml)/ 90ml · Uống
数量
10 Chai
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20210
893100073724 Chai 65000 2026-05-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
20 Lọ
合計
33900
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20211
893100218900 Lọ 1695 2026-05-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
10 Lọ
合計
16950
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20210
893100218900 Lọ 1695 2026-05-09
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
10,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
48450000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01010
VN-18586-15 Chai 96900 2026-05-08
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1%/10g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
27825000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110237123 Tuýp 27825 2026-05-08
A.T Alugela
Aluminum phosphat
含量/投与経路
20%; 12,38g · Uống
数量
16000 Gói
合計
23520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-08
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
7866000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110225924 Viên 342 2026-05-08
A.T Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg · Uống
数量
1000 Ống
合計
4500000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20110
VD-32791-19 Ống 4500 2026-05-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。