Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。36551〜36600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
300mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
190500 Viên
合計
639889500
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T14 · 14009
890110445523 Viên 3359 2026-05-11
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
含量/投与経路
50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
233 Chai
合計
3498495
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110014900 Chai 15015 2026-05-11
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg; 2mg · Uống
数量
33334 Viên
合計
99668660
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110001723 Viên 2990 2026-05-11
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
57040962
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79658
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-11
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
6182400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110232723 Tuýp 30912 2026-05-11
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
152196000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
300100036825 Viên 4612 2026-05-11
Tatanol Ultra
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37,5mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
27999300
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893111495324 Viên 2100 2026-05-11
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
0,5% +0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1167 Chai/lọ/ống
合計
23315493
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110843124 Chai/lọ/ống 19979 2026-05-11
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
0,5% +0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
234 Chai/lọ/ống
合計
4675086
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110843124 Chai/lọ/ống 19979 2026-05-11
Tazenase
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
28333 Viên
合計
101998800
グループ
N1
製造業者
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79658
560110985724 Viên 3600 2026-05-11
Tegretol CR 200
Carbamazepine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13020000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79658
VN-18777-15 Viên 2604 2026-05-11
Telma 80 H
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 80mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
134864740
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
VN-22152-19 Viên 5780 2026-05-11
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg; 5mg · Uống
数量
18334 Viên
合計
124671200
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110238923 Viên 6800 2026-05-11
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
100mg + 5mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
82080050
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
383110139523 Viên 9850 2026-05-11
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
4812500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
VD-18759-13 Viên 275 2026-05-11
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
4812500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
VD-18759-13 Viên 275 2026-05-11
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
4812500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
VD-18759-13 Viên 275 2026-05-11
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
4812500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
VD-18759-13 Viên 275 2026-05-11
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
3000 Gam
合計
585900
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00151-21 Gam 195 2026-05-11
Timolol 0,5%
Timolol
含量/投与経路
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
数量
134 Lọ
合計
3618000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110368323 Lọ 27000 2026-05-11
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
13050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
VD-21897-14 Viên 870 2026-05-11
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
13050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
VD-21897-14 Viên 870 2026-05-11
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
13050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
VD-21897-14 Viên 870 2026-05-11
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
13050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
VD-21897-14 Viên 870 2026-05-11
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
23650000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01056
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-11
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
233 Lọ
合計
9319767
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79658
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-05-11
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4400 Viên
合計
71086400
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01056
VN-17273-13 Viên 16156 2026-05-11
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%; 10g · Dùng ngoài
数量
333 Tuýp
合計
2091240
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110166523 Tuýp 6280 2026-05-11
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
8910000
グループ
N1
製造業者
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
省/施設
T44 · 44024
VN-20105-16 Viên 4950 2026-05-11
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1840 Viên
合計
9108000
グループ
N1
製造業者
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
省/施設
T44 · 44015
VN-20105-16 Viên 4950 2026-05-11
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1790 Viên
合計
8860500
グループ
N1
製造業者
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
省/施設
T44 · 44017
VN-20105-16 Viên 4950 2026-05-11
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1700 Viên
合計
8415000
グループ
N1
製造業者
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
省/施設
T44 · 44814
VN-20105-16 Viên 4950 2026-05-11
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
50mg + 5mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
88335100
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79658
VN-23093-22 Viên 5300 2026-05-11
Trozimed
Calcipotriol
含量/投与経路
1,5mg (50mcg/g) · Dùng ngoài
数量
167 Tuýp
合計
14863000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-28486-17 Tuýp 89000 2026-05-11
Trần bì sao vàng
Trần bì sao vàng
含量/投与経路
Uống
数量
4000 Gam
合計
445200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
16.CBVT/TL/2025 Gam 111 2026-05-11
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
2160 Viên
合計
6043680
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52108
893110160824 Viên 2798 2026-05-11
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
2160 Viên
合計
6043680
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52011
893110160824 Viên 2798 2026-05-11
Táo nhân sao đen
Táo nhân sao đen
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
2677500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00156-21 Gam 536 2026-05-11
Tục đoạn chích rượu
Tục đoạn chích rượu
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
1155000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00469-23 Gam 231 2026-05-11
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
70001400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110318424 Viên 4200 2026-05-11
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
47000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
VN-22964-21 Viên 4700 2026-05-11
VUPU
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
200mg + 0,4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100417524 Viên 1500 2026-05-11
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
169875000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01056
520110771224 Viên 6795 2026-05-11
Vagastat
Sucralfat
含量/投与経路
1500mg/15g · Uống
数量
8333 Gói
合計
34998600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-23645-15 Gói 4200 2026-05-11
Valdes
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
73330400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110363924 Viên 8800 2026-05-11
Valiera 2mg
Estradiol valerate
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1533500
グループ
N5
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
省/施設
T79 · 79658
VN-19225-15 Viên 3067 2026-05-11
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
89000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
383110120424 Viên 8900 2026-05-11
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
66667 Viên
合計
40000200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110073324 Viên 600 2026-05-11
VasHasan MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
8166550
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110238024 Viên 350 2026-05-11
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
26666 Viên
合計
67198320
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79658
890110008700 Viên 2520 2026-05-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。