288443 件のレコードが見つかりました。36551〜36600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
890110445523 | Viên | 3359 | 2026-05-11 |
|
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
|
893110014900 | Chai | 15015 | 2026-05-11 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2990 | 2026-05-11 |
|
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-05-11 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
|
893110232723 | Tuýp | 30912 | 2026-05-11 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-11 |
|
Tatanol Ultra
Paracetamol + tramadol
|
893111495324 | Viên | 2100 | 2026-05-11 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
|
893110843124 | Chai/lọ/ống | 19979 | 2026-05-11 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
|
893110843124 | Chai/lọ/ống | 19979 | 2026-05-11 |
|
Tazenase
Lisinopril
|
560110985724 | Viên | 3600 | 2026-05-11 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepine
|
VN-18777-15 | Viên | 2604 | 2026-05-11 |
|
Telma 80 H
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
VN-22152-19 | Viên | 5780 | 2026-05-11 |
|
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
|
893110238923 | Viên | 6800 | 2026-05-11 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
|
383110139523 | Viên | 9850 | 2026-05-11 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-18759-13 | Viên | 275 | 2026-05-11 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-18759-13 | Viên | 275 | 2026-05-11 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-18759-13 | Viên | 275 | 2026-05-11 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-18759-13 | Viên | 275 | 2026-05-11 |
|
Thục địa
Thục địa
|
VCT-00151-21 | Gam | 195 | 2026-05-11 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
|
893110368323 | Lọ | 27000 | 2026-05-11 |
|
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-21897-14 | Viên | 870 | 2026-05-11 |
|
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-21897-14 | Viên | 870 | 2026-05-11 |
|
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-21897-14 | Viên | 870 | 2026-05-11 |
|
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-21897-14 | Viên | 870 | 2026-05-11 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-05-11 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-05-11 |
|
Trajenta
Linagliptin
|
VN-17273-13 | Viên | 16156 | 2026-05-11 |
|
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat
|
893110166523 | Tuýp | 6280 | 2026-05-11 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
|
VN-20105-16 | Viên | 4950 | 2026-05-11 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
|
VN-20105-16 | Viên | 4950 | 2026-05-11 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
|
VN-20105-16 | Viên | 4950 | 2026-05-11 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
|
VN-20105-16 | Viên | 4950 | 2026-05-11 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
|
VN-23093-22 | Viên | 5300 | 2026-05-11 |
|
Trozimed
Calcipotriol
|
VD-28486-17 | Tuýp | 89000 | 2026-05-11 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì sao vàng
|
16.CBVT/TL/2025 | Gam | 111 | 2026-05-11 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-05-11 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-05-11 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân sao đen
|
VCT-00156-21 | Gam | 536 | 2026-05-11 |
|
Tục đoạn chích rượu
Tục đoạn chích rượu
|
VCT-00469-23 | Gam | 231 | 2026-05-11 |
|
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110318424 | Viên | 4200 | 2026-05-11 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-22964-21 | Viên | 4700 | 2026-05-11 |
|
VUPU
Sắt sulfat + folic acid
|
893100417524 | Viên | 1500 | 2026-05-11 |
|
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin
|
520110771224 | Viên | 6795 | 2026-05-11 |
|
Vagastat
Sucralfat
|
VD-23645-15 | Gói | 4200 | 2026-05-11 |
|
Valdes
Bilastine
|
893110363924 | Viên | 8800 | 2026-05-11 |
|
Valiera 2mg
Estradiol valerate
|
VN-19225-15 | Viên | 3067 | 2026-05-11 |
|
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
|
383110120424 | Viên | 8900 | 2026-05-11 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
|
893110073324 | Viên | 600 | 2026-05-11 |
|
VasHasan MR
Trimetazidin
|
893110238024 | Viên | 350 | 2026-05-11 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
|
890110008700 | Viên | 2520 | 2026-05-11 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。