Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。36801〜36850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Enterogermina
Bacillus claussii
含量/投与経路
2 milliards/5ml · Uống
数量
200 Ống
合計
1600000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis S.p.A (Italy)
省/施設
T01 · 01131
QLSP-0728-13 Ống 8000 2026-05-08
Enterogran
Bacillus claussii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
20000 Gói
合計
65980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893400306324 Gói 3299 2026-05-08
Epamiro 300
Iopamidol
含量/投与経路
300mg · Tiêm
数量
2000 lọ
合計
491800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110450023 lọ 245900 2026-05-08
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
600 Ống
合計
52290000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
300113029623 Ống 87150 2026-05-08
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
173250000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-08
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
5000 Bơm tiêm
合計
1372500000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01010
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-05-08
Eroraldin 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
208740000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110952624 Viên 2982 2026-05-08
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
55923000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T01 · 01010
400100981824 Lọ 55923 2026-05-08
Ethambutol 400mg
Ethambutol Hydroclorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1440 Viên
合計
2268000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110437024 Viên 1575 2026-05-08
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
9396 Viên
合計
14798700
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110437024 Viên 1575 2026-05-08
Etomidate-Lipuro
Etomidat
含量/投与経路
20mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
120000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01817
400110984524 Ống 120000 2026-05-08
Exomuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
300 Gói
合計
1650000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (France)
省/施設
T01 · 01131
VN-15149-12 Gói 5500 2026-05-08
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
249165000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01010
800100794824 Tuýp 49833 2026-05-08
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
数量
4600 Tuýp
合計
229231800
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01056
800100794824 Tuýp 49833 2026-05-08
Febgas 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
300 Gói
合計
2400000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20113
893110137125 Gói 8000 2026-05-08
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml, 2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
85365000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01010
VN-22494-20 Ống 28455 2026-05-08
Fentanyl citrate
Fentanyl citrate
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T52 · 52017
690111338025 Ống 15000 2026-05-08
Fentanyl citrate
Fentanyl citrate
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
45000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T52 · 52017
VN-18481-14 Ống 15000 2026-05-08
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg /5ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
2000 Ống
合計
188000000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01010
VN-18143-14 Ống 94000 2026-05-08
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
含量/投与経路
125mcg/ liều xịt · Xịt họng
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T24 · 24022
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-05-08
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
含量/投与経路
125mcg/ liều xịt · Dạng hít
数量
200 Bình xịt
合計
21292400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T24 · 24022
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-05-08
Flortitens
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
30000 viên
合計
170580000
グループ
N1
製造業者
Special Product's Line S.P.A (Italy)
省/施設
T01 · 01817
800110122224 viên 5686 2026-05-08
Flozinga 10
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200000 viên
合計
192800000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Tnhh Mtv Dược Phẩm La Terre France (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110488525 viên 964 2026-05-08
Fluzinstad 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01131
VD-25479-16 Viên 1800 2026-05-08
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
99960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110937724 Viên 4998 2026-05-08
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
1500 Gói
合計
53955000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01010
VN-19677-16 Gói 35970 2026-05-08
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
684000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01056
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-08
Fosfomed 1g
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
345000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
VD-24035-15 Lọ 69000 2026-05-08
Fosfomed 4g
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
4g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
864000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
VD-34610-20 Lọ 216000 2026-05-08
Fosfomed 500
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 lọ
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110079300 lọ 42000 2026-05-08
Fotimyd 1000
Cefotiam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
315000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110208425 Lọ 63000 2026-05-08
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
数量
15000 Ống
合計
525000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01056
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-08
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Truyền tĩnh mạch
数量
15000 Ống
合計
525000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01056
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-08
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
196680000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01010
539110417123 Tuýp 98340 2026-05-08
GLUCOSE 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền
数量
1600 Chai
合計
12278400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66008
893110238000 Chai 7674 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
100 viên
合計
21000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OM5
893112467324 viên 210 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
100 viên
合計
21000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J15
893112467324 viên 210 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
100 viên
合計
21000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J11
893112467324 viên 210 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
100 viên
合計
21000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J01
893112467324 viên 210 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
100 viên
合計
21000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J16
893112467324 viên 210 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
100 viên
合計
21000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J14
893112467324 viên 210 2026-05-08
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 UI/3ml · Tiêm
数量
4000 Bút tiêm
合計
876000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01010
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-05-08
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
313500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01817
890410091623 Ống 209000 2026-05-08
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01056
VN-21712-19 Viên 4800 2026-05-08
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
440000 Viên
合計
2112000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01056
383110130824 Viên 4800 2026-05-08
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
960000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01817
383110130824 Viên 4800 2026-05-08
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
1650000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01817
VN3-343-21 Viên 3300 2026-05-08
Glucophage 1000 mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Merck (Pháp)
省/施設
T01 · 01131
VN-16517-13 Viên 5000 2026-05-08
Glucophage 500 mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
2400000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01131
VN-21993-19 Viên 1600 2026-05-08
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
39950000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110016124 Viên 1598 2026-05-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。