288443 件のレコードが見つかりました。35951〜36000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
893110686324 | Viên | 168 | 2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
VD-17981-12 | Viên | 168 | 2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
893110686324 | Viên | 168 | 2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
VD-17981-12 | Viên | 168 | 2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
893110686324 | Viên | 168 | 2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
VD-17981-12 | Viên | 168 | 2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
VD-17981-12 | Viên | 168 | 2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
893110686324 | Viên | 168 | 2026-05-12 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
|
893110440624 | Ống | 1650 | 2026-05-12 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-05-12 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
|
VD-19911-13 | Viên | 730 | 2026-05-12 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
|
VD-31661-19 | Gói | 4500 | 2026-05-12 |
|
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
|
VD-25099-16 | Viên | 4000 | 2026-05-12 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
|
VD-24818-16 | Viên | 693 | 2026-05-12 |
|
Viên vai gáy
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
|
TCT-00143-23 | Viên | 4200 | 2026-05-12 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-05-12 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
VD-32594-19 | Viên | 1400 | 2026-05-12 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1400 | 2026-05-12 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1400 | 2026-05-12 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
VD-32594-19 | Viên | 1400 | 2026-05-12 |
|
Voxin
Vancomycin
|
VN-20983-18 | Lọ | 94483 | 2026-05-12 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 68670 | 2026-05-12 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115991224 | Lọ | 94483 | 2026-05-12 |
|
Voxin
Vancomycin
|
VN-20141-16 | Lọ | 68670 | 2026-05-12 |
|
Vytostad
Simvastatin + ezetimibe
|
893110225323 | Viên | 3100 | 2026-05-12 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Bút tiêm | 105000 | 2026-05-12 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-05-12 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Ống | 76500 | 2026-05-12 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 76500 | 2026-05-12 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
VN-11880-11 | Viên | 3300 | 2026-05-12 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
VN-21356-18 | Lọ | 282480 | 2026-05-12 |
|
ZORUXA
Zoledronic acid
|
890110030623 | Chai | 4280000 | 2026-05-12 |
|
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
|
893110907424 | Lọ | 61999 | 2026-05-12 |
|
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
|
VD-29359-18 | Lọ | 61999 | 2026-05-12 |
|
Zabavnik
Baclofen
|
893110664924 | Viên | 2000 | 2026-05-12 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
|
893110884024 | Viên | 414 | 2026-05-12 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
|
800110440223 | Lọ | 2772000 | 2026-05-12 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
|
893115592124 | Lọ | 12600 | 2026-05-12 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
|
893115019100 | Ống | 8400 | 2026-05-12 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
|
VN3-215-19 | Lọ | 1631000 | 2026-05-12 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1390 | 2026-05-12 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
|
880110045325 | Lọ | 129990 | 2026-05-12 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27489 | 2026-05-12 |
|
Zolemax 4mg/5ml
Zoledronic acid
|
800110020625 | Lọ | 268800 | 2026-05-12 |
|
Zoloft
Sertralin
|
400110010824 | Viên | 14087 | 2026-05-12 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
|
471110304225 | Viên | 2150 | 2026-05-12 |
|
pms-Bortezomib
Bortezomib
|
754114127824 | Lọ | 8400000 | 2026-05-12 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
|
754110191523 | Viên | 28000 | 2026-05-12 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1190 | 2026-05-12 |
|
Đương quy di thực
Đương quy di thực
|
893200129900 | Viên | 3500 | 2026-05-12 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。