Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。35951〜36000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
2970000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110440624 Ống 1650 2026-05-12
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg + 480mg + 480mg + 720mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
247500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-32551-19 Viên 1650 2026-05-12
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
30000 Viên
合計
21900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-19911-13 Viên 730 2026-05-12
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
含量/投与経路
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g. · Uống
数量
20000 Gói
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-31661-19 Gói 4500 2026-05-12
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
含量/投与経路
20mg; 25mg; 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-25099-16 Viên 4000 2026-05-12
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
含量/投与経路
255mg; 127,5mg; 127,5mg; 63,75mg; 127,5mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
34650000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-24818-16 Viên 693 2026-05-12
Viên vai gáy
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
含量/投与経路
(0,9 + 0,3 + 0,9 + 0,9 + 0,9 + 0,2 + 0,3 + 0,9)g · Uống
数量
50000 Viên
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
TCT-00143-23 Viên 4200 2026-05-12
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
44100000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-19913-13 Viên 882 2026-05-12
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
560000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-32594-19 Viên 1400 2026-05-12
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893100421724 Viên 1400 2026-05-12
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893100421724 Viên 1400 2026-05-12
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-32594-19 Viên 1400 2026-05-12
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
188966000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A_Plant C' (Greece)
省/施設
T01 · 01001
VN-20983-18 Lọ 94483 2026-05-12
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Nhà máy c (Greece)
省/施設
T01 · 01001
520115009624 Lọ 68670 2026-05-12
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A_Plant C' (Greece)
省/施設
T01 · 01001
520115991224 Lọ 94483 2026-05-12
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
137340000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Nhà máy c (Greece)
省/施設
T01 · 01001
VN-20141-16 Lọ 68670 2026-05-12
Vytostad
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
168000 Viên
合計
520800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110225323 Viên 3100 2026-05-12
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01025
VN-13913-11 Bút tiêm 105000 2026-05-12
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
315000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01025
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-05-12
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
38000 Ống
合計
2907000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
VN-13913-11 Ống 76500 2026-05-12
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
890410177200 Ống 76500 2026-05-12
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
330000000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01001
VN-11880-11 Viên 3300 2026-05-12
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01004
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-05-12
ZORUXA
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
214000000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01001
890110030623 Chai 4280000 2026-05-12
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110907424 Lọ 61999 2026-05-12
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
12000 Lọ
合計
743988000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-29359-18 Lọ 61999 2026-05-12
Zabavnik
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110664924 Viên 2000 2026-05-12
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2070000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110884024 Viên 414 2026-05-12
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
600 Lọ
合計
1663200000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01001
800110440223 Lọ 2772000 2026-05-12
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml · Dạng hít
数量
7200 Lọ
合計
90720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893115592124 Lọ 12600 2026-05-12
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
25000 Ống
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893115019100 Ống 8400 2026-05-12
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
含量/投与経路
1000mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
815500000
グループ
N1
製造業者
Steri-Pharma, LLC; CSSXSPTG ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2&XX: Fareva Mirabel (Mỹ - Ý - Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-05-12
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
83400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-21559-14 Viên 1390 2026-05-12
Zinhepa Inj.
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
155988000
グループ
N2
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01025
880110045325 Lọ 129990 2026-05-12
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
274890000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o;Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia-Latvia)
省/施設
T01 · 01001
VN-23229-22 Ống 27489 2026-05-12
Zolemax 4mg/5ml
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) (Italy-Spain)
省/施設
T01 · 01001
800110020625 Lọ 268800 2026-05-12
Zoloft
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
158000 Viên
合計
2225746000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79427
400110010824 Viên 14087 2026-05-12
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
64500000
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T01 · 01001
471110304225 Viên 2150 2026-05-12
pms-Bortezomib
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T01 · 01001
754114127824 Lọ 8400000 2026-05-12
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
280000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T01 · 01001
754110191523 Viên 28000 2026-05-12
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
35700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-12
Đương quy di thực
Đương quy di thực
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
525000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893200129900 Viên 3500 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。