Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。35901〜35950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
8400 Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-21919-14 Ống 1000 2026-05-12
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
4160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-21919-14 Ống 1040 2026-05-12
Vinpara 1g
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
10000 Ống
合計
83900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-36170-22 Ống 8390 2026-05-12
Vinphacine
Amikacin
含量/投与経路
500 mg/2ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110307123 Ống 5400 2026-05-12
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
32445000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87008
893114305223 Ống 6489 2026-05-12
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
3000 Ống
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
893115604024 Ống 12600 2026-05-12
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
25000 Ống
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-33654-19 Ống 12600 2026-05-12
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893115604024 Ống 12600 2026-05-12
Vinsinat 10mg
Aescin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-36171-22 Lọ 84000 2026-05-12
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40548
893110219923 Lọ 16000 2026-05-12
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
35000 Lọ
合計
560000000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01934
893110219923 Lọ 16000 2026-05-12
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
21000 Ống
合計
504000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110339924 Ống 24000 2026-05-12
Vintanil 1g
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
1440000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-05-12
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
420000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-35634-22 Lọ 14000 2026-05-12
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
11000 Ống
合計
53130000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-20895-14 Ống 4830 2026-05-12
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
12000 Lọ
合計
86400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-22552-15 Lọ 7200 2026-05-12
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm truyền
数量
45000 Ống
合計
25740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110305923 Ống 572 2026-05-12
Virgod
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg Tenofovir disoproxil fumarat · Uống
数量
80000 Viên
合計
117600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110373625 Viên 1470 2026-05-12
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1.000mg + 50mg · Uống
数量
210000 Viên
合計
1323000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110081525 Viên 6300 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
700000 Viên
合計
693000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
700000 Viên
合計
693000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
700000 Viên
合計
693000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
700000 Viên
合計
693000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
700000 Viên
合計
693000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
700000 Viên
合計
693000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
700000 Viên
合計
693000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
300000 Viên
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893100337924 Viên 1050 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-31157-18 Viên 1050 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
700000 Viên
合計
693000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000IU + 400IU · Uống
数量
700000 Viên
合計
419300000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-29467-18 Viên 599 2026-05-12
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893100174025 Viên 599 2026-05-12
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110448724 Ống 760 2026-05-12
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
15600 Ống
合計
11856000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110448724 Ống 760 2026-05-12
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110036500 Ống 660 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。