Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。35851〜35900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
139840000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
139840000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
139840000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
83904000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
139840000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
9793000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
893110160824 Viên 2798 2026-05-12
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110160824 Viên 2798 2026-05-12
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
64354000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-26915-17 Viên 2798 2026-05-12
Tuần Hoàn Não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
Cao đậu tương lên men 0,083g; Cao khô lá bạch quả 0,033g; Cao khô rễ đinh lăng 0,2g · Uống
数量
150000 Viên
合計
437400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893200131600 Viên 2916 2026-05-12
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
数量
25000 Gói
合計
93500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-28534-17 Gói 3740 2026-05-12
Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán
Hoạt thạch, Cam thảo
含量/投与経路
4,3g ; 0,7g · Uống
数量
10000 Gói
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-26546-17 Gói 5300 2026-05-12
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
含量/投与経路
100mg + 224mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài loan)
省/施設
T01 · 01001
471110003600 Viên 39500 2026-05-12
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
含量/投与経路
100mg + 224mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
296250000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài loan)
省/施設
T01 · 01001
VN-17677-14 Viên 39500 2026-05-12
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
含量/投与経路
110mcg + 50mcg · Bột hít
数量
30 Hộp
合計
20976240
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-05-12
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
324000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110393924 Viên 2700 2026-05-12
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-29131-18 Viên 2700 2026-05-12
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
432000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01004
VN-22963-21 Viên 3600 2026-05-12
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
8mg + 5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
666960000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01004
VN-23070-22 Viên 5558 2026-05-12
Vadikiddy
Miconazol
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-05-12
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
34000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
省/施設
T01 · 01001
520110771224 Viên 6800 2026-05-12
Valdivia-200
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
120 Viên
合計
48708000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110364024 Viên 405900 2026-05-12
Valgesic 20
Hydrocortison
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
68000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110234223 Viên 6800 2026-05-12
Vaminolact
100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg + Arginin 410 mg + Acid aspartic 410 mg + Cystein 100 mg + Acid glutamic 710 mg + Glycin 210 mg + Histidin 210 mg + Isoleucin 310 mg + Leucin 700 mg + Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat) + Methionin 130 mg + Phenylalanin 270 mg + Prolin 560 mg + Serin 380 mg +Taurin 30 mg + Threonin 360 mg + Tryptophan 140 mg + Tyrosin 50 mg + Valin 360 mg
含量/投与経路
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
67725000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T89 · 89013
VN-19468-15 Chai 135450 2026-05-12
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
29000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893115078524 Lọ 14500 2026-05-12
Vancomycin 1g
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
53580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893115375623 Lọ 26790 2026-05-12
Vancomycin 1g
Vancomycin*
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
58000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893115375623 Lọ 29000 2026-05-12
Vasetib
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
700000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110165724 Viên 3500 2026-05-12
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
870000000
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
383110008723 Viên 14500 2026-05-12
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
510400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
890110008700 Viên 2552 2026-05-12
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VN-12691-11 Viên 2552 2026-05-12
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
351650000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01001
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-12
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
206000 Viên
合計
1114460000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
省/施設
T01 · 01004
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-12
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
340000 Viên
合計
149260000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110271223 Viên 439 2026-05-12
Vecmid 1gm
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
74900000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
VN-22662-20 Lọ 74900 2026-05-12
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg+50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
310000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01001
520100424123 Viên 3100 2026-05-12
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
357600000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OS3
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-12
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
2,378mg; 2,5mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
1549600000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
省/施設
T01 · 01001
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-12
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1192000000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01004
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-12
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
357600000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OS3
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-12
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4,756mg; 5mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
2108480000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
省/施設
T01 · 01001
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-12
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
248000 Viên
合計
1634072000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01004
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-12
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
395340000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OS3
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-12
Vicometrim 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg+80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110685924 Viên 221 2026-05-12
Vicometrim 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg+80mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
2646000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-29188-18 Viên 221 2026-05-12
Viegan-B
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg + 50mg + 50mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
352800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-28111-17 Viên 882 2026-05-12
Vikonon
Venlafaxin
含量/投与経路
37,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
132000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen SA (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01001
520110122524 Viên 8800 2026-05-12
Vikonon
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
145000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01001
520110122424 Viên 14500 2026-05-12
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
含量/投与経路
10 mg/ 10 ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
21000000
グループ
N5
製造業者
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
KD.2025.2149.1 Lọ 420000 2026-05-12
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
含量/投与経路
10 mg/ 10 ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
KD.2025.1094.1 Lọ 420000 2026-05-12
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110306723 Viên 200 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。