288443 件のレコードが見つかりました。35801〜35850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-12 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-12 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazole 5mg
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-05-12 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-05-12 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-05-12 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-22494-15 | Viên | 2300 | 2026-05-12 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-25662-16 | Ống | 4620 | 2026-05-12 |
|
Thập toàn đại bổ Vinaplant
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-34002-20 | Viên | 255 | 2026-05-12 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
VD-28959-18 | Lọ | 162000 | 2026-05-12 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110155824 | Lọ | 162000 | 2026-05-12 |
|
Tidilon
Diosmin + hesperidin
|
893100215623 | Viên | 1098 | 2026-05-12 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
|
893110617524 | Viên | 651 | 2026-05-12 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
|
VN-23179-22 | Lọ | 258000 | 2026-05-12 |
|
Timtim 8 mg
Candesartan
|
594110298625 | Viên | 4500 | 2026-05-12 |
|
Tinidazol 500
Tinidazol
|
893115271123 | Viên | 1050 | 2026-05-12 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 1050 | 2026-05-12 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-05-12 |
|
Tiêu dao đông dược việt
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà
|
VD-29905-18 | Viên | 1600 | 2026-05-12 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-21629-18 | Tuýp | 52300 | 2026-05-12 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-05-12 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
400410304624 | Bút tiêm | 415000 | 2026-05-12 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
|
893110485324 | Ống | 2545 | 2026-05-12 |
|
Trichopol
Metronidazol
|
590115791424 | Túi | 16700 | 2026-05-12 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
|
893110539224 | Viên | 139 | 2026-05-12 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
|
800114023925 | Viên | 8064 | 2026-05-12 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
|
300114342925 | Chai/ lọ/ túi | 219996 | 2026-05-12 |
|
Trinitrina
Nitroglycerin
|
800110021524 | Ống | 47080 | 2026-05-12 |
|
Trinitrina
Nitroglycerin
|
VN-21228-18 | Ống | 47080 | 2026-05-12 |
|
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-8-17 | Viên | 11130 | 2026-05-12 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-05-12 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-05-12 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-05-12 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril, Indapamide, Amlodipine
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-05-12 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Ống | 13500 | 2026-05-12 |
|
Trofebil 1mg
Anastrozol
|
840114351424 | Viên | 7010 | 2026-05-12 |
|
Trozimed
Calcipotriol
|
893110203825 | Tuýp | 86500 | 2026-05-12 |
|
Trozimed
Calcipotriol
|
VD-28486-17 | Tuýp | 86500 | 2026-05-12 |
|
Trozimed
Calcipotriol
|
893110203825 | Tuýp | 84999 | 2026-05-12 |
|
Trozimed
Calcipotriol
|
VD-28486-17 | Tuýp | 84999 | 2026-05-12 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
|
893200188125 | Gói | 7000 | 2026-05-12 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 189 | 2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-05-12 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。