Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。35751〜35800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
410 Tuýp
合計
13644800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110232823 Tuýp 33280 2026-05-12
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
13440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110232823 Tuýp 26880 2026-05-12
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
含量/投与経路
Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Al · Uống
数量
2500 Viên
合計
7750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
893210123100 Viên 3100 2026-05-12
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
含量/投与経路
Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Al · Uống
数量
3500 Viên
合計
10850000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893210123100 Viên 3100 2026-05-12
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
含量/投与経路
Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Al · Uống
数量
4000 Viên
合計
12400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893210123100 Viên 3100 2026-05-12
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Tri mẫu 666mg + Hoàng bá 666mg + Ích mẫu 666mg + Đào nhân 83mg + Trạch tả 830mg + Xích thược 500mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung 80mg, Nhục quế 8,3mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893210123100 Viên 2800 2026-05-12
Tam thất Vinaplant
Tam thất
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
29000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-32886-19 Viên 2900 2026-05-12
Tamiflu
Oseltamivir*
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
44877000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; ĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Ý- Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-22143-19 Viên 44877 2026-05-12
Tamiflu
Oseltamivir*
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
116680200
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01004
800110994624 Viên 44877 2026-05-12
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
20000 Viên
合計
92240000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38742
300100036825 Viên 4612 2026-05-12
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
138360000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300100036825 Viên 4612 2026-05-12
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
312000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110436523 Ống 15600 2026-05-12
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
468000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T01 · 01004
300110436523 Ống 15600 2026-05-12
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg (154,53mg) + 0,35mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
42735000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-16023-12 Viên 2849 2026-05-12
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
0.5% + 0.1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Ống
合計
115734000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110843124 Ống 19289 2026-05-12
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
0.5% + 0.1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-31508-19 Ống 19289 2026-05-12
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
2199960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-20673-14 Lọ 54999 2026-05-12
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
227136000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-20673-14 Lọ 56784 2026-05-12
Tecavir 0.5
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
471030000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01004
890114433025 Viên 6729 2026-05-12
Tegacino 40+12,5 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
59920000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01001
840110410625 Viên 8560 2026-05-12
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
117000 Viên
合計
304668000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79427
VN-18777-15 Viên 2604 2026-05-12
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
25725000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110283323 Viên 2450 2026-05-12
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
482250000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E61
890110445523 Viên 3215 2026-05-12
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
482250000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E59
890110445523 Viên 3215 2026-05-12
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
482250000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E75
890110445523 Viên 3215 2026-05-12
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
482250000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01033
890110445523 Viên 3215 2026-05-12
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
482250000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OS3
890110445523 Viên 3215 2026-05-12
Telmisartan
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
450000 Viên
合計
58050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-35197-21 Viên 129 2026-05-12
Telorssa 100mg/5mg film coated tablets
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
207600000
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
383110139523 Viên 10380 2026-05-12
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
含量/投与経路
300mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110396723 Viên 13200 2026-05-12
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
含量/投与経路
300mg; 100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD3-90-20 Viên 13200 2026-05-12
Tenamyd-Ceftriaxone
Ceftriaxon
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-19451-13 Lọ 14000 2026-05-12
Tenamyd-Ceftriaxone
Ceftriaxon
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
1800 Lọ
合計
25200000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110679024 Lọ 14000 2026-05-12
Tensiber Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
476000000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
省/施設
T01 · 01004
383110528624 Viên 2380 2026-05-12
Teperinep 25 mg
Amitriptylin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
6150000
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01934
VN-22777-21 Viên 4100 2026-05-12
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
74800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-35730-22 Viên 680 2026-05-12
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110596124 Viên 605 2026-05-12
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
152000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110293325 Viên 95000 2026-05-12
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
225000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110293525 Viên 125000 2026-05-12
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
103750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-28943-18 Viên 2075 2026-05-12
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
24200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-20536-14 Viên 1210 2026-05-12
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
289000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-05-12
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
含量/投与経路
600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1500 Lọ
合計
433500000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01004
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-05-12
Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
5000 gam
合計
6867000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 1373 2026-05-12
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi ml cao lỏng chứa: Húng chanh: 500mg Núc nác: 125mg Cineol:0,883mg · Uống
数量
10000 Chai
合計
294000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27187
893100264900 Chai 29400 2026-05-12
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
数量
750 Chai
合計
20790000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
893110311600 Chai 27720 2026-05-12
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
数量
1050 Chai
合計
29106000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110311600 Chai 27720 2026-05-12
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
33264000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110311600 Chai 27720 2026-05-12
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
数量
2000 Chai
合計
55440000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100311600 Chai 27720 2026-05-12
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-25841-16 Viên 4900 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。