288443 件のレコードが見つかりました。35751〜35800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
|
893110232823 | Tuýp | 33280 | 2026-05-12 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
|
893110232823 | Tuýp | 26880 | 2026-05-12 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
|
893210123100 | Viên | 3100 | 2026-05-12 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
|
893210123100 | Viên | 3100 | 2026-05-12 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
|
893210123100 | Viên | 3100 | 2026-05-12 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
893210123100 | Viên | 2800 | 2026-05-12 |
|
Tam thất Vinaplant
Tam thất
|
VD-32886-19 | Viên | 2900 | 2026-05-12 |
|
Tamiflu
Oseltamivir*
|
VN-22143-19 | Viên | 44877 | 2026-05-12 |
|
Tamiflu
Oseltamivir*
|
800110994624 | Viên | 44877 | 2026-05-12 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-12 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-12 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
|
300110436523 | Ống | 15600 | 2026-05-12 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
|
300110436523 | Ống | 15600 | 2026-05-12 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
|
VN-16023-12 | Viên | 2849 | 2026-05-12 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
|
893110843124 | Ống | 19289 | 2026-05-12 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
|
VD-31508-19 | Ống | 19289 | 2026-05-12 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
|
VD-20673-14 | Lọ | 54999 | 2026-05-12 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
|
VD-20673-14 | Lọ | 56784 | 2026-05-12 |
|
Tecavir 0.5
Entecavir
|
890114433025 | Viên | 6729 | 2026-05-12 |
|
Tegacino 40+12,5 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
840110410625 | Viên | 8560 | 2026-05-12 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
|
VN-18777-15 | Viên | 2604 | 2026-05-12 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
|
893110283323 | Viên | 2450 | 2026-05-12 |
|
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3215 | 2026-05-12 |
|
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3215 | 2026-05-12 |
|
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3215 | 2026-05-12 |
|
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3215 | 2026-05-12 |
|
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3215 | 2026-05-12 |
|
Telmisartan
Telmisartan
|
VD-35197-21 | Viên | 129 | 2026-05-12 |
|
Telorssa 100mg/5mg film coated tablets
Amlodipin + losartan
|
383110139523 | Viên | 10380 | 2026-05-12 |
|
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
|
893110396723 | Viên | 13200 | 2026-05-12 |
|
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
|
VD3-90-20 | Viên | 13200 | 2026-05-12 |
|
Tenamyd-Ceftriaxone
Ceftriaxon
|
VD-19451-13 | Lọ | 14000 | 2026-05-12 |
|
Tenamyd-Ceftriaxone
Ceftriaxon
|
893110679024 | Lọ | 14000 | 2026-05-12 |
|
Tensiber Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
383110528624 | Viên | 2380 | 2026-05-12 |
|
Teperinep 25 mg
Amitriptylin (hydroclorid)
|
VN-22777-21 | Viên | 4100 | 2026-05-12 |
|
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
|
VD-35730-22 | Viên | 680 | 2026-05-12 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
|
893110596124 | Viên | 605 | 2026-05-12 |
|
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
893110293325 | Viên | 95000 | 2026-05-12 |
|
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
893110293525 | Viên | 125000 | 2026-05-12 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
VD-28943-18 | Viên | 2075 | 2026-05-12 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1210 | 2026-05-12 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
VN-23140-22 | Lọ | 289000 | 2026-05-12 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
|
VN-23140-22 | Lọ | 289000 | 2026-05-12 |
|
Thiên ma
Thiên ma
|
4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN | gam | 1373 | 2026-05-12 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-05-12 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
|
893110311600 | Chai | 27720 | 2026-05-12 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
|
893110311600 | Chai | 27720 | 2026-05-12 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
|
893110311600 | Chai | 27720 | 2026-05-12 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
|
893100311600 | Chai | 27720 | 2026-05-12 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
|
VD-25841-16 | Viên | 4900 | 2026-05-12 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。