288443 件のレコードが見つかりました。35701〜35750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
893100685724 | Gói | 609 | 2026-05-12 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
893100685724 | Gói | 840 | 2026-05-12 |
|
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
|
893110221124 | Viên | 2499 | 2026-05-12 |
|
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
|
VD-29489-18 | Viên | 2499 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
VD-28562-17 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
VD-28562-17 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
VD-28562-17 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
VD-28562-17 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
VD-28562-17 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
VD-28562-17 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
VD-28562-17 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1700 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
VD-28562-17 | Viên | 1700 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
VD-28562-17 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1450 | 2026-05-12 |
|
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
|
893110058823 | Viên | 1512 | 2026-05-12 |
|
Stelara
Ustekinumab
|
SP3-1235-21 | Lọ | 25506424 | 2026-05-12 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
|
893110238623 | Viên | 6090 | 2026-05-12 |
|
Stugeron
Cinnarizin
|
VN-14218-11 | Viên | 742 | 2026-05-12 |
|
Sugamedin
Sugammadex
|
520110301225 | Lọ | 836000 | 2026-05-12 |
|
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
|
VD-35226-21 | Viên | 441 | 2026-05-12 |
|
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
|
VD-35471-21 | Lọ | 74900 | 2026-05-12 |
|
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
|
VD-35471-21 | Lọ | 74000 | 2026-05-12 |
|
Syndopa 275
Levodopa + carbidopa
|
890110437625 | Viên | 3130 | 2026-05-12 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 30000 | 2026-05-12 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
VD-25905-16 | Lọ | 30000 | 2026-05-12 |
|
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
VN-19762-16 | Lọ | 60100 | 2026-05-12 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-12 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-12 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-12 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-12 |
|
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
|
VD-25589-16 | Ống | 11000 | 2026-05-12 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-12 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-12 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4683 | 2026-05-12 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4683 | 2026-05-12 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4683 | 2026-05-12 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4683 | 2026-05-12 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4683 | 2026-05-12 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4683 | 2026-05-12 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4683 | 2026-05-12 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3370 | 2026-05-12 |
|
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
|
VD-31729-19 | Viên | 3200 | 2026-05-12 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。