|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 3000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68790
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1000
|
3000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
- 数量
- 4200 Viên
- 合計
- 4200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
Uống
|
Viên |
4200
|
1000
|
4200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
- 数量
- 4800 Viên
- 合計
- 4800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
Uống
|
Viên |
4800
|
1000
|
4800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 73000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
TCT-00012-20 |
0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g
Uống
|
Gói |
20000
|
3650
|
73000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 300000 gam
- 合計
- 169470000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44007
|
4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
300000
|
565
|
169470000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
- 含量/投与経路
- 80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- 数量
- 25000 Viên
- 合計
- 15225000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68790
|
VD-32645-19 |
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
25000
|
609
|
15225000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
- 含量/投与経路
- 80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 21315000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
VD-32645-19 |
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
35000
|
609
|
21315000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
- 含量/投与経路
- 80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 24360000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
VD-32645-19 |
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
40000
|
609
|
24360000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 106000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
VD-32645-19 |
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
200000
|
530
|
106000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125 mg + 125 mg + 250 mcg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 12500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
893110113023 |
125 mg + 125 mg + 250 mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1250
|
12500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- 数量
- 26667 Viên
- 合計
- 33333750
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
893110205324 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
26667
|
1250
|
33333750
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
A.T Calci sac
Tricalcium phosphat
- 含量/投与経路
- 1650mg Tricalci phosphat/3 g · Uống
- 数量
- 13334 Gói
- 合計
- 42002100
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
VD-24725-16 |
1650mg Tricalci phosphat/3 g
Uống
|
Gói |
13334
|
3150
|
42002100
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
A.T Calmax
Calci lactat
- 含量/投与経路
- (456mg +426mg) - 10ml · Uống
- 数量
- 11666 Gói
- 合計
- 58271670
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
893100345823 |
(456mg +426mg) - 10ml
Uống
|
Gói |
11666
|
4995
|
58271670
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
A.T Candesartan HTZ 32-25
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 32mg + 25mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 79800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
VD-35572-22 |
32mg + 25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7980
|
79800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
- 含量/投与経路
- 30mg/5ml · Uống
- 数量
- 5000 Gói
- 合計
- 14750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
893100208100 |
30mg/5ml
Uống
|
Gói |
5000
|
2950
|
14750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 11667 Viên
- 合計
- 67925274
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
11667
|
5822
|
67925274
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- 数量
- 8800 Gói
- 合計
- 24200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44024
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8800
|
2750
|
24200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- 数量
- 8700 Gói
- 合計
- 23925000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44015
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8700
|
2750
|
23925000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- 数量
- 8700 Gói
- 合計
- 23925000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44017
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8700
|
2750
|
23925000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- 数量
- 8800 Gói
- 合計
- 24200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44814
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8800
|
2750
|
24200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
ANC
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg/5ml; 30ml · Uống
- 数量
- 1000 Chai/lọ
- 合計
- 27500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
893100510124 |
200mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai/lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
ATORONOBI 40
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 18333 Viên
- 合計
- 12833100
- グループ
- N2
- 製造業者
- Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
890110527824 |
40mg
Uống
|
Viên |
18333
|
700
|
12833100
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Acigmentin 562,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 47040000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
893110359623 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4704
|
47040000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Actemra
Tocilizumab
- 含量/投与経路
- 20mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 155720970
- グループ
- N1
- 製造業者
- Utsunomiya Plant of Chugai Pharma manufacturing Co., Ltd (ĐG, XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzerland) (Japan)
- 省/施設
- T19 · 19013
|
SP-1189-20 |
20mg/ml x 10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
5190699
|
155720970
|
N1 |
Utsunomiya Plant of Chugai Pharma manufacturing Co., Ltd (ĐG, XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzerland)
Japan
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 10 Lọ
- 合計
- 108300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- 省/施設
- T19 · 19013
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Acupan
Nefopam hydroclorid
- 含量/投与経路
- 20mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 667 Ống
- 合計
- 16408200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Tours (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
VN-18589-15 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
667
|
24600
|
16408200
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 110 Viên
- 合計
- 92400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44024
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
110
|
840
|
92400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 50 Viên
- 合計
- 42000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44015
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
50
|
840
|
42000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 160 Viên
- 合計
- 134400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44017
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
160
|
840
|
134400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 20 Viên
- 合計
- 16800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44814
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
20
|
840
|
16800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 6667 Viên
- 合計
- 63029818
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
6667
|
9454
|
63029818
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- 含量/投与経路
- 500IU · Tiêm
- 数量
- 500 Hộp
- 合計
- 920000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) (Switzerland)
- 省/施設
- T19 · 19013
|
760410091223 |
500IU
Tiêm
|
Hộp |
500
|
1840000
|
920000000
|
N1 |
Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany)
Switzerland
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- 含量/投与経路
- 1.000IU · Tiêm
- 数量
- 500 Hộp
- 合計
- 1732500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) (Switzerland)
- 省/施設
- T19 · 19013
|
760410091323 |
1.000IU
Tiêm
|
Hộp |
500
|
3465000
|
1732500000
|
N1 |
Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany)
Switzerland
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 500 mg · Uống
- 数量
- 2500 Viên
- 合計
- 420000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44024
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2500
|
168
|
420000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 500 mg · Uống
- 数量
- 2510 Viên
- 合計
- 421680
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44015
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2510
|
168
|
421680
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 500 mg · Uống
- 数量
- 2500 Viên
- 合計
- 420000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44017
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2500
|
168
|
420000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 500 mg · Uống
- 数量
- 2500 Viên
- 合計
- 420000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44814
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2500
|
168
|
420000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 12 Tube
- 合計
- 46140
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44017
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tube |
12
|
3845
|
46140
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 1 Tube
- 合計
- 3845
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44814
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tube |
1
|
3845
|
3845
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Aginfolix 5
Folic acid
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 6666 Viên
- 合計
- 1199880
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
6666
|
180
|
1199880
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- 含量/投与経路
- 5.000IU · Uống
- 数量
- 26666 Viên
- 合計
- 6533170
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
26666
|
245
|
6533170
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Algesin - N
Ketorolac
- 含量/投与経路
- 30mg · Tiêm
- 数量
- 233 Ống
- 合計
- 8155000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rompharm Company SRL (Rumani)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
VN-21533-18 |
30mg
Tiêm
|
Ống |
233
|
35000
|
8155000
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Rumani
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + tramadol
- 含量/投与経路
- 325 mg + 37,5mg · Uống
- 数量
- 8333 Viên sủi
- 合計
- 73497060
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.M.B Technology SA (Belgium)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
VN-20977-18 |
325 mg + 37,5mg
Uống
|
Viên sủi |
8333
|
8820
|
73497060
|
N1 |
S.M.B Technology SA
Belgium
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Alkidazol
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 40mg/5ml; 60ml · Uống
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 33500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
VD-31221-18 |
40mg/5ml; 60ml
Uống
|
Lọ |
500
|
67000
|
33500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 16667 Viên
- 合計
- 108335500
- グループ
- N3
- 製造業者
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
16667
|
6500
|
108335500
|
N3 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Am-xodin 60
Fexofenadin
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 14490000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
893100567124 |
60mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1449
|
14490000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
- 含量/投与経路
- 1g + 0,5g · Tiêm truyền
- 数量
- 9500 Lọ
- 合計
- 546250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
VN-19857-16 |
1g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
9500
|
57500
|
546250000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Amerisen
Otilonium bromide
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 8333 Viên
- 合計
- 27748890
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79658
|
VD-34927-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
8333
|
3330
|
27748890
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 18410 Viên
- 合計
- 3866100
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44024
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
18410
|
210
|
3866100
|
N2 |
Công ty cổ phần dưoc Danapha
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 15660 Viên
- 合計
- 3288600
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44015
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
15660
|
210
|
3288600
|
N2 |
Công ty cổ phần dưoc Danapha
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |