Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。36001〜36050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-12
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
4200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-12
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
4800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-12
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g · Uống
数量
20000 Gói
合計
73000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
TCT-00012-20 Gói 3650 2026-05-12
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
169470000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 565 2026-05-12
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
含量/投与経路
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
数量
25000 Viên
合計
15225000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
VD-32645-19 Viên 609 2026-05-12
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
含量/投与経路
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
数量
35000 Viên
合計
21315000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-32645-19 Viên 609 2026-05-12
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
含量/投与経路
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
数量
40000 Viên
合計
24360000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-32645-19 Viên 609 2026-05-12
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
数量
200000 Viên
合計
106000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-32645-19 Viên 530 2026-05-12
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125 mg + 125 mg + 250 mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110113023 Viên 1250 2026-05-11
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
26667 Viên
合計
33333750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110205324 Viên 1250 2026-05-11
A.T Calci sac
Tricalcium phosphat
含量/投与経路
1650mg Tricalci phosphat/3 g · Uống
数量
13334 Gói
合計
42002100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-24725-16 Gói 3150 2026-05-11
A.T Calmax
Calci lactat
含量/投与経路
(456mg +426mg) - 10ml · Uống
数量
11666 Gói
合計
58271670
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100345823 Gói 4995 2026-05-11
A.T Candesartan HTZ 32-25
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
32mg + 25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
79800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35572-22 Viên 7980 2026-05-11
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
5000 Gói
合計
14750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100208100 Gói 2950 2026-05-11
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
67925274
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110204323 Viên 5822 2026-05-11
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
数量
8800 Gói
合計
24200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
VD-34952-21 Gói 2750 2026-05-11
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
数量
8700 Gói
合計
23925000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
VD-34952-21 Gói 2750 2026-05-11
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
数量
8700 Gói
合計
23925000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
VD-34952-21 Gói 2750 2026-05-11
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
数量
8800 Gói
合計
24200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
VD-34952-21 Gói 2750 2026-05-11
ANC
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/5ml; 30ml · Uống
数量
1000 Chai/lọ
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100510124 Chai/lọ 27500 2026-05-11
ATORONOBI 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
18333 Viên
合計
12833100
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
890110527824 Viên 700 2026-05-11
Acigmentin 562,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
47040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110359623 Viên 4704 2026-05-11
Actemra
Tocilizumab
含量/投与経路
20mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
155720970
グループ
N1
製造業者
Utsunomiya Plant of Chugai Pharma manufacturing Co., Ltd (ĐG, XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzerland) (Japan)
省/施設
T19 · 19013
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-05-11
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
108300000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T19 · 19013
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-11
Acupan
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
667 Ống
合計
16408200
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-18589-15 Ống 24600 2026-05-11
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
110 Viên
合計
92400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
VD-29085-18 Viên 840 2026-05-11
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
50 Viên
合計
42000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
VD-29085-18 Viên 840 2026-05-11
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
160 Viên
合計
134400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
VD-29085-18 Viên 840 2026-05-11
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
20 Viên
合計
16800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
VD-29085-18 Viên 840 2026-05-11
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
63029818
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79658
400110400623 Viên 9454 2026-05-11
Advate
Yếu tố VIII
含量/投与経路
500IU · Tiêm
数量
500 Hộp
合計
920000000
グループ
N1
製造業者
Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) (Switzerland)
省/施設
T19 · 19013
760410091223 Hộp 1840000 2026-05-11
Advate
Yếu tố VIII
含量/投与経路
1.000IU · Tiêm
数量
500 Hộp
合計
1732500000
グループ
N1
製造業者
Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) (Switzerland)
省/施設
T19 · 19013
760410091323 Hộp 3465000 2026-05-11
Agi-Vitac
Vitamin C
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
420000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
893110380524 Viên 168 2026-05-11
Agi-Vitac
Vitamin C
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
2510 Viên
合計
421680
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
893110380524 Viên 168 2026-05-11
Agi-Vitac
Vitamin C
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
420000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
893110380524 Viên 168 2026-05-11
Agi-Vitac
Vitamin C
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
420000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
893110380524 Viên 168 2026-05-11
Agiclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
12 Tube
合計
46140
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
VD-18693-13 Tube 3845 2026-05-11
Agiclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1 Tube
合計
3845
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
VD-18693-13 Tube 3845 2026-05-11
Aginfolix 5
Folic acid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
1199880
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100333724 Viên 180 2026-05-11
Agirenyl
Vitamin A
含量/投与経路
5.000IU · Uống
数量
26666 Viên
合計
6533170
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100163425 Viên 245 2026-05-11
Algesin - N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
233 Ống
合計
8155000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company SRL (Rumani)
省/施設
T79 · 79658
VN-21533-18 Ống 35000 2026-05-11
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325 mg + 37,5mg · Uống
数量
8333 Viên sủi
合計
73497060
グループ
N1
製造業者
S.M.B Technology SA (Belgium)
省/施設
T79 · 79658
VN-20977-18 Viên sủi 8820 2026-05-11
Alkidazol
Cefpodoxim
含量/投与経路
40mg/5ml; 60ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
33500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-31221-18 Lọ 67000 2026-05-11
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
108335500
グループ
N3
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79658
471110040125 Viên 6500 2026-05-11
Am-xodin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14490000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100567124 Viên 1449 2026-05-11
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
9500 Lọ
合計
546250000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
省/施設
T01 · 01056
VN-19857-16 Lọ 57500 2026-05-11
Amerisen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
27748890
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34927-21 Viên 3330 2026-05-11
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
18410 Viên
合計
3866100
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
893115138424 Viên 210 2026-05-11
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15660 Viên
合計
3288600
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
893115138424 Viên 210 2026-05-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。