Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。35401〜35450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
108000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52006
893110374823 Lọ 6000 2026-05-12
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
893110374823 Lọ 6000 2026-05-12
Ondansetron 8mg
Ondansetron
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3460000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-25728-16 Viên 3460 2026-05-12
Ondansetron 8mg
Ondansetron
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110485124 Viên 3460 2026-05-12
Ondansetron Kabi
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm truyền
数量
6000 Ống
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01025
560110519224 Ống 22500 2026-05-12
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5000 Ống
合計
88500000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratorios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01001
560110519224 Ống 17700 2026-05-12
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg, dung tích 1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
48968000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T87 · 87008
400111072223 Ống 48968 2026-05-12
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
含量/投与経路
0,52 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
24000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01934
VN-23173-22 Viên 24000 2026-05-12
Oremute
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
36000 Gói
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110639524 Gói 2750 2026-05-12
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g · Uống
数量
50000 Gói
合計
74550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893100160825 Gói 1491 2026-05-12
Oresol 245
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
20000 Gói
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893100095423 Gói 900 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
50000 Gói
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
50000 Gói
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
50000 Gói
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
50000 Gói
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
50000 Gói
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
50000 Gói
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
50000 Gói
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
50000 Gói
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Osteoran
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
含量/投与経路
1,25g + 0,75g + 0,0125g + 1,75g + 1,25g + 1,25g · Uống
数量
50000 Gói
合計
176500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
TCT-00064-22 Gói 3530 2026-05-12
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110818924 Viên 10588 2026-05-12
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
529400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-22240-15 Viên 10588 2026-05-12
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
5000000
グループ
N2
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01001
594110348424 Viên 5000 2026-05-12
Oxacillin 1g
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
23000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-26162-17 Lọ 46000 2026-05-12
Oxaliplatin "Ebewe"
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
180681000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01025
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-05-12
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
74739400
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01001
900114035623 Lọ 373697 2026-05-12
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
150567500
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01001
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-05-12
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
数量
100 Bơm tiêm
合計
427850000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-05-12
PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG
Ngưu nhĩ phong, La liễu
含量/投与経路
20g; 10g · Uống
数量
10000 Gói
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T60 · 60001
VNCT-00002-23 Gói 7800 2026-05-12
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
10000mg; 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
125000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
TCT-00066-22 Viên 2500 2026-05-12
PQA Quy Tỳ Thang
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
含量/投与経路
(1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g + 0,33g)/5ml · Uống
数量
40000 Ống
合計
140000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
TCT-00194-24 Ống 3500 2026-05-12
PQA Quy tỳ thang
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
含量/投与経路
1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g · Uống
数量
20000 ống
合計
77000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
TCT-00194-24 ống 3850 2026-05-12
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
(2g + 2g + 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1g + 1g + 0,5g + 0,5g)/5ml · Uống
数量
40000 Ống
合計
196000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
TCT-00193-24 Ống 4900 2026-05-12
PQA lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
(4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g)/5ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
32100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-33518-19 Ống 3210 2026-05-12
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
46800000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01001
900114412523 Lọ 468000 2026-05-12
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
147000000
グループ
N1
製造業者
S.C Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01001
594114421223 Lọ 1470000 2026-05-12
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
330000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-30195-18 Viên 2200 2026-05-12
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893100698024 Viên 2200 2026-05-12
Palosemed 0,25mg/ 5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
3180000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110955124 Ống 15900 2026-05-12
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893112805824 Viên 1505 2026-05-12
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
105350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-28894-18 Viên 1505 2026-05-12
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2800000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01934
599100133424 Viên 2800 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。