288443 件のレコードが見つかりました。35401〜35450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
|
893110374823 | Lọ | 6000 | 2026-05-12 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 6000 | 2026-05-12 |
|
Ondansetron 8mg
Ondansetron
|
VD-25728-16 | Viên | 3460 | 2026-05-12 |
|
Ondansetron 8mg
Ondansetron
|
893110485124 | Viên | 3460 | 2026-05-12 |
|
Ondansetron Kabi
Ondansetron
|
560110519224 | Ống | 22500 | 2026-05-12 |
|
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
|
560110519224 | Ống | 17700 | 2026-05-12 |
|
Opiphine
Morphin
|
400111072223 | Ống | 48968 | 2026-05-12 |
|
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
|
VN-23173-22 | Viên | 24000 | 2026-05-12 |
|
Oremute
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
893110639524 | Gói | 2750 | 2026-05-12 |
|
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100160825 | Gói | 1491 | 2026-05-12 |
|
Oresol 245
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100095423 | Gói | 900 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Osteoran
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
|
TCT-00064-22 | Gói | 3530 | 2026-05-12 |
|
Osvimec 300
Cefdinir
|
893110818924 | Viên | 10588 | 2026-05-12 |
|
Osvimec 300
Cefdinir
|
VD-22240-15 | Viên | 10588 | 2026-05-12 |
|
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
|
594110348424 | Viên | 5000 | 2026-05-12 |
|
Oxacillin 1g
Oxacilin
|
VD-26162-17 | Lọ | 46000 | 2026-05-12 |
|
Oxaliplatin "Ebewe"
Oxaliplatin
|
VN2-637-17 | Lọ | 301135 | 2026-05-12 |
|
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
|
900114035623 | Lọ | 373697 | 2026-05-12 |
|
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
|
VN2-637-17 | Lọ | 301135 | 2026-05-12 |
|
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
|
QLSP-0636-13 | Bơm tiêm | 4278500 | 2026-05-12 |
|
PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG
Ngưu nhĩ phong, La liễu
|
VNCT-00002-23 | Gói | 7800 | 2026-05-12 |
|
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00066-22 | Viên | 2500 | 2026-05-12 |
|
PQA Quy Tỳ Thang
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
TCT-00194-24 | Ống | 3500 | 2026-05-12 |
|
PQA Quy tỳ thang
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
TCT-00194-24 | ống | 3850 | 2026-05-12 |
|
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Ống | 4900 | 2026-05-12 |
|
PQA lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-33518-19 | Ống | 3210 | 2026-05-12 |
|
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
|
900114412523 | Lọ | 468000 | 2026-05-12 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
|
594114421223 | Lọ | 1470000 | 2026-05-12 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
VD-30195-18 | Viên | 2200 | 2026-05-12 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
893100698024 | Viên | 2200 | 2026-05-12 |
|
Palosemed 0,25mg/ 5ml
Palonosetron hydroclorid
|
893110955124 | Ống | 15900 | 2026-05-12 |
|
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
|
893112805824 | Viên | 1505 | 2026-05-12 |
|
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
|
VD-28894-18 | Viên | 1505 | 2026-05-12 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-05-12 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。