288443 件のレコードが見つかりました。35451〜35500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-05-12 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
VN-21152-18 | Viên | 2800 | 2026-05-12 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
|
VD-31249-18 | Viên | 3950 | 2026-05-12 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
|
VD-31249-18 | Viên | 4000 | 2026-05-12 |
|
Panfor SR-750
Metformin
|
VN-20188-16 | Viên | 1700 | 2026-05-12 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-33956-19 | Túi | 9492 | 2026-05-12 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 9492 | 2026-05-12 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
|
893110069625 | Lọ | 9050 | 2026-05-12 |
|
Paracetamol Generis
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-21235-18 | Lọ | 18000 | 2026-05-12 |
|
Paringold Injection
Heparin (natri)
|
QLSP-1064-17 | Lọ | 147000 | 2026-05-12 |
|
Paringold Injection
Heparin (natri)
|
880410251323 | Lọ | 147000 | 2026-05-12 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-05-12 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-23978-15 | Viên | 480 | 2026-05-12 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-05-12 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-23978-15 | Viên | 480 | 2026-05-12 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-34622-20 | Gói | 3050 | 2026-05-12 |
|
Pataxel
Paclitaxel
|
VN-17868-14 | Lọ | 197000 | 2026-05-12 |
|
Pazopanib Invagen
Pazopanib
|
535114425725 | Viên | 180000 | 2026-05-12 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 28500 | 2026-05-12 |
|
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
|
VN-22895-21 | Viên | 4285 | 2026-05-12 |
|
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
VN-22895-21 | Viên | 4285 | 2026-05-12 |
|
Pentasa
Mesalazin
|
760110027623 | Viên | 11874 | 2026-05-12 |
|
Pepta-Bisman Tab
Bismuth
|
893110037024 | Viên | 3150 | 2026-05-12 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
VN-22575-20 | Viên | 7493 | 2026-05-12 |
|
Pethidin-Hameln
Pethidin hydroclorid
|
VN-19062-15 | Ống | 33000 | 2026-05-12 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
|
VD-30561-18 | Viên | 242 | 2026-05-12 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
|
893112685524 | Viên | 242 | 2026-05-12 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
|
VD-30561-18 | Viên | 315 | 2026-05-12 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
|
893112685524 | Viên | 315 | 2026-05-12 |
|
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin
|
VN-22162-19 | Ống | 121275 | 2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 294 | 2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 294 | 2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 294 | 2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 294 | 2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 294 | 2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 294 | 2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 294 | 2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 294 | 2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
VD-23443-15 | Viên | 294 | 2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 294 | 2026-05-12 |
|
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
|
TCT-00145-23 | Viên | 1575 | 2026-05-12 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2920 | 2026-05-12 |
|
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-28359-17 | Gói | 2200 | 2026-05-12 |
|
Phong thấp PN
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT- 00017-20 | Viên | 1130 | 2026-05-12 |
|
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
V320-H12-13 | Viên | 680 | 2026-05-12 |
|
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
V320-H12-13 | Viên | 680 | 2026-05-12 |
|
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
V320-H12-13 | Viên | 680 | 2026-05-12 |
|
Phong đan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-05-12 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-05-12 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-05-12 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。