Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。35351〜35400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
40000 Viên
合計
475200000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E75
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
40000 Viên
合計
475200000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E71
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
40000 Viên
合計
475200000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E68
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
40000 Viên
合計
475200000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E65
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
40000 Viên
合計
475200000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01033
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
400 Viên
合計
4752000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-18967-15 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
59400000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01004
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
40000 Viên
合計
475200000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01OS3
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4% - 250ml · Tiêm truyền
数量
6000 Túi
合計
570000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01001
VN-21299-18 Túi 95000 2026-05-12
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4% - 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01001
880110015825 Túi 95000 2026-05-12
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4%/250ml · Tiêm truyền
数量
2300 Túi
合計
218500000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01004
880110015825 Túi 95000 2026-05-12
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4%/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01004
VN-21299-18 Túi 95000 2026-05-12
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
1,575g; 1,225g; 0,80g; 1,075g; 1,275g; 2,575g; 2,5 · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
224000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01001
VN-17948-14 Chai 112000 2026-05-12
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
375000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110029523 Ống 125000 2026-05-12
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
700 Ống
合計
87500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01004
300110029523 Ống 125000 2026-05-12
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
700000 Viên
合計
455700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52006
893110458024 Viên 651 2026-05-12
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
240000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-24568-16 Viên 600 2026-05-12
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110462724 Viên 600 2026-05-12
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
735000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-30393-18 Viên 2940 2026-05-12
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110310400 Viên 2940 2026-05-12
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1176000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110310400 Viên 2940 2026-05-12
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-30393-18 Viên 2940 2026-05-12
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g/10g · Phun mù
数量
6 Chai
合計
988200
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01025
VN-20270-17 Chai 164700 2026-05-12
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01004
VN-22371-19 Viên 21000 2026-05-12
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
504000000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01004
380110522624 Viên 21000 2026-05-12
No-Spa
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
3600 Ống
合計
20055600
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01025
VN-23047-22 Ống 5571 2026-05-12
Nobstruct
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
59000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110395724 Ống 29500 2026-05-12
Nobstruct
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-25812-16 Ống 29500 2026-05-12
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm truyền
数量
1500 Ống
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110750024 Ống 3360 2026-05-12
Noradrenalin 10mg/10ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Ống
合計
145000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110250824 Ống 145000 2026-05-12
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
388570000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-20000-16 Ống 29890 2026-05-12
Novator 500
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
123600000
グループ
N2
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01001
VN-18136-14 Viên 10300 2026-05-12
Novator 500
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01001
890110045625 Viên 10300 2026-05-12
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
40g+80g/1000ml · Tiêm truyền
数量
140 Túi
合計
57786820
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-18157-14 Túi 412763 2026-05-12
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
200 Chai
合計
1356000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110118823 Chai 6780 2026-05-12
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30335
VD-18797-13 Ống 735 2026-05-12
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm truyền
数量
85000 Ống
合計
44625000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-23768-15 Ống 525 2026-05-12
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110038000 Ống 525 2026-05-12
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm truyền
数量
12000 Ống
合計
8256000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-18797-13 Ống 688 2026-05-12
OTIPAX
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
含量/投与経路
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
数量
1500 Lọ
合計
81000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01OS3
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-05-12
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
134000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110634524 Viên 1340 2026-05-12
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
146790000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T22 · 22007
800114445725 Ống 97860 2026-05-12
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
616000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01004
840115010223 Chai 154000 2026-05-12
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
20000 Lọ
合計
41500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893115219000 Lọ 2075 2026-05-12
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg /100ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
540000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-35584-22 Chai 135000 2026-05-12
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
362250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110094623 Viên 2415 2026-05-12
Olevid
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-27348-17 Lọ 88000 2026-05-12
Olevid
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
360 Lọ
合計
31680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110087424 Lọ 88000 2026-05-12
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
58000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87008
893110374823 Lọ 5800 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。