Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。34401〜34450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110387224 Lọ 35000 2026-05-12
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
252000000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T01 · 01004
893110387324 Lọ 42000 2026-05-12
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T01 · 01004
VD-31709-19 Lọ 42000 2026-05-12
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
314997000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110278524 Lọ 104999 2026-05-12
Ceftigold
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
18600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110574824 Viên 15500 2026-05-12
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
128000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110252523 Lọ 64000 2026-05-12
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-29757-18 Lọ 64000 2026-05-12
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
75600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
VD-33689-19 Viên 2520 2026-05-12
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
105840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-33689-19 Viên 2520 2026-05-12
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
120960000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-33689-19 Viên 2520 2026-05-12
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
249200000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-33689-19 Viên 2492 2026-05-12
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,5g + 0,5g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110484924 Lọ 40500 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
182400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893110890124 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
182400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893110890124 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
182400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893110890124 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
182400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893110890124 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
182400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893110890124 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
182400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893110890124 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
182400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893110890124 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
182400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110890124 Viên 456 2026-05-12
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E61
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-12
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E59
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-12
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E75
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-12
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E71
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-12
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E68
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-12
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E65
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-12
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OS3
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-12
Cetimed 10mg
Cetirizine dihydrochloride 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OS3
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-12
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
8000 Ống
合計
68800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01004
840115525624 Ống 8600 2026-05-12
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
(1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
2680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110894424 Tuýp 26800 2026-05-12
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
(1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
数量
340 Tuýp
合計
11900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110894424 Tuýp 35000 2026-05-12
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg + 30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
36750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893110284624 Viên 735 2026-05-12
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg + 30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
36750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893110284624 Viên 735 2026-05-12
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg + 30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
36750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893110284624 Viên 735 2026-05-12
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg + 30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
36750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893110284624 Viên 735 2026-05-12
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg + 30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
36750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893110284624 Viên 735 2026-05-12
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg + 30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
36750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893110284624 Viên 735 2026-05-12
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg + 30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
36750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893110284624 Viên 735 2026-05-12
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg + 30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
36750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110284624 Viên 735 2026-05-12
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
249900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
GC-269-17 Viên 2499 2026-05-12
Chè dây
Chè dây
含量/投与経路
1200mg + 300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
14700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893200043124 Viên 735 2026-05-12
Cilnidipine 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110300724 Viên 4200 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。