Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。34351〜34400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
18690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
18690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
18690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
8mg/5ml x 50ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
48999000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893100714624 Chai 48999 2026-05-12
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
8mg/5ml x 50ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-29284-18 Chai 48999 2026-05-12
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
2205000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893610358324 Lọ 183750 2026-05-12
Buggol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: 5,145g; 2,033g; 5,4g. Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: 3,09g; 6,45g · Tiêm truyền
数量
1800 Túi
合計
1170000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-35959-22 Túi 650000 2026-05-12
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5 mg/ml · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
118680000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant) (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-05-12
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
3100000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài loan)
省/施設
T01 · 01001
VN-22791-21 Ống 6200 2026-05-12
Butapenem 500
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
1476000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110319124 Lọ 615000 2026-05-12
Butapenem 500
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
1230000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110319124 Lọ 615000 2026-05-12
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
180000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-05-12
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
216000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-05-12
Bát vị
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
含量/投与経路
800mg + 344mg + 344mg + 300mg + 300mg + 244mg + 36,67mg + 16,67mg + 56mg + 56mg + 56mg + 33,33mg + 13,33 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-23284-15 Viên 600 2026-05-12
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g,1g,2g · Uống
数量
10000 Viên
合計
13650000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-12
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
11340000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
DĐ VN V gam 113 2026-05-12
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
15540000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 311 2026-05-12
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
250000 gam
合計
105525000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
6754/BYT - YDCT; 4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 422 2026-05-12
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
含量/投与経路
Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g · Uống
数量
30000 Viên
合計
81000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-24470-16 Viên 2700 2026-05-12
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
20000 Viên
合計
31000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
VD-29530-18 Viên 1550 2026-05-12
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
28000 Viên
合計
43400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-29530-18 Viên 1550 2026-05-12
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
32000 Viên
合計
49600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-29530-18 Viên 1550 2026-05-12
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
200000 Viên
合計
309800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-29530-18 Viên 1549 2026-05-12
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 190mg; Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đương quy 55mg; Bột mịn Nhân sâm 55mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
33500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-27362-17 Viên 670 2026-05-12
Bổ tâm B/P
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân
含量/投与経路
(0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5 +0,25)g · Uống
数量
50000 Viên
合計
225000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35967-22 Viên 4500 2026-05-12
CHEMODOX
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
80 Lọ
合計
304000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01001
VN-21967-19 Lọ 3800000 2026-05-12
CHEMODOX
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01001
890114019424 Lọ 3800000 2026-05-12
CIMAher
Nimotuzumab
含量/投与経路
50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
20 Lọ
合計
102100000
グループ
N5
製造業者
Centro de Immunogia Molecular (CIM) (Cu ba)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-1002-17 Lọ 5105000 2026-05-12
CIMAher
Nimotuzumab
含量/投与経路
50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Centro de Immunogia Molecular (CIM) (Cu ba)
省/施設
T01 · 01001
850410110124 Lọ 5105000 2026-05-12
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
2250000000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Republic of Korea)
省/施設
T01 · 01923
880114026625 Viên 45000 2026-05-12
Caduet
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg; 20mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
77566500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-21934-19 Viên 17237 2026-05-12
Calazolic
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110240123 Ống 240000 2026-05-12
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
2500 Ống
合計
2073750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110710824 Ống 830 2026-05-12
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
63960000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110025600 Ống 15990 2026-05-12
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2079000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-35005-21 Viên 693 2026-05-12
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
100000 viên
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-34896-20 viên 840 2026-05-12
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
含量/投与経路
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
数量
10000 Viên
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
V577-H12-10 Viên 3000 2026-05-12
Candesartan STADA 8 mg
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
98400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-34961-21 Viên 1640 2026-05-12
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893114176325 Lọ 224700 2026-05-12
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
数量
160 Lọ
合計
35952000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-21630-14 Lọ 224700 2026-05-12
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g · Uống
数量
10000 Ống
合計
38900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
TCT-00075-22 Ống 3890 2026-05-12
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
21344000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-12
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
148480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-12
Carbetocin exela
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
103950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24007
893110395825 Ống 346500 2026-05-12
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
43848000
グループ
N2
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01025
VN-23239-22 Lọ 1096200 2026-05-12
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
22500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01004
599110417523 Ống 22500 2026-05-12
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01004
VN-9211-09 Ống 22500 2026-05-12
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
240mg + 100mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
756000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893200725724 Viên 3150 2026-05-12
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
80000 Lọ
合計
5800000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-36148-22 Lọ 72500 2026-05-12
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-31708-19 Lọ 35000 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。