|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 18690000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E65
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 18690000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01033
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 18690000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS3
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml x 50ml · Uống
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 48999000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
893100714624 |
8mg/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
1000
|
48999
|
48999000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml x 50ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VD-29284-18 |
8mg/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
0
|
48999
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
- 含量/投与経路
- 1g + 1g · Tiêm
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 2205000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893610358324 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
183750
|
2205000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Buggol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- 含量/投与経路
- Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: 5,145g; 2,033g; 5,4g. Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: 3,09g; 6,45g · Tiêm truyền
- 数量
- 1800 Túi
- 合計
- 1170000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
VD-35959-22 |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: 5,145g; 2,033g; 5,4g. Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: 3,09g; 6,45g
Tiêm truyền
|
Túi |
1800
|
650000
|
1170000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5 mg/ml · Tiêm
- 数量
- 2400 Lọ
- 合計
- 118680000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant) (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VN-19692-16 |
5 mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
49450
|
118680000
|
N1 |
Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant)
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
- 含量/投与経路
- 20mg/ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 3100000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài loan)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VN-22791-21 |
20mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
6200
|
3100000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài loan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Butapenem 500
Doripenem*
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 2400 Lọ
- 合計
- 1476000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
615000
|
1476000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Butapenem 500
Doripenem*
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 1230000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
615000
|
1230000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 180000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg
Uống
|
Gói |
50000
|
3600
|
180000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 216000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
TCT-00011-20 |
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg
Uống
|
Gói |
60000
|
3600
|
216000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Bát vị
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
- 含量/投与経路
- 800mg + 344mg + 344mg + 300mg + 300mg + 244mg + 36,67mg + 16,67mg + 56mg + 56mg + 56mg + 33,33mg + 13,33 mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 12000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
VD-23284-15 |
800mg + 344mg + 344mg + 300mg + 300mg + 244mg + 36,67mg + 16,67mg + 56mg + 56mg + 56mg + 33,33mg + 13,33 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
600
|
12000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- 含量/投与経路
- 2g,1g,2g · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 13650000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01361
|
VD-32521-19 |
2g,1g,2g
Uống
|
Viên |
10000
|
1365
|
13650000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 100000 gam
- 合計
- 11340000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44007
|
DĐ VN V |
Uống
|
gam |
100000
|
113
|
11340000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 gam
- 合計
- 15540000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44007
|
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
50000
|
311
|
15540000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Bạch truật
Bạch truật
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 250000 gam
- 合計
- 105525000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44007
|
6754/BYT - YDCT; 4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
250000
|
422
|
105525000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- 含量/投与経路
- Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 81000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
VD-24470-16 |
Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g
Uống
|
Viên |
30000
|
2700
|
81000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 31000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68790
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
20000
|
1550
|
31000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 28000 Viên
- 合計
- 43400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
28000
|
1550
|
43400000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 32000 Viên
- 合計
- 49600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
32000
|
1550
|
49600000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 309800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
200000
|
1549
|
309800000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 190mg; Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đương quy 55mg; Bột mịn Nhân sâm 55mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 33500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
VD-27362-17 |
Cao khô hỗn hợp 190mg; Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đương quy 55mg; Bột mịn Nhân sâm 55mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
670
|
33500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bổ tâm B/P
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân
- 含量/投与経路
- (0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5 +0,25)g · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 225000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VD-35967-22 |
(0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5 +0,25)g
Uống
|
Viên |
50000
|
4500
|
225000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 80 Lọ
- 合計
- 304000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VN-21967-19 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
80
|
3800000
|
304000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
890114019424 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3800000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 20 Lọ
- 合計
- 102100000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Centro de Immunogia Molecular (CIM) (Cu ba)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
QLSP-1002-17 |
50mg/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
20
|
5105000
|
102100000
|
N5 |
Centro de Immunogia Molecular (CIM)
Cu ba
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Centro de Immunogia Molecular (CIM) (Cu ba)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
850410110124 |
50mg/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
5105000
|
0
|
N5 |
Centro de Immunogia Molecular (CIM)
Cu ba
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 2250000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Republic of Korea)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
880114026625 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
45000
|
2250000000
|
N2 |
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd
Republic of Korea
|
T01
01923
|
2026-05-12 |
|
Caduet
Amlodipin + atorvastatin
- 含量/投与経路
- 5mg; 20mg · Uống
- 数量
- 4500 Viên
- 合計
- 77566500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VN-21934-19 |
5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
4500
|
17237
|
77566500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- 含量/投与経路
- 4mg/ 5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50 Ống
- 合計
- 12000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893110240123 |
4mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
240000
|
12000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
- 含量/投与経路
- 0,5g/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2500 Ống
- 合計
- 2073750
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893110710824 |
0,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2500
|
830
|
2073750
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 4000 Ống
- 合計
- 63960000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893110025600 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
15990
|
63960000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- 含量/投与経路
- 0,5mcg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 2079000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
3000
|
693
|
2079000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 1250mg + 125IU · Uống
- 数量
- 100000 viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
viên |
100000
|
840
|
84000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
- 含量/投与経路
- 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 30000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
V577-H12-10 |
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g.
Uống
|
Viên |
10000
|
3000
|
30000000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Candesartan STADA 8 mg
Candesartan
- 含量/投与経路
- 8mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 98400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VD-34961-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1640
|
98400000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893114176325 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
224700
|
0
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền
- 数量
- 160 Lọ
- 合計
- 35952000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VD-21630-14 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
160
|
224700
|
35952000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 38900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
TCT-00075-22 |
10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g
Uống
|
Ống |
10000
|
3890
|
38900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 23000 Viên
- 合計
- 21344000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
23000
|
928
|
21344000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 148480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS3
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
928
|
148480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100mcg/1ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 103950000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24007
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
346500
|
103950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T24
24007
|
2026-05-12 |
|
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm
- 数量
- 40 Lọ
- 合計
- 43848000
- グループ
- N2
- 製造業者
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
VN-23239-22 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
1096200
|
43848000
|
N2 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 22500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
599110417523 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
22500
|
22500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-9211-09 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
22500
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 240mg + 100mg · Uống
- 数量
- 240000 Viên
- 合計
- 756000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
893200725724 |
240mg + 100mg
Uống
|
Viên |
240000
|
3150
|
756000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon + sulbactam
- 含量/投与経路
- 1g + 0,5g · Tiêm truyền
- 数量
- 80000 Lọ
- 合計
- 5800000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VD-36148-22 |
1g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
80000
|
72500
|
5800000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 4000 Lọ
- 合計
- 140000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VD-31708-19 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
35000
|
140000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |