|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 75000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E75
|
QLSP-856-15 |
107 - 108 CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 75000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E71
|
QLSP-856-15 |
107 - 108 CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 75000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E68
|
QLSP-856-15 |
107 - 108 CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 75000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E65
|
QLSP-856-15 |
107 - 108 CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 75000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01033
|
QLSP-856-15 |
107 - 108 CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 168000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1400
|
168000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 75000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS3
|
QLSP-856-15 |
107 - 108 CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 50280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E61
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
60000
|
838
|
50280000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 50280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E59
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
60000
|
838
|
50280000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 50280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E75
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
60000
|
838
|
50280000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 50280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E71
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
60000
|
838
|
50280000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 50280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E68
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
60000
|
838
|
50280000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 50280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E65
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
60000
|
838
|
50280000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 50280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01033
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
60000
|
838
|
50280000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 50280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS3
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
60000
|
838
|
50280000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) lOmg
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 60000 gói
- 合計
- 50280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS3
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
gói |
60000
|
838
|
50280000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 1890000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
315
|
1890000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- (200mg + 40mg)/5ml · Uống
- 数量
- 200 Chai
- 合計
- 20000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01934
|
VN-20800-17 |
(200mg + 40mg)/5ml
Uống
|
Chai |
200
|
100000
|
20000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- 400mg + 80mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 2500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01934
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2500
|
2500000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- 400mg + 80mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 1250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
500
|
2500
|
1250000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- Tương đương 5mg Bisoprolol fumarat + 12,5mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 98700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893110104300 |
Tương đương 5mg Bisoprolol fumarat + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
987
|
98700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg; 12,5mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 98700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
893110104300 |
5mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
987
|
98700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
- 含量/投与経路
- (2% +0,1% betamethason valerat)/20g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893110223700 |
(2% +0,1% betamethason valerat)/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
40000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
- 含量/投与経路
- (2% +0,1% betamethason valerat)/20g · Dùng ngoài
- 数量
- 720 Tuýp
- 合計
- 28800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VD-33063-19 |
(2% +0,1% betamethason valerat)/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
720
|
40000
|
28800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bivolcard 5
Nebivolol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 159000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VD-24265-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1590
|
159000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- 含量/投与経路
- 15U · Tiêm
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 12299490
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893114092923 |
15U
Tiêm
|
Lọ |
30
|
409983
|
12299490
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 3000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68790
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
600
|
3000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 4200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
7000
|
600
|
4200000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 4800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
8000
|
600
|
4800000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 170mg + 13,6mg + 128mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 75000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893200726424 |
170mg + 13,6mg + 128mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 65000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38742
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
100000
|
650
|
65000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- 数量
- 500000 Viên
- 合計
- 710000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
893200726424 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
500000
|
1420
|
710000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- 含量/投与経路
- 10^9 CFU · Uống
- 数量
- 25000 Gói
- 合計
- 86250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38190
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
25000
|
3450
|
86250000
|
N4 |
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-12 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- 含量/投与経路
- 10^9 CFU · Uống
- 数量
- 25000 Gói
- 合計
- 86250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38804
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
25000
|
3450
|
86250000
|
N4 |
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38804
|
2026-05-12 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 142 Lọ
- 合計
- 625652000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
859114445025 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
142
|
4406000
|
625652000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan
|
T40
40149
|
2026-05-12 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 196 Lọ
- 合計
- 863576000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
859114445025 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
196
|
4406000
|
863576000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan
|
T40
40149
|
2026-05-12 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 40 Lọ
- 合計
- 176240000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSXĐGSC:Oncomed manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon B.V. (Séc-Bulgari-Hà Lan)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
859114445025 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
40
|
4406000
|
176240000
|
N1 |
CSSXĐGSC:Oncomed manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon B.V.
Séc-Bulgari-Hà Lan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 3,5mg · Tiêm
- 数量
- 120 Lọ
- 合計
- 25931040
- グループ
- N2
- 製造業者
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
890114446423 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
120
|
216092
|
25931040
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bravine Inmed
Cefdinir
- 含量/投与経路
- 125mg/5ml · Uống
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 240600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP DP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38190
|
893110295400 |
125mg/5ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
80200
|
240600000
|
N4 |
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-12 |
|
Bravine Inmed
Cefdinir
- 含量/投与経路
- 125mg/5ml · Uống
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 240600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP DP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38804
|
893110295400 |
125mg/5ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
80200
|
240600000
|
N4 |
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38804
|
2026-05-12 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 9360 Viên
- 合計
- 40716000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31032
|
VD-36113-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
9360
|
4350
|
40716000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T31
31032
|
2026-05-12 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 1,25g + 0,0031mg · Uống
- 数量
- 27000 Viên
- 合計
- 72900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
930100988724 |
1,25g + 0,0031mg
Uống
|
Viên |
27000
|
2700
|
72900000
|
N1 |
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 1,25g + 0,0031mg · Uống
- 数量
- 80000 viên
- 合計
- 216000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
930100988724 |
1,25g + 0,0031mg
Uống
|
viên |
80000
|
2700
|
216000000
|
N1 |
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
- 含量/投与経路
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 59800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
890110516624 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
59800
|
59800000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
- 含量/投与経路
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-18995-15 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
59800
|
0
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 18690000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E61
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 18690000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E59
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 18690000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E75
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 18690000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E71
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 18690000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E68
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |