Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。34251〜34300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893110654524 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893110654524 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893110654524 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893110654524 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893110654524 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893110654524 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
4000 Tuýp
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110654524 Tuýp 30000 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-28278-17 Tuýp 30000 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110654524 Tuýp 30500 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
VD-30028-18 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
VD-30028-18 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
VD-30028-18 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
VD-30028-18 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-30028-18 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-30028-18 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-30028-18 Tuýp 11200 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
900 Tuýp
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110286600 Tuýp 11200 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-30028-18 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-12
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24 mg · Uống
数量
12500 Viên
合計
81450000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79427
300110779724 Viên 6516 2026-05-12
Bidicolis 2MIU
Colistin*
含量/投与経路
2 MIU · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
739998000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-33723-19 Lọ 369999 2026-05-12
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
46000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-20667-14 Lọ 57500 2026-05-12
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110051223 Lọ 57500 2026-05-12
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-34145-20 Tuýp 13000 2026-05-12
Bifamodin 20mg/2ml
Famotidin
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
41580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110145023 Ống 23100 2026-05-12
Bifudin
Fusidic acid
含量/投与経路
20mg/1g · Dùng ngoài
数量
7500 Tuýp
合計
83160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110145123 Tuýp 11088 2026-05-12
Bigemax 200
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893114121625 Lọ 122850 2026-05-12
Bigemax 200
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
245700000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-21234-14 Lọ 122850 2026-05-12
Biluracil 1g
Fluorouracil
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
72450000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893114114923 Lọ 72450 2026-05-12
Biluracil 500
Fluorouracil
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893114121825 Lọ 40950 2026-05-12
Biluracil 500
Fluorouracil
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm truyền
数量
5500 Lọ
合計
225225000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-28230-17 Lọ 40950 2026-05-12
Biodica
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
(20mg + 0,5mg)/ml x 100ml · Uống
数量
5000 chai
合計
280000000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893100477325 chai 56000 2026-05-12
Biosoft
Vitamin H (B8)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
119700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893100203824 Viên 3990 2026-05-12
Biosoft
Vitamin H (B8)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-29705-18 Viên 3990 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107- 108 CFU · Uống
数量
50000 Viên
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87008
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。