Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。34201〜34250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
213400000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01033
VN-17444-13 Gói 10670 2026-05-12
Augxicine 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg+ 125mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
286650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-35048-21 Viên 1911 2026-05-12
Auropodox
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01025
VN-13488-11 Viên 6200 2026-05-12
Auropodox
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
44640000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01025
890110335525 Viên 6200 2026-05-12
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-31668-19 Viên 1995 2026-05-12
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893100847024 Viên 1995 2026-05-12
Ausvair 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
199200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110188424 Viên 4980 2026-05-12
Ausvair 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-30928-18 Viên 4980 2026-05-12
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
1150 Lọ
合計
3377619000
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
省/施設
T01 · 01001
460410249923 Lọ 2937060 2026-05-12
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
1653750000
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
省/施設
T01 · 01001
460410250023 Lọ 11025000 2026-05-12
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T01 · 01004
594110072523 Lọ 42000 2026-05-12
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
621600000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01001
540110079123 Lọ 310800 2026-05-12
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
1800 Lọ
合計
444600000
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01025
880110529924 Lọ 247000 2026-05-12
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01025
VN-21540-18 Lọ 247000 2026-05-12
Azicine
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
102000 Viên
合計
357000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110095324 Viên 3500 2026-05-12
Azicine
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-20541-14 Viên 3500 2026-05-12
Azicine 250mg
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
16800 Gói
合計
57960000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110352023 Gói 3450 2026-05-12
Azicine 250mg
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-19693-13 Gói 3450 2026-05-12
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01934
890115349724 Viên 7000 2026-05-12
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
840 mg/ 10 ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
9870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-05-12
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110017800 Ống 29400 2026-05-12
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-23379-15 Ống 29400 2026-05-12
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-23379-15 Ống 29400 2026-05-12
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110017800 Ống 29400 2026-05-12
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893114703224 Ống 5460 2026-05-12
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-24008-15 Ống 5460 2026-05-12
BOGA-LIVER
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) · Uống
数量
40000 Gói
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-31872-19 Gói 3000 2026-05-12
BOLABIO
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
120 Gói
合計
396000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20108
893400306424 Gói 3300 2026-05-12
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
含量/投与経路
100mg/5ml x 40ml · Uống
数量
4000 Lọ
合計
240000000
グループ
N3
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01004
VN-20148-16 Lọ 60000 2026-05-12
Bambuterol 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
35910000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-35816-22 Viên 399 2026-05-12
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
247000000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-12
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4470000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01934
893610332524 Viên 1490 2026-05-12
Bavegan
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
含量/投与経路
Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
VD-22425-15 Viên 220 2026-05-12
Bavegan
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
含量/投与経路
Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
1540000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-22425-15 Viên 220 2026-05-12
Bavegan
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
含量/投与経路
Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
1760000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-22425-15 Viên 220 2026-05-12
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustine
含量/投与経路
25mg · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
14918400
グループ
N1
製造業者
Oncomed Manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon Hispania S.L (Séc-Bungari-Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
VN3-396-22 Lọ 1491840 2026-05-12
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustine
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
195810000
グループ
N1
製造業者
Oncomed Manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon Hispania S.L (Séc-Bungari-Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
840110017223 Lọ 6527000 2026-05-12
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7200000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG;CSĐG&XX: Berlin-Chemie AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110179525 Viên 720 2026-05-12
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
100800000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T01 · 01004
400110179525 Viên 720 2026-05-12
Berodual
Fenoterol + ipratropium
含量/投与経路
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
数量
1200 Lọ
合計
116244000
グループ
N5
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01025
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-05-12
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893114114823 Lọ 283500 2026-05-12
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
49455000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893114092823 Lọ 494550 2026-05-12
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
500 Chai
合計
21200000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T38 · 38742
529100790424 Chai 42400 2026-05-12
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
含量/投与経路
1% (w/v) · Dùng ngoài
数量
120 Chai
合計
6780960
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T01 · 01001
529100078823 Chai 56508 2026-05-12
Betahema
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/1ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
1512000000
グループ
N5
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-1145-19 Lọ 216000 2026-05-12
Betahema
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
省/施設
T01 · 01001
778410048425 Lọ 216000 2026-05-12
Betahistin 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
82800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110294023 Viên 2300 2026-05-12
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1316700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01001
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-12
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate h · Uống
数量
300000 Viên
合計
1647000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01001
730110022123 Viên 5490 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。