Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。34151〜34200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2556000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-23887-15 Viên 1278 2026-05-12
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
51120000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-23887-15 Viên 1278 2026-05-12
Amphot
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
4000000
グループ
N5
製造業者
Lyka Labs Limited (India)
省/施設
T01 · 01025
VN-19777-16 Lọ 200000 2026-05-12
Ampicillin and Sulbactam 2g +1g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1200000000
グループ
N1
製造業者
Mitim S.R.L (Italy)
省/施設
T01 · 01001
800110186600 Lọ 120000 2026-05-12
Ampicillin/Sulbactam 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1000mg+500mg · Tiêm truyền
数量
36000 Lọ
合計
1715400000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110271124 Lọ 47650 2026-05-12
An Thần DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với: Toan táo nhân 1,5g; Tri mẫu 0,6g; Phục linh 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Cam thảo 0,3g. · Uống
数量
20000 Gói
合計
115400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
TCT-00305-25 Gói 5770 2026-05-12
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,1g; 0,8g; 0,3g; 0,8g · Uống
数量
80000 Viên
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
VD-16618-12 Viên 2100 2026-05-12
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
48000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-20532-14 Viên 1600 2026-05-12
An vị Vinaplant
Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo
含量/投与経路
0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
58800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
TCT-00013-20 Gói 5880 2026-05-12
Ankodinir
Cefdinir
含量/投与経路
250mg/5ml, 30ml · Uống
数量
2400 Lọ
合計
280560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110599224 Lọ 116900 2026-05-12
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110005624 Viên 9000 2026-05-12
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
13500000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-21380-18 Viên 9000 2026-05-12
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
280000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110148224 Lọ 70000 2026-05-12
Aopevin
Cafein (citrat)
含量/投与経路
60mg/3ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110085625 Lọ 42000 2026-05-12
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg +10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1065000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01004
893110051025 Viên 3550 2026-05-12
Apitim 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 viên
合計
29000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
VD-35986-22 viên 580 2026-05-12
Asbivolon
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
136000000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01004
380110182623 Viên 6800 2026-05-12
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
数量
900 Chai
合計
80967600
グループ
N5
製造業者
Aishwarya Lifesciences (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
890110767624 Chai 89964 2026-05-12
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g+ 0,5g · Uống
数量
172000 Gói
合計
343140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893100652724 Gói 1995 2026-05-12
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g+ 0,5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-23151-15 Gói 1995 2026-05-12
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
23800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110234624 Viên 340 2026-05-12
Aspirin Vidipha 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
7875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110102400 Viên 53 2026-05-12
Asstamid
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
840114088123 Viên 24780 2026-05-12
Asstamid
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
29736000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
VN2-627-17 Viên 24780 2026-05-12
Atenolol
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110064124 Viên 102 2026-05-12
Atenolol
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
6120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-19892-13 Viên 102 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E61
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E61
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E59
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E59
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E75
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E75
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E71
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E71
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E68
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E65
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01033
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
60000 Ống
合計
264600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893115025324 Ống 4410 2026-05-12
Atocib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893110268223 viên 3150 2026-05-12
Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
380000 Viên
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-35559-22 Viên 250 2026-05-12
Atosiban-BFS
Atosiban
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-05-12
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
14600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
893114045723 Ống 730 2026-05-12
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36011
893114603624 Ống 780 2026-05-12
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
4500 Ống
合計
3510000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893114603624 Ống 780 2026-05-12
Augbidil
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg; 100mg · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110170723 Lọ 25000 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。