Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。34101〜34150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Agitritine 100
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110257123 Viên 310 2026-05-12
Agitritine 100
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
62000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-31062-18 Viên 310 2026-05-12
Ajishi
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
54180000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-32635-19 Gói 1806 2026-05-12
Akoxdo Plus
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
1,5g + 1,25g + 0,875g + 0,75g + 0,687g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,563g + 0,5g + 0,375g + 0,387g + 0,25g + 0,213g + 0,15g · Uống
数量
40000 Viên
合計
251200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-32389-19 Viên 6280 2026-05-12
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01004
QLSP-1129-18 Lọ 738000 2026-05-12
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
738000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01004
400410646324 Lọ 738000 2026-05-12
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
1975220000
グループ
N1
製造業者
CSSX:Grifols Biologicals LLC;CSĐGTTP:Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-12
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v); 15ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
2658150
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T22 · 22007
540110001624 Lọ 53163 2026-05-12
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
15752000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01001
540110001624 Lọ 39380 2026-05-12
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
117600000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Puschl GMBH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110416923 Viên 16800 2026-05-12
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
33600000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01004
400110416923 Viên 16800 2026-05-12
Algesin-N
Ketorolac trometamol
含量/投与経路
30mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
10500000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L (Romani)
省/施設
T22 · 22007
594110446325 Ống 35000 2026-05-12
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01001
594110446325 Ống 35000 2026-05-12
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01001
VN-21533-18 Ống 35000 2026-05-12
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
5250000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01004
594110446325 Ống 35000 2026-05-12
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01004
VN-21533-18 Ống 35000 2026-05-12
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg (515mg) + 30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01001
540111187623 Viên 3300 2026-05-12
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
(500mg (515mg) + 30mg) · Uống
数量
5000 Viên
合計
16500000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01001
540111187623 Viên 3300 2026-05-12
Allopurinol
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
53250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110064024 Viên 355 2026-05-12
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87008
893110057125 Ống 10500 2026-05-12
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 612mg) + 800,4mg + 80mg)/15g · Uống
数量
97200 Gói
合計
336798000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893100066100 Gói 3465 2026-05-12
Ambrolex 30
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
65800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893100441124 Viên 658 2026-05-12
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
380000000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T01 · 01004
890110002724 Viên 3800 2026-05-12
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T01 · 01004
VN-20918-18 Viên 3800 2026-05-12
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
141000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01001
VN-17299-13 Lọ 23500 2026-05-12
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01001
520110337025 Lọ 23500 2026-05-12
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON9
893115322424 Viên 100 2026-05-12
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
210000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893115701024 Ống 2100 2026-05-12
Aminoleban
Acid amin*
含量/投与経路
8%/200ml · Tiêm truyền
数量
180 Túi
合計
18720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-36020-22 Túi 104000 2026-05-12
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
含量/投与経路
10%-500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
472500000
グループ
N1
製造業者
B, Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-18160-14 Chai 157500 2026-05-12
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
含量/投与経路
8%-250ml · Tiêm truyền
数量
3200 Chai
合計
332800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01001
VN-22744-21 Chai 104000 2026-05-12
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10%-500ml · Tiêm truyền
数量
2500 Túi
合計
347500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110453623 Túi 139000 2026-05-12
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10%-200ml · Tiêm truyền
数量
15600 Túi
合計
982800000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110453623 Túi 63000 2026-05-12
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10%/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1400 Túi
合計
88200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110453623 Túi 63000 2026-05-12
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
28200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110307424 Viên 940 2026-05-12
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
13300000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110307424 Viên 950 2026-05-12
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01004
VN-22311-19 Viên 5680 2026-05-12
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1363200000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01004
383110520224 Viên 5680 2026-05-12
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
570000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110106625 Viên 3800 2026-05-12
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
800000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110106725 Viên 5000 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
498750000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
498750000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
498750000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
498750000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
498750000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
498750000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
498750000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
498750000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
1250 Viên
合計
1597500
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
VD-23887-15 Viên 1278 2026-05-12
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
1750 Viên
合計
2236500
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-23887-15 Viên 1278 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。