Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。34451〜34500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893100047723 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
VD-24309-16 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893100047723 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
VD-24309-16 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
VD-24309-16 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893100047723 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893100047723 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
VD-24309-16 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-24309-16 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893100047723 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-24309-16 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893100047723 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-24309-16 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893100047723 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893100047723 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-24309-16 Viên 105 2026-05-12
Cinnarizine Stada 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Bơm tiêm
合計
12180000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-20040-13 Bơm tiêm 609 2026-05-12
Ciprobid
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
29000 Túi
合計
957000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01001
VN-20938-18 Túi 33000 2026-05-12
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2592000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893115287023 Viên 432 2026-05-12
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
25000 Lọ
合計
245000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-34943-21 Lọ 9800 2026-05-12
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
1000 Túi
合計
38600000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38742
590115079823 Túi 38600 2026-05-12
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
16000 Túi
合計
540800000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01001
590115079823 Túi 33800 2026-05-12
Cisse
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
500000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-27448-17 Viên 2500 2026-05-12
Cisse
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893100659524 Viên 2500 2026-05-12
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
38850000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893110387624 Lọ 38850 2026-05-12
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-20745-14 Lọ 38850 2026-05-12
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
77700000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110387624 Lọ 38850 2026-05-12
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 viên
合計
4200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893100040623 viên 210 2026-05-12
Clastizol
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
350 Chai
合計
2275000000
グループ
N1
製造業者
S.M.Farmaceutici S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01001
800110429423 Chai 6500000 2026-05-12
Clazic SR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
48900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893110624024 Viên 489 2026-05-12
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
8050000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110216823 Ống 11500 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg+100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
114000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-34727-20 Viên 9500 2026-05-12
Cofidec 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
28350000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
VN-16821-13 Viên 9450 2026-05-12
Coje cảm cúm
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
含量/投与経路
(1.500mg + 4,95mg + 37,5mg )/75ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-20847-14 Chai 27993 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。