Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。33451〜33500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amitriptylin
Amitriptylin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
84300 Viên
合計
13909500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110156324 Viên 165 2026-05-13
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
41400 Viên
合計
39330000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110307424 Viên 950 2026-05-13
Amlosali
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
含量/投与経路
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) 10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
177000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110487825 Viên 3540 2026-05-13
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
192000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-20532-14 Viên 1600 2026-05-13
Aopevin
Cafein (citrat)
含量/投与経路
60mg/3ml · Tiêm
数量
720 Lọ
合計
30240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110085625 Lọ 42000 2026-05-13
Apeglin 400mg
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
20400000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79427
840110970824 Viên 8500 2026-05-13
Apidra Solostar
Insulin glulisine 100 đơn vị/ml
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm
数量
40 Bút tiêm
合計
8000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T68 · 68970
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-05-13
Asentra 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01006
VN-19911-16 Viên 8700 2026-05-13
Asentra 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
20880000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01006
383110025323 Viên 8700 2026-05-13
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-20058-13 Viên 441 2026-05-13
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
300 Gói
合計
1167000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51088
893100203224 Gói 3890 2026-05-13
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
600 Gói
合計
2334000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51045
893100203224 Gói 3890 2026-05-13
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
500 Ống
合計
1900
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893115277823 Ống 4 2026-05-13
Atisolu 125 inj
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
230000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110148724 Lọ 23000 2026-05-13
Atorvastatin 10
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2400000 Viên
合計
196800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110290900 Viên 82 2026-05-13
Atosiban-BFS
Atosiban
含量/投与経路
7,5mg/ml · Tiêm truyền
数量
160 Lọ
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-05-13
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34007
893114603624 Ống 750 2026-05-13
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2340000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893114603624 Ống 780 2026-05-13
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-24897-16 Ống 780 2026-05-13
Aurasert 100
Sertralin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
294000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T79 · 79427
VN-22286-19 Viên 2940 2026-05-13
Auroliza 5
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 viên
合計
103500000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01056
VN-17253-13 viên 690 2026-05-13
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 200mg · Tiêm
数量
11500 Lọ
合計
493867500
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T92 · 92015
594110072523 Lọ 42945 2026-05-13
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
省/施設
T01 · 01006
VN-21540-18 Lọ 247000 2026-05-13
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
90 Lọ
合計
22230000
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
省/施設
T01 · 01006
880110529924 Lọ 247000 2026-05-13
Azicine 250mg
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
34500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110352023 Gói 3 2026-05-13
Aziphar
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml; 15ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
50200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110299700 Chai 50200 2026-05-13
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110017800 Ống 29400 2026-05-13
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/投与経路
100mg/5ml, Lọ 40ml · Uống
数量
3000 Lọ
合計
177000000
グループ
N3
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T38 · 38050
VN-20148-16 Lọ 59000 2026-05-13
Baforazon 3g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
2g+1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
1005516000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
893110943524 Lọ 83793 2026-05-13
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen; Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
250mg + 2mg · Uống
数量
2000 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
CTCP DP Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-22506-15 Ống 2100 2026-05-13
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/1ml; 2,5ml · Uống
数量
3000 Ống
合計
10350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893100284700 Ống 3450 2026-05-13
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Chu sa
含量/投与経路
0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 1,00g; 0,15g; 0,05g. · Uống
数量
160000 Viên
合計
316800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-26694-17 Viên 1980 2026-05-13
Becacyte
Valganciclovir*
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
600 Viên
合計
285000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VD3-80-20 Viên 475000 2026-05-13
Becacyte
Valganciclovir*
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
893114465323 Viên 475000 2026-05-13
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
2400 Lọ
合計
216000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893100314323 Lọ 90000 2026-05-13
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri 0,1mg
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7200000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T38 · 38050
400110179525 Viên 720 2026-05-13
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5760000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T01 · 01823
400110179525 Viên 720 2026-05-13
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
26200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110654524 Tuýp 26200 2026-05-13
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-28278-17 Tuýp 26200 2026-05-13
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
数量
1000 Tube
合計
10200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110286600 Tube 10 2026-05-13
Bidilucil 250
Meclophenoxat
含量/投与経路
250mg (dạng muối) · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110159125 Lọ 45000 2026-05-13
Bifopezon 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
375000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110342623 Lọ 25000 2026-05-13
Bivicode 2g
Cefepim*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
306000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VD-21900-14 Lọ 51000 2026-05-13
Bluemoxi
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01816
VN-21370-18 viên 48000 2026-05-13
Bluemoxi
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3000 viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01816
560115985624 viên 48000 2026-05-13
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10 mũ 9 CFU · Uống
数量
25000 Gói
合計
82500000
グループ
N4
製造業者
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893400306424 Gói 3300 2026-05-13
Bouleram 0,5 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat)
含量/投与経路
0.5g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
235000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110573424 Lọ 47000 2026-05-13
Braiporin syrup
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ 5ml; 100ml · Uống
数量
4000 Chai
合計
480000000
グループ
N5
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79427
VN-22277-19 Chai 120000 2026-05-13
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
362868000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01905
001110526924 Lọ 1814340 2026-05-13
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml,60ml · Uống
数量
5000 Chai
合計
141225
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-36013-22 Chai 28 2026-05-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。