288443 件のレコードが見つかりました。33501〜33550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-05-13 |
|
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
|
640110297125 | Hộp | 410000 | 2026-05-13 |
|
Buluking
L-Ornithin - L-Aspartat 5g/10ml
|
VN-18525-14 | Ống | 62300 | 2026-05-13 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
TCT-00011-20 | Gói | 3600 | 2026-05-13 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
|
VD-24470-16 | Viên | 2580 | 2026-05-13 |
|
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
|
VD-33169-19 | Viên | 588 | 2026-05-13 |
|
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-28667-18 | Gói | 7900 | 2026-05-13 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1780 | 2026-05-13 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1750 | 2026-05-13 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1490 | 2026-05-13 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1490 | 2026-05-13 |
|
CETIGAM 500
Acid ascorbic (vitamin C)
|
893100670924 | Viên | 850 | 2026-05-13 |
|
Cafunten
Clotrimazol
|
893100129925 | Tuýp | 5600 | 2026-05-13 |
|
Cafunten
Clotrimazol
|
VD-23196-15 | Tuýp | 5600 | 2026-05-13 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
|
VD-35005-21 | Viên | 693 | 2026-05-13 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2250 | 2026-05-13 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2250 | 2026-05-13 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
|
529100427323 | Viên | 2 | 2026-05-13 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
|
VN-22015-19 | Viên | 2900 | 2026-05-13 |
|
Cancidas
Caspofungin*
|
VN-20568-17 | Lọ | 8288700 | 2026-05-13 |
|
Candesartan STADA 16mg
Candesartan
|
VD-34959-21 | Viên | 3999 | 2026-05-13 |
|
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
|
VD-21975-14 | Chai | 20900 | 2026-05-13 |
|
Carbamaz
Oxcarbazepin
|
893114533924 | Viên | 2250 | 2026-05-13 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
|
VD-23439-15 | Viên | 928 | 2026-05-13 |
|
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Carbidopa monohydrat; Levodopa
|
VN-23098-22 | Viên | 5000 | 2026-05-13 |
|
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
|
VN-22761-21 | Viên | 2982 | 2026-05-13 |
|
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
|
893110284424 | Viên | 987 | 2026-05-13 |
|
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
|
893110148100 | Viên | 525 | 2026-05-13 |
|
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
|
VD-35743-22 | Viên | 1 | 2026-05-13 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200725724 | Viên | 3150 | 2026-05-13 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin
|
893110667124 | Lọ | 6990 | 2026-05-13 |
|
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn)
|
VD-36135-22 | Lọ | 37989 | 2026-05-13 |
|
Cefimed 200mg
Cefixim
|
VN-15536-12 | Viên | 16800 | 2026-05-13 |
|
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dạng Cefpodoxim proxetil)
|
893110138125 | Gói | 1300 | 2026-05-13 |
|
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim
|
893110487324 | Lọ | 64999 | 2026-05-13 |
|
Cellcept
Mycophenolat
|
800114432423 | Viên | 23659 | 2026-05-13 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-05-13 |
|
Cerepax 250
Levetiracetam
|
893110139525 | Viên | 4725 | 2026-05-13 |
|
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
|
471110436923 | Chai | 106785 | 2026-05-13 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-05-13 |
|
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
|
VD-35355-21 | Viên | 3 | 2026-05-13 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
|
893100388624 | Viên | 57 | 2026-05-13 |
|
Cinnarizin STADA 25mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 650 | 2026-05-13 |
|
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
|
VD- 20040-13 | Viên | 650 | 2026-05-13 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
|
380110009623 | Viên | 693 | 2026-05-13 |
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
|
VD-34943-21 | Lọ | 9850 | 2026-05-13 |
|
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
|
VD-35583-22 | Chai | 34230 | 2026-05-13 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
|
590115079823 | Túi | 32900 | 2026-05-13 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
|
893114093023 | Lọ | 69930 | 2026-05-13 |
|
Citalopram STELLA 20 mg
Citalopram
|
893110462124 | Viên | 1250 | 2026-05-13 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。