Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。33401〜33450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
12000 viên
合計
17400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
Zopiclon DWP 5mg
Zopiclon
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
98700 Viên
合計
116071200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110172823 Viên 1176 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
3BTP
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg)
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
500 Viên
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42080
893110205324 Viên 1200 2026-05-13
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
708000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110265924 Ống 59000 2026-05-13
ACETAKAN 80
Ginkgo biloba
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893210190225 Viên 1260 2026-05-13
ACNOTIN 20
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
250 Viên
合計
3222500
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T01 · 01056
VN-18371-14 Viên 12890 2026-05-13
ANC
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/5ml; 30ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
27500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893100510124 Lọ 28 2026-05-13
APO-Erlotinib
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1190700000
グループ
N1
製造業者
Apotex Inc. (Canada)
省/施設
T01 · 01910
754114765824 Viên 396900 2026-05-13
ATILEPTAL 60MG/ML
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg/ 5ml · Uống
数量
2400 Ống
合計
28800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110325100 Ống 12000 2026-05-13
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
313200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51045
893100810024 Viên 174 2026-05-13
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
108300000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T38 · 38050
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-13
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
108300000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01823
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-13
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
14181000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01905
400110400623 Viên 9454 2026-05-13
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-27817-17 Lọ 22000 2026-05-13
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110150724 Lọ 22000 2026-05-13
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
336000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37306
893110201024 Viên 336 2026-05-13
Agirovastin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
20450000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893110588424 Viên 409 2026-05-13
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 viên
合計
13776
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-34894-20 viên 7 2026-05-13
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
52500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893110204323 Viên 5250 2026-05-13
Albunorm 20%
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
35950
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T38 · 38050
400410646324 Lọ 719 2026-05-13
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
12,5g/50ml · Tiêm truyền
数量
900 Chai
合計
888849000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01910
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-13
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
25% x 50ml · Tiêm truyền
数量
150 Chai
合計
148141500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
省/施設
T01 · 01006
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-13
Ambrolex 0.6%
Ambroxol hydrochloride 30mg
含量/投与経路
30mg/5ml; 75ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
37490
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893100142900 Chai 37 2026-05-13
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol hydrochloride 30 mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T38 · 38050
471100002600 Viên 600 2026-05-13
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
9975
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110171823 Gói 2 2026-05-13
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol hydrochloride 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49013
893100064023 Viên 1050 2026-05-13
Amesartil 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
350000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
VD-22966-15 Viên 2500 2026-05-13
Amikacin Kabi
Amikacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Chai
合計
163470000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
省/施設
T34 · 34007
590110346900 Chai 54490 2026-05-13
Amikacin Kabi
Amikacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Chai
合計
163470
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
省/施設
T34 · 34007
590110346900 Chai 54 2026-05-13
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893115701024 Ống 2100 2026-05-13
Aminazin 1,25%
Mỗi ống 2ml chứa: Clorpromazin hydroclorid 25mg
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893115701024 Ống 2100 2026-05-13
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate;
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
7875000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T38 · 38050
VN-18160-14 Chai 157500 2026-05-13
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate;
含量/投与経路
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
3621000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T38 · 38050
VN-18161-14 Chai 72420 2026-05-13
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1995
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110251424 Viên 2 2026-05-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。